DAY 4: Bí quyết kinh doanh | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/42

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:32 PM on 8/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

43 Terms

1
New cards

lax

adj. không cẩn thận, không chú ý, thiếu nghiêm túc

2
New cards

procrastinate

(v) chần chừ, trì hoãn

3
New cards

combined

adj. được kết hợp, chung, tổng hợp

4
New cards

accomplish

(v): hoàn thành, làm xong, đạt được, có đủ tài năng

5
New cards

voluntarily

(adv) một cách tự nguyện, tình nguyện

6
New cards

undertake

(v) đảm nhận, tiếp quản

7
New cards

assume

(v) cho rằng, giả sử (là đúng); đảm đương, gánh vác

8
New cards

occasionally

(adv) thỉnh thoảng, đôi khi

9
New cards

employee

n. nhân viên, người lao động

10
New cards

assist

(v) giúp đỡ, trợ giúp, hỗ trợ

11
New cards

satisfied

adj. cảm thấy hài lòng, vừa ý, thoả mãn

12
New cards

manner

n. cách, lối, kiểu; dáng, vẻ, thái độ, cử chỉ

13
New cards

responsible

adj. chịu trách nhiệm về, chịu trách nhiệm trước ai, gì

14
New cards

conduct

(v) tiến hành, thể hiện, cư xử, chỉ đạo, điều khiển; (n) cách cư xử.

15
New cards

adjust

(v) điều chỉnh, dàn xếp, làm cho thích hợp

16
New cards

personnel

(n) nhân viên, công chức

17
New cards

agree

v. đồng ý, tán thành

18
New cards

supervise

v. giám sát, quản lý

19
New cards

coworker

đồng nghiệp

20
New cards

direct

v. chỉ đạo, hướng dẫn

21
New cards

confidential

(adj) kín, bí mật, cẩn mật, tuyệt mật

22
New cards

assign

(v) phân công, bổ nhiệm, chuyển nhượng

23
New cards

leading

(adj) lãnh đạo, dẫn đầu, tiên phong, hàng đầu

24
New cards

formal

adj. trang trọng, chính thức

25
New cards

remove

v. xóa, dẹp; đuổi, cách chức

26
New cards

collect

v. sưu tập, thu thập, tập trung lại

27
New cards

coordinate

(v) phối hợp, sắp xếp (công việc), điều phối, kết hợp

28
New cards

hardly

adv. hiếm khi, khó khăn, hầu như không

29
New cards

abstract

(adj) trừu tượng, khó hiểu, mơ hồ

30
New cards

directory

(n) sách hướng dẫn, sách chỉ dẫn; danh bạ, số địa chỉ

31
New cards

accountable

adj. chịu trách nhiệm, có thể giải thích được

32
New cards

skillfully

(adv) tài giỏi, khéo tay; thành thạo, khéo léo

33
New cards

exclusive

adj. riêng biệt, độc quyền

34
New cards

intention

(n) ý định, mục đích, ý muốn

35
New cards

transform

v. thay đổi, biến đổi

36
New cards

respectful

adj. tôn trọng, lễ phép, kính cẩn

37
New cards

duplicate

n. bản sao

38
New cards

contrary

n. sự trái ngược, điều ngược lại

39
New cards

disturbing

adj. xáo trộn, nhiễu loạn

40
New cards

engage

v. tham gia, cam kết, thu hút

41
New cards

foster

v. thúc đẩy, bồi dưỡng, bồi đắp

42
New cards

Neutrality

n. tính chất trung lập, thái độ trung lập

43
New cards

widely

(adv) nhiều, xa; rộng rãi