Từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 2 (bài 6)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/69

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:12 PM on 8/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

70 Terms

1
New cards

교통수단

phương tiện giao thông

<p>phương tiện giao thông</p>
2
New cards

시내버스

xe buýt nội thành

<p>xe buýt nội thành</p>
3
New cards

시외버스

xe buýt ngoại thành

<p>xe buýt ngoại thành</p>
4
New cards

마을버스

xe buýt tuyến ngắn

<p>xe buýt tuyến ngắn</p>
5
New cards

셔틀버스

xe buýt nội bộ

<p>xe buýt nội bộ</p>
6
New cards

일반 택시

tắc xi thường

<p>tắc xi thường</p>
7
New cards

콜택시

tắc xi gọi qua tổng đài

<p>tắc xi gọi qua tổng đài</p>
8
New cards

모범택시

tắc xi cao cấp

<p>tắc xi cao cấp</p>
9
New cards

리무진 택시

tắc xi loại lớn

10
New cards

(1)번 출구

cửa ra số (1)

<p>cửa ra số (1)</p>
11
New cards

(1)호선

đường tàu số (1)

<p>đường tàu số (1)</p>
12
New cards

환승역

ga trung chuyển

<p>ga trung chuyển</p>
13
New cards

갈아타는 곳

nơi đổi tuyến

14
New cards

[Tên trạm/Tên địa danh] + 방면

Hướng đi [Tên trạm/Tên địa danh]

<p>Hướng đi [Tên trạm/Tên địa danh]</p>
15
New cards

[Tên điểm đến / Ga cuối] + 행

đi

<p>đi</p>
16
New cards

교통 카드

thẻ giao thông

<p>thẻ giao thông</p>
17
New cards

기본요금

phí cơ bản

<p>phí cơ bản</p>
18
New cards

노선도

bản đồ lộ trình

<p>bản đồ lộ trình</p>
19
New cards

골목

ngõ, hẻm

<p>ngõ, hẻm</p>
20
New cards

모틍이

góc đường

21
New cards

건널목

lối xe lửa đi ngang qua

<p>lối xe lửa đi ngang qua</p>
22
New cards

삼거리

ngã ba

<p>ngã ba</p>
23
New cards

사거리

ngã tư

<p>ngã tư</p>
24
New cards

버스 전용 도로

đường dành riêng cho xe buýt

25
New cards

건물

tòa nhà

<p>tòa nhà</p>
26
New cards

마트

siêu thị

<p>siêu thị</p>
27
New cards

미용실

tiệm làm tóc

<p>tiệm làm tóc</p>
28
New cards

주유소

trạm xăng

<p>trạm xăng</p>
29
New cards

방향 이동

phương hướng di chuyển

30
New cards

오른쪽으로 가다

đi về bên phải

<p>đi về bên phải</p>
31
New cards

우회전하다

rẽ phải

<p>rẽ phải</p>
32
New cards

왼쪽으로 가다

đi về bên trái

<p>đi về bên trái</p>
33
New cards

좌회전하다

rẽ trái

<p>rẽ trái</p>
34
New cards

똑바로 가다

đi thẳng

35
New cards

직진하다

đi thẳng

36
New cards

곧장 가다

đi thẳng

37
New cards

죽 가다

đi miết

38
New cards

지나가다

đi qua, vượt qua

<p>đi qua, vượt qua</p>
39
New cards

건너가다

đi băng qua

<p>đi băng qua</p>
40
New cards

돌아가다

quay lại

<p>quay lại</p>
41
New cards

유턴하다

quay đầu (xe)

42
New cards

나가다

đi ra (hướng xa phía người nói)

<p>đi ra (hướng xa phía người nói)</p>
43
New cards

나오다

ra (hướng về phía người nói)

44
New cards

난타

Nanta (1 loại hình nghệ thuật)

45
New cards

담요

chăn, mền

<p>chăn, mền</p>
46
New cards

덕수궁

cung Deoksu

<p>cung Deoksu</p>
47
New cards

모퉁이를 돌다

quay đầu xe tại góc đường

48
New cards

발표회

buổi phát biểu

<p>buổi phát biểu</p>
49
New cards

배달원

nhân viên giao hàng

50
New cards

색연필

bút chì màu

<p>bút chì màu</p>
51
New cards

올림픽공 원

công viên Olympic

52
New cards

원드컵경기장

sân vận động Worldcup

53
New cards

미용실

Tiệm tóc nữ

54
New cards

이발소

Tiệm tóc nam

55
New cards

줍다

Nhặt

56
New cards

자리에서 일어나다

Đứng dậy khỏi chỗ

57
New cards

출퇴근 시간

Giờ cao điểm

58
New cards

양보하다

Nhượng bộ

59
New cards

이용하다

sử dụng/tận dụng ( một dịch vụ, phương tiện, cơ sở )

60
New cards

실력

Thực lực, năng lực (mức độ thành thạo/giỏi )

61
New cards

전통을 지키다

Giữ gìn truyền thống

62
New cards

연습하다

Luyện tập

63
New cards

신청하다

Đăng ký

64
New cards

Đảo

65
New cards

TV에 나오다

Xuất hiện trên TV

66
New cards

Hành lý

67
New cards

시청역

ga Tòa thị chính

68
New cards

공연을 보다

Xem buổi biểu diễn

69
New cards

전통 춤을 추다

Múa một điệu múa truyền thống

70
New cards

오랫동안 계속 공부했어요.

Tôi đã liên tục học trong một thời gian dài.