1/69
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
교통수단
phương tiện giao thông

시내버스
xe buýt nội thành

시외버스
xe buýt ngoại thành

마을버스
xe buýt tuyến ngắn

셔틀버스
xe buýt nội bộ

일반 택시
tắc xi thường

콜택시
tắc xi gọi qua tổng đài

모범택시
tắc xi cao cấp

리무진 택시
tắc xi loại lớn
(1)번 출구
cửa ra số (1)

(1)호선
đường tàu số (1)

환승역
ga trung chuyển

갈아타는 곳
nơi đổi tuyến
[Tên trạm/Tên địa danh] + 방면
Hướng đi [Tên trạm/Tên địa danh]
![<p>Hướng đi [Tên trạm/Tên địa danh]</p>](https://assets.knowt.com/user-attachments/44a5678b-3b00-438e-9b17-b31a1e589372.jpg)
[Tên điểm đến / Ga cuối] + 행
đi

교통 카드
thẻ giao thông

기본요금
phí cơ bản

노선도
bản đồ lộ trình

골목
ngõ, hẻm

모틍이
góc đường
건널목
lối xe lửa đi ngang qua

삼거리
ngã ba

사거리
ngã tư

버스 전용 도로
đường dành riêng cho xe buýt
건물
tòa nhà

마트
siêu thị

미용실
tiệm làm tóc

주유소
trạm xăng

방향 이동
phương hướng di chuyển
오른쪽으로 가다
đi về bên phải

우회전하다
rẽ phải

왼쪽으로 가다
đi về bên trái

좌회전하다
rẽ trái

똑바로 가다
đi thẳng
직진하다
đi thẳng
곧장 가다
đi thẳng
죽 가다
đi miết
지나가다
đi qua, vượt qua

건너가다
đi băng qua

돌아가다
quay lại

유턴하다
quay đầu (xe)
나가다
đi ra (hướng xa phía người nói)

나오다
ra (hướng về phía người nói)
난타
Nanta (1 loại hình nghệ thuật)
담요
chăn, mền

덕수궁
cung Deoksu

모퉁이를 돌다
quay đầu xe tại góc đường
발표회
buổi phát biểu

배달원
nhân viên giao hàng
색연필
bút chì màu

올림픽공 원
công viên Olympic
원드컵경기장
sân vận động Worldcup
미용실
Tiệm tóc nữ
이발소
Tiệm tóc nam
줍다
Nhặt
자리에서 일어나다
Đứng dậy khỏi chỗ
출퇴근 시간
Giờ cao điểm
양보하다
Nhượng bộ
이용하다
sử dụng/tận dụng ( một dịch vụ, phương tiện, cơ sở )
실력
Thực lực, năng lực (mức độ thành thạo/giỏi )
전통을 지키다
Giữ gìn truyền thống
연습하다
Luyện tập
신청하다
Đăng ký
섬
Đảo
TV에 나오다
Xuất hiện trên TV
짐
Hành lý
시청역
ga Tòa thị chính
공연을 보다
Xem buổi biểu diễn
전통 춤을 추다
Múa một điệu múa truyền thống
오랫동안 계속 공부했어요.
Tôi đã liên tục học trong một thời gian dài.