1/23
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
commit
phạm phải (v)
arrest
bắt giữ
politics
chính trị
prison
nhà tù
protest
(v) phản kháng, phản đối
(n) sự phản đối
resident
người dân
typical
đặc trưng (adj)
democratic society
xã hội dân chủ
break in(to)
đột nhập
catch up
bắt kịp, đuổi kịp
get away with
thoát tội
move in
chuyển đến
put away
cất đi
against the law
trái pháp luật
in response to
đáp lại
in your teens/twenties/etc
ở độ tuổi thiếu niên/ hai mươi của bạn
courage (n)
→ courageous (adj)
lòng can đảm, sự can đảm
elect → election
bầu cử (v) → cuộc bầu cử
equal → equality → unequal
bình đẳng → sự công bằng → bất công
prisoner
tù nhân
guilty of (adj)
mắc tội
blame sb for/ blame sth on sb
đổ lỗi (v)
criticise sb for (v)
chỉ trích ai đó
punish sb for
phạt ai vì