Advanced Unit 12: Relationships: ups and downs

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/199

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Last updated 8:20 AM on 7/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

200 Terms

1
New cards
Mere (a)
Chỉ là / Chẳng qua chỉ là.
2
New cards
Used to emphasize how small or insignificant someone or something is.
(Dùng để nhấn mạnh ai đó/cái gì đó nhỏ bé hoặc chẳng đáng là gì).
3
New cards
We are mere casual acquaintances, so I was quite surprised when she invited me to her wedding.
Tụi tôi chỉ là người quen xã giao thôi, nên tôi khá bất ngờ khi cô ấy mời tôi dự đám cưới.
4
New cards
It cost a mere five dollars to fix the broken handle, which was much cheaper than I expected.
Sửa cái tay cầm hỏng đó chỉ có 5 đô thôi, rẻ hơn nhiều so với tôi tưởng tượng.
5
New cards
He is a mere beginner at chess, but he managed to beat some of the more experienced players.
Anh ấy chỉ là tay mới tập chơi cờ thôi, nhưng lại thắng được mấy người có kinh nghiệm hơn.
6
New cards
Casual acquaintances (n)
Người quen xã giao.
7
New cards
People you know slightly, but who are not close friends.
(Những người bạn biết sơ sơ, nhưng không phải bạn thân).
8
New cards
I have a lot of casual acquaintances at the gym, but I rarely see them anywhere else.
Ở phòng gym tôi có khá nhiều người quen xã giao, nhưng ngoài đó ra thì hiếm khi gặp.
9
New cards
We were just casual acquaintances in college, but we became very close after working together.
Hồi đại học tụi tôi chỉ là quen biết sơ sơ, nhưng sau khi làm chung thì thân thiết lắm.
10
New cards
It can be a bit awkward when casual acquaintances start asking you very personal questions.
Mấy người quen xã giao mà hỏi mấy câu riêng tư quá thì cũng hơi ngại.
11
New cards
True friends (n)
Những người bạn thực sự.
12
New cards
Friends who are reliable, sincere, and support you during difficult times.
(Bạn bè đáng tin cậy, chân thành và hỗ trợ mình những lúc khó khăn).
13
New cards
You only find out who your true friends are when you are going through a tough period in life.
Chỉ khi trải qua giai đoạn khó khăn, bạn mới biết được đâu là bạn thực sự của mình.
14
New cards
True friends don't just tell you what you want to hear; they tell you what you need to hear.
Bạn thực sự không chỉ nói những điều bạn muốn nghe, mà là những điều bạn cần nghe.
15
New cards
I am lucky to have a few true friends who have stayed by my side for over twenty years.
Tôi may mắn có vài người bạn thực sự đã kề vai sát cánh bên tôi hơn hai chục năm nay.
16
New cards
Be (all) for sb/sth (v)
Hoàn toàn ủng hộ ai đó / cái gì đó.
17
New cards
To be very much in favor of or supportive of a person or an idea.
(Rất ủng hộ hoặc tán thành một người hay một ý tưởng nào đó).
18
New cards
I am all for moving to a bigger office if it means everyone gets their own desk.
Tôi hoàn toàn ủng hộ chuyển sang văn phòng rộng hơn nếu ai cũng có bàn làm việc riêng.
19
New cards
My parents were all for my decision to take a gap year and travel around South America.
Bố mẹ tôi ủng hộ hết mình cái quyết định nghỉ một năm để đi du lịch vòng quanh Nam Mỹ của tôi.
20
New cards
If you want to start your own business, I am all for it and will help you however I can.
Nếu cậu muốn khởi nghiệp, tôi ủng hộ hết mình và sẽ giúp trong khả năng của mình.
21
New cards
Expect loyalty from sb (v)
Kỳ vọng sự trung thành từ ai đó.
22
New cards
To believe that someone should remain faithful and supportive to you.
(Nghĩ rằng ai đó nên trung thành và ủng hộ mình).
23
New cards
If you want to be a good manager, you cannot just expect loyalty from your staff; you have to earn it.
Muốn làm sếp giỏi, bạn không thể chỉ đòi hỏi sự trung thành từ nhân viên; bạn phải chứng minh xứng đáng với điều đó.
24
New cards
In a close friendship, it is natural to expect loyalty from the other person during an argument.
Trong một tình bạn thân thiết, việc kỳ vọng người kia trung thành với mình khi xảy ra tranh cãi là điều tự nhiên.
25
New cards
He seems to expect loyalty from everyone even though he often lets his friends down.
Anh ta có vẻ đòi hỏi sự trung thành từ mọi người dù bản thân thường làm bạn bè thất vọng.
26
New cards
Give sth in return (v)
Đưa lại / Trả lại cái gì đó (thường là sự đáp lại).
27
New cards
To provide something as a reaction or exchange for something received.
(Cho hoặc cung cấp lại một cái gì đó để đáp lại cho thứ đã nhận được).
28
New cards
She helped me move house, so I want to take her out for a nice dinner to give something in return.
Cô ấy đã giúp tôi chuyển nhà, nên tôi muốn mời cô ấy một bữa tối ngon để đáp lễ.
29
New cards
If a friend supports you, it is only fair that you give them the same support in return.
Nếu bạn bè ủng hộ mình, thì mình cũng nên ủng hộ lại họ như vậy là điều hiển nhiên.
30
New cards
He gives a lot of his time to the charity, and they give him a sense of purpose in return.
Anh ấy dành nhiều thời gian cho tổ chức từ thiện, và bù lại họ mang lại cho anh ấy một mục đích sống.
31
New cards
Never speaking ill of sb (phv)
Không bao giờ nói xấu ai đó.
32
New cards
The habit of not saying negative or unkind things about someone, especially when they are absent.
(Thói quen không nói điều tiêu cực hoặc cay nghiệt về ai, nhất là khi họ không có mặt).
33
New cards
One thing I admire about Sarah is that she is famous for never speaking ill of her colleagues.
Một điều tôi ngưỡng mộ ở Sarah là cô ấy nổi tiếng là không bao giờ nói xấu đồng nghiệp.
34
New cards
If you want people to trust you, you should practice never speaking ill of your former friends.
Muốn người khác tin tưởng, bạn nên tập thói quen không bao giờ nói xấu những người bạn cũ.
35
New cards
Even after the bad breakup, he insisted on never speaking ill of his ex-girlfriend.
Dù chia tay không vui, anh ấy vẫn nhất quyết không nói xấu bạn gái cũ.
36
New cards
Do sth behind sb's back (v)
Làm điều gì đó sau lưng ai đó.
37
New cards
To do something secretive or dishonest without someone's knowledge, usually to their disadvantage.
(Làm việc gì đó giấu giếm hoặc không trung thực mà không cho người khác biết, thường gây bất lợi cho họ).
38
New cards
I was really upset to find out that they were making decisions about the project behind my back.
Tôi khó chịu vãi khi phát hiện ra họ tự quyết định chuyện của cái dự án sau lưng tôi.
39
New cards
You shouldn't talk about your friends behind their backs if you value their friendship.
Đừng nói xấu sau lưng bạn bè nếu bạn còn coi trọng tình bạn đó.
40
New cards
He felt betrayed when he realized his business partner had signed a new deal behind his back.
Anh ta cảm thấy bị phản bội khi nhận ra đối tác đã ký một hợp đồng mới sau lưng mình.
41
New cards
Colleague = Workmate (n)
Đồng nghiệp.
42
New cards
A person that you work with, especially in a professional job.
(Người mà bạn làm việc cùng, đặc biệt trong môi trường chuyên nghiệp).
43
New cards
I am going out for a quick lunch with a few colleagues to celebrate the end of the project.
Tôi ra ngoài ăn trưa nhanh với mấy đứa đồng nghiệp để ăn mừng kết thúc dự án.
44
New cards
My workmate was kind enough to cover my shift when I had to take my cat to the vet.
Thằng đồng nghiệp tốt bụng nhận trực thay tôi khi tôi phải đưa mèo đi bác sĩ thú y.
45
New cards
It is much easier to enjoy your job when you get along well with all your colleagues.
Công việc sẽ vui hơn nhiều nếu bạn chơi tốt với tất cả đồng nghiệp.
46
New cards
Ally (n)
Đồng minh.
47
New cards
A person or group that helps and supports you, especially in a difficult situation or a competition.
(Người hoặc nhóm giúp đỡ và hỗ trợ bạn, nhất là trong tình huống khó khăn hoặc cạnh tranh).
48
New cards
In a large company, it is very helpful to have a strong ally in the human resources department.
Ở công ty lớn, có một đồng minh mạnh trong phòng Nhân sự là cực kỳ có lợi.
49
New cards
The two countries remained close allies throughout the long and difficult trade negotiations.
Hai nước vẫn là đồng minh thân thiết trong suốt cuộc đàm phán thương mại dài và khó khăn đó.
50
New cards
He found an unexpected ally in his rival when they both realized they hated the new policy.
Anh ta tìm được một đồng minh bất ngờ là kình địch của mình khi cả hai đều ghét chính sách mới.
51
New cards
(Dis)loyal to sb (a); (Dis)loyalty (n)
(Không) trung thành với ai đó; Sự (không) trung thành.
52
New cards
The quality of being faithful to a person or the lack thereof.
(Phẩm chất trung thành hoặc sự thiếu trung thành với một người).
53
New cards
She has always been very loyal to her boss, even when the company was facing financial trouble.
Cô ấy luôn trung thành với sếp, kể cả khi công ty đang gặp khó khăn tài chính.
54
New cards
The fans felt that the player's move to a rival team was a huge act of disloyalty.
Người hâm mộ cảm thấy việc cầu thủ đó chuyển sang đội đối thủ là một hành động bội bạc.
55
New cards
Being loyal to your friends means standing up for them when others are being critical.
Trung thành với bạn bè nghĩa là bênh vực họ khi người khác chỉ trích.
56
New cards
(Un)supportive to sb (a)
(Không) ủng hộ / giúp đỡ ai đó.
57
New cards
Providing (or failing to provide) encouragement, emotional help, or practical assistance.
(Động viên, hỗ trợ tinh thần hoặc giúp đỡ thiết thực, hoặc ngược lại).
58
New cards
My family was incredibly supportive when I decided to quit my job to start a bakery.
Gia đình ủng hộ tôi hết mình khi tôi quyết định nghỉ việc để mở tiệm bánh.
59
New cards
It is very hard to stay motivated when your partner is unsupportive of your career goals.
Rất khó để có động lực khi người yêu không ủng hộ mục tiêu nghề nghiệp của bạn.
60
New cards
He was very supportive to me during the exam period, bringing me coffee and snacks while I studied.
Anh ấy cực kỳ hỗ trợ tôi trong thời gian thi, mang cà phê và đồ ăn vặt đến tận nơi tôi học.
61
New cards
Critical of sb/sth (a)
Chỉ trích / Phê bình ai đó / cái gì đó.
62
New cards
Expressing adverse or disapproving comments or judgments.
(Đưa ra những lời nhận xét hoặc đánh giá không hài lòng, mang tính phê phán).
63
New cards
My parents are quite critical of my spending habits, but I think I am doing just fine.
Bố mẹ tôi hay phê bình thói quen tiêu tiền của tôi, nhưng tôi thấy mình ổn mà.
64
New cards
You shouldn't be so critical of his work; he is still learning and trying his best.
Đừng khắt khe với công việc của anh ấy quá; người ta còn đang học và cố gắng mà.
65
New cards
The report was very critical of the way the government handled the environmental crisis.
Báo cáo chỉ trích khá nặng nề cách chính phủ xử lý cuộc khủng hoảng môi trường.
66
New cards
(Dis)honest with sb about sth (a); (Dis)honesty about sth (n)
(Không) trung thực với ai đó về việc gì; Sự (không) trung thực.
67
New cards
Telling the truth (or lying) to someone about a specific matter.
(Nói thật hoặc nói dối ai đó về một việc cụ thể).
68
New cards
To be honest with you, I don't think that bright yellow tie goes well with your blue suit.
Thành thật mà nói, tôi thấy cái cà vạt vàng chóe đó không hợp với bộ vest xanh của ông đâu.
69
New cards
His dishonesty about his past work experience eventually got him into a lot of trouble at the office.
Chuyện anh ta không trung thực về kinh nghiệm làm việc trước đây sau đó gây rắc rối to ở cơ quan.
70
New cards
You need to be honest with your doctor about how much exercise you are actually getting.
Bạn cần nói thật với bác sĩ về việc bạn thực sự tập thể dục bao nhiêu.
71
New cards
(Un)truthful with sb about sth (a); Truthfulness (n)
(Không) thành thật với ai đó về việc gì; Sự thành thật.
72
New cards
The quality of telling the truth or the failure to do so.
(Phẩm chất nói thật hoặc việc không làm được điều đó).
73
New cards
I expect you to be truthful with me about where you went last night after the party.
Tôi mong bạn thành thật với tôi về việc bạn đã đi đâu tối qua sau bữa tiệc.
74
New cards
Her untruthful answer during the interview was the main reason she didn't get the job.
Câu trả lời thiếu thành thật trong buổi phỏng vấn là nguyên nhân chính cô ấy không được nhận.
75
New cards
Truthfulness is a very important quality to look for when you are choosing a business partner.
Sự thành thật là phẩm chất cực kỳ quan trọng cần tìm khi chọn đối tác kinh doanh.
76
New cards
(Dis)respectful (a); (Dis)respect (n)
(Không) lễ phép / tôn trọng; Sự (không) tôn trọng.
77
New cards
Showing a lack of politeness or honor (or the presence of it) toward someone.
(Thể hiện sự thiếu hoặc có phép tắc, kính trọng đối với ai đó).
78
New cards
It is very disrespectful to check your phone constantly while someone is trying to talk to you.
Cắm mặt vào điện thoại liên tục trong khi ai đó đang nói chuyện với mình là rất thiếu tôn trọng.
79
New cards
Showing disrespect to your teachers will only lead to trouble and poor grades in school.
Thiếu tôn trọng giáo viên chỉ khiến bạn rắc rối và bị điểm kém ở trường thôi.
80
New cards
He was always respectful towards his elders, which made him very popular in his neighborhood.
Anh ta luôn lễ phép với người lớn tuổi, nên được lòng cả xóm.
81
New cards
Two-faced towards sb (a)
Hai mặt với ai đó.
82
New cards
Being insincere or deceitful, typically by saying one thing to a person and something else to others.
(Không chân thành hoặc lừa dối, thường là nói một đằng với người này, một nẻo với người khác).
83
New cards
I realized she was being two-faced towards me when I heard her criticizing me to our boss.
Tôi nhận ra cổ là đồ hai mặt khi nghe cổ chê tôi với sếp.
84
New cards
It is hard to trust anyone in this office because everyone seems so two-faced.
Khó tin tưởng ai ở văn phòng này vì đứa nào trông cũng hai mặt.
85
New cards
He was very friendly to my face, but his two-faced behavior became obvious after the meeting.
Anh ta thì niềm nở với tôi ngoài mặt, nhưng sau cuộc họp bộ mặt hai mặt đó mới rõ.
86
New cards
(In)sincere (a)
(Không) chân thành.
87
New cards
Not expressing genuine feelings; hypocritical or fake.
(Không thể hiện cảm xúc thật; đạo đức giả hoặc giả tạo).
88
New cards
I could tell his apology was insincere because he was smirking the whole time he said it.
Tôi có thể thấy lời xin lỗi của anh ta là giả tạo vì cười khẩy suốt lúc nói.
89
New cards
Her sincere interest in my problems made me feel much better after a very long day.
Sự quan tâm chân thành của cô ấy với vấn đề của tôi khiến tôi thấy dễ chịu hơn sau một ngày mệt mỏi.
90
New cards
Avoid making insincere compliments just to get what you want; people can usually tell.
Tránh khen giả tạo để lấy lòng người khác; người ta biết cả đấy.
91
New cards
Business partners (n)
Đối tác kinh doanh.
92
New cards
Individuals who own or manage a business together.
(Những người cùng sở hữu hoặc điều hành một công việc kinh doanh).
93
New cards
My business partners and I are meeting tomorrow to discuss our expansion into the Asian market.
Mai tôi và các đối tác kinh doanh họp để bàn về việc mở rộng sang thị trường châu Á.
94
New cards
It is vital to have business partners who share your vision and have a strong work ethic.
Điều cực kỳ quan trọng là phải có đối tác kinh doanh có chung tầm nhìn và đạo đức nghề nghiệp.
95
New cards
After ten years as business partners, they decided to sell the company and retire.
Sau mười năm làm đối tác kinh doanh, họ quyết định bán công ty và nghỉ hưu.
96
New cards
Bitter/Arch rivals (n)
Đối thủ không đội trời chung / Đối thủ lớn nhất.
97
New cards
People or groups that are in intense competition with each other over a long period.
(Những người hoặc nhóm cạnh tranh gay gắt với nhau trong một thời gian dài).
98
New cards
The two local football teams have been bitter rivals for as long as anyone can remember.
Hai đội bóng đá địa phương là đối thủ không đội trời chung từ lâu đời rồi.
99
New cards
In the tech industry, these two companies are arch rivals, always trying to release new features first.
Trong ngành công nghệ, hai công ty này là đối thủ lớn nhất, luôn cố ra mắt tính năng mới trước.
100
New cards
Although they were arch rivals in business, they actually had a lot of respect for each other.
Dù là đối thủ lớn nhất trong kinh doanh, họ thực ra rất tôn trọng nhau.