1/49
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Agree with
Đồng ý với.
I agree with you. (Tao đồng ý với mày).

Arrive at
Đến nơi (địa điểm nhỏ)
I arrive at school at 7 AM. (Tao đến trường lúc 7 giờ sáng).

Ask for
Hỏi xin/Yêu cầu
I ask for help. (Tao hỏi xin sự giúp đỡ)

Address

Afternoon

Believe in
Tin vào/Tin tưởng
I believe in myself (Tao tin vào chính mình)

Break up
Chia tay / Tan vỡ
They break up after school (Họ chia tay nhau sau giờ học)

Belong to
Thuộc về
This laptop belongs to me (Cái máy tính này thuộc về tao)

Apartment

Bicycle

Call back
Gọi lại
I will call you back later (Tao sẽ gọi lại cho mày sau)

Be careful with
Cẩn thận với.
Be careful with that laptop! (Cẩn thận với cái máy tính đó!).

Change into
Chuyển thành / Thay đổi thành
Change the file into PDF (Chuyển cái file đó sang PDF đi)

Airport

Bottle

Choose between
Chọn giữa (hai thứ)
I choose between Apple and Samsung (Tao chọn giữa Apple và Samsung)

Come from
Đến từ
I come from Vietnam (Tao đến từ Việt Nam)

Close to
Gần với / Thân thiết với
My house is close to my school (Nhà tao ở gần trường)

Cinema

Classroom

Compare with
So sánh với
Compare this laptop with that one. (So sánh cái máy tính này với cái kia xem).

Conversation about
Cuộc trò chuyện về...
e have a conversation about UEL (Tụi tao có một cuộc trò chuyện về trường UEL)

Cook for
Nấu ăn cho (ai đó)
I cook for my family every day. (Tao nấu ăn cho gia đình mỗi ngày).

Computer

Coat

Correct a mistake
Sửa một lỗi sai
I need to correct a mistake in my homework. (Tao cần sửa một lỗi sai trong bài tập về nhà).

Cost a lot
Tốn nhiều tiền / Đắt tiền
This smartphone costs a lot. (Cái điện thoại này tốn nhiều tiền vãi).

In the country
Ở nông thôn / Ở vùng quê.
My grandparents live in the country. (Ông bà tao sống ở dưới quê).

Credit card

Cup

Customer service
Dịch vụ khách hàng.
Customer service at this shop is very good. (Dịch vụ khách hàng ở tiệm này tốt phết).

Cut in half
Cắt làm đôi.
Cut the cake in half, please! (Cắt giùm tao cái bánh làm đôi đi!)

Dance with
Nhảy/Khiêu vũ với
I want to dance with you. (Tao muốn nhảy với mày).

Desk

Dictionary

Decide to
Quyết định làm gì.
I decide to study MIS at UEL. (Tao quyết định học MIS ở UEL).

Describe to
Mô tả cho (ai đó).
Can you describe your laptop to me? (Mày mô tả cái máy tính của mày cho tao nghe được không?)

Discuss with
Thảo luận với
I discuss the project with my team. (Tao thảo luận dự án với nhóm của tao).

Dinner

Door

Go down
Đi xuống / Giảm xuống.
The price goes down. (Giá của món đó giảm xuống rồi).

Draw a picture
Vẽ một bức tranh.
I draw a picture on my computer. (Tao vẽ một bức tranh trên máy tính).

Drink water
Uống nước.
Remember to drink water every day. (Nhớ uống nước mỗi ngày nha mày).

Dress

Ear

Eat out
Ăn ngoài / Ăn tiệm.
Let's eat out tonight! (Tối nay đi ăn tiệm đi mày!)

Enjoy yourself
Tận hưởng đi / Chơi vui vẻ nhé.
Enjoy yourself at the party! (Chơi vui vẻ ở bữa tiệc nhé!)

Fall off
Ngã xuống / Rơi khỏi.
He falls off his bicycle. (Nó bị ngã xe đạp).

Egg

Envelope
