Unit 4:Life style

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/70

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:05 PM on 8/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

71 Terms

1
New cards
activity /ækˈtɪvəti/ (n) - Swimming is my favorite outdoor activity.
hoạt động - Bơi lội là hoạt động ngoài trời yêu thích của tôi.
2
New cards
aspect /ˈæspekt/ (n) - Health is an important aspect of life.
khía cạnh - Sức khỏe là một khía cạnh quan trọng của cuộc sống.
3
New cards
attitude /ˈætɪtjuːd/ (n) - A positive attitude helps overcome challenges.
thái độ - Thái độ tích cực giúp vượt qua thử thách.
4
New cards
balance /ˈbæləns/ (n) - It is important to maintain a work-life balance.
sự cân bằng - Việc duy trì sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống là rất quan trọng.
5
New cards
competition /ˌkɒmpəˈtɪʃən/ (n) - She won first place in the singing competition.
cuộc thi, sự cạnh tranh - Cô ấy đã giành giải nhất trong cuộc thi hát.
6
New cards
creativity /ˌkriːeɪˈtɪvəti/ (n) - Art helps develop children's creativity.
sự sáng tạo - Nghệ thuật giúp phát triển sự sáng tạo của trẻ em.
7
New cards
daily routine /ˈdeɪli ruːˈtiːn/ (n) - Exercise is part of my daily routine.
thói quen hàng ngày - Tập thể dục là một phần trong thói quen hàng ngày của tôi.
8
New cards
desire /dɪˈzaɪə/ (n) - He had a strong desire to travel around the world.
khao khát, mong muốn - Anh ấy có một khao khát mãnh liệt được đi du lịch vòng quanh thế giới.
9
New cards
disappointment /ˌdɪsəˈpɔɪntmənt/ (n) - Failing the exam was a big disappointment to him.
sự thất vọng - Trượt kỳ thi là một sự thất vọng lớn đối với anh ấy.
10
New cards
experience /ɪkˈspɪəriəns/ (n) - Traveling gives you valuable experience.
trải nghiệm, kinh nghiệm - Du lịch mang lại cho bạn trải nghiệm quý giá.
11
New cards
fulfillment /fʊlˈfɪlmənt/ (n) - Helping others brings a sense of fulfillment.
sự thỏa mãn, viên mãn - Giúp đỡ người khác mang lại cảm giác viên mãn.
12
New cards
goal /ɡəʊl/ (n) - My main goal is to improve my English speaking skills.
mục tiêu - Mục tiêu chính của tôi là cải thiện kỹ năng nói tiếng Anh.
13
New cards
hobby /ˈhɒbi/ (n) - Photography is an expensive hobby.
sở thích - Nhiếp ảnh là một sở thích tốn kém.
14
New cards
insight /ˈɪnsaɪt/ (n) - The book provides deep insight into modern society.
sự hiểu biết sâu sắc - Cuốn sách cung cấp cái nhìn sâu sắc về xã hội hiện đại.
15
New cards
leisure /ˈleʒə/ (n) - I like reading books in my leisure time.
thời gian rảnh rỗi - Tôi thích đọc sách vào thời gian rảnh rỗi.
16
New cards
lifestyle /ˈlaɪfstaɪl/ (n) - Regular exercise leads to a healthy lifestyle.
lối sống, phong cách sống - Tập thể dục đều đặn dẫn đến một lối sống lành mạnh.
17
New cards
optimist /ˈɒptɪmɪst/ (n) - An optimist always looks on the bright side.
người lạc quan - Người lạc quan luôn nhìn vào mặt tích cực.
18
New cards
outlook /ˈaʊtlʊk/ (n) - She has a very positive outlook on life.
quan điểm, cái nhìn - Cô ấy có cái nhìn rất tích cực về cuộc sống.
19
New cards
opportunity /ˌɒpəˈtjuːnəti/ (n) - Don't miss this opportunity to study abroad.
cơ hội - Đừng bỏ lỡ cơ hội đi du học này.
20
New cards
personality /ˌpɜːsəˈnæləti/ (n) - She has a friendly and outgoing personality.
tính cách - Cô ấy có tính cách thân thiện và cởi mở.
21
New cards
pessimist /ˈpesɪmɪst/ (n) - A pessimist always expects bad things to happen.
người bi quan - Người bi quan luôn nghĩ điều tồi tệ sẽ xảy ra.
22
New cards
priority /praɪˈɒrəti/ (n) - Family is always my top priority.
sự ưu tiên - Gia đình luôn là ưu tiên hàng đầu của tôi.
23
New cards
pressure /ˈpreʃə/ (n) - Students face a lot of pressure before exams.
áp lực - Học sinh đối mặt với rất nhiều áp lực trước kỳ thi.
24
New cards
realist /ˈrɪəlɪst/ (n) - Be a realist and accept the current situation.
người thực tế - Hãy là một người thực tế và chấp nhận tình hình hiện tại.
25
New cards
risk-taker /ˈrɪsk ˌteɪkə/ (n) - To be a successful entrepreneur, you need to be a risk-taker.
người dám chấp nhận rủi ro - Để trở thành một doanh nhân thành công, bạn cần phải là người dám chấp nhận rủi ro.
26
New cards
self-expression /ˌself ɪkˈspreʃən/ (n) - Fashion is a form of self-expression.
sự thể hiện bản thân - Thời trang là một hình thức thể hiện bản thân.
27
New cards
sense /sens/ (n) - He has a great sense of humor.
khiếu, cảm giác, ý thức - Anh ấy có khiếu hài hước tuyệt vời.
28
New cards
active /ˈæktɪv/ (adj) - She leads a very active lifestyle by doing yoga daily.
năng động, tích cực - Cô ấy có một lối sống rất năng động bằng việc tập yoga mỗi ngày.
29
New cards
bored /bɔːd/ (adj) - I felt bored during the long meeting.
chán nản, buồn chán - Tôi cảm thấy buồn chán trong suốt cuộc họp kéo dài.
30
New cards
confused /kənˈfjuːzd/ (adj) - I was confused by the complicated instructions.
bối rối, khó hiểu - Tôi đã bối rối trước những hướng dẫn phức tạp.
31
New cards
dissatisfied /dɪsˈsætɪsfaɪd/ (adj) - Many customers were dissatisfied with the service.
không hài lòng - Nhiều khách hàng không hài lòng với dịch vụ.
32
New cards
intense /ɪnˈtens/ (adj) - Athletes go through intense training before tournaments.
mãnh liệt, căng thẳng - Các vận động viên trải qua quá trình huấn luyện căng thẳng trước giải đấu.
33
New cards
materialistic /məˌtɪəriəˈlɪstɪk/ (adj) - Modern society is becoming increasingly materialistic.
thực dụng, thiên về vật chất - Xã hội hiện đại ngày càng trở nên thực dụng hơn.
34
New cards
negative /ˈneɡətɪv/ (adj) - Negative thoughts can affect your health.
tiêu cực - Những suy nghĩ tiêu cực có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của bạn.
35
New cards
outdoor /ˈaʊtdɔː/ (adj) - Camping is a fun outdoor activity.
ngoài trời - Cắm trại là một hoạt động ngoài trời vui vẻ.
36
New cards
positive /ˈpɒzətɪv/ (adj) - Try to stay positive even in tough situations.
tích cực - Hãy cố gắng giữ tinh thần tích cực ngay cả trong những tình huống khó khăn.
37
New cards
recreational /ˌrekriˈeɪʃənəl/ (adj) - The park is a popular recreational area for families.
giải trí, tiêu khiển - Công viên là khu vực giải trí phổ biến cho các gia đình.
38
New cards
successful /səkˈsesfəl/ (adj) - Hard work made him a successful businessman.
thành công - Sự chăm chỉ đã giúp anh ấy trở thành một doanh nhân thành công.
39
New cards
achieve /əˈtʃiːv/ (v) - Work hard and you will achieve your dreams.
đạt được - Hãy chăm chỉ làm việc và bạn sẽ đạt được ước mơ của mình.
40
New cards
appeal /əˈpiːl/ (v) - The idea of working from home appeals to many people.
thu hút, lôi cuốn - Ý tưởng làm việc tại nhà thu hút rất nhiều người.
41
New cards
attract /əˈtrækt/ (v) - The beautiful beach attracts thousands of tourists every summer.
thu hút, hấp dẫn - Bãi biển tuyệt đẹp thu hút hàng ngàn du khách mỗi mùa hè.
42
New cards
choose /tʃuːz/ (v) - You have to choose between the two job offers.
lựa chọn, chọn - Bạn phải lựa chọn giữa hai lời mời làm việc.
43
New cards
express /ɪkˈspres/ (v) - Art is a great way to express your feelings.
bày tỏ, thể hiện - Nghệ thuật là một cách tuyệt vời để bày tỏ cảm xúc của bạn.
44
New cards
enjoy /ɪnˈdʒɔɪ/ (v) - I always enjoy spending time with my family.
tận hưởng, thích thú - Tôi luôn tận hưởng thời gian bên gia đình.
45
New cards
fulfil /fʊlˈfɪl/ (v) - He managed to fulfil all his obligations on time.
hoàn thành, đáp ứng - Anh ấy đã hoàn thành tất cả nghĩa vụ đúng hạn.
46
New cards
improve /ɪmˈpruːv/ (v) - Practicing daily will improve your English skills.
cải thiện, nâng cao - Luyện tập hàng ngày sẽ cải thiện kỹ năng tiếng Anh của bạn.
47
New cards
motivate /ˈməʊtɪveɪt/ (v) - Good teachers motivate students to learn more.
thúc đẩy, tạo động lực - Những giáo viên giỏi luôn tạo động lực để học sinh học hỏi nhiều hơn.
48
New cards
participate /pɑːˈtɪsɪpeɪt/ (v) - Everyone is encouraged to participate in the discussion.
tham gia - Mọi người đều được khuyến khích tham gia vào cuộc thảo luận.
49
New cards
regret /rɪˈɡret/ (v) - I regret not taking that study abroad opportunity.
hối tiếc - Tôi hối tiếc vì đã không nắm lấy cơ hội đi du học đó.
50
New cards
relax /rɪˈlæks/ (v) - Listening to music helps me relax after a long day.
thư giãn - Nghe nhạc giúp tôi thư giãn sau một ngày dài.
51
New cards
satisfy /ˈsætɪsfaɪ/ (v) - The delicious meal satisfied my hunger completely.
làm hài lòng, thỏa mãn - Bữa ăn ngon miệng đã hoàn toàn thỏa mãn cơn đói của tôi.
52
New cards
lead a happy life (phrase) - They retired early to lead a happy life in the countryside.
sống một cuộc sống hạnh phúc - Họ nghỉ hưu sớm để sống một cuộc sống hạnh phúc ở nông thôn.
53
New cards
live life on the edge (phrase) - He loves extreme sports because he likes to live life on the edge.
sống mạo hiểm/phiêu lưu - Anh ấy yêu thích thể thao mạo hiểm vì thích sống một cuộc sống liều lĩnh.
54
New cards
live life to the full (phrase) - She tries to live life to the full by trying new things every day.
sống hết mình - Cô ấy luôn cố gắng sống hết mình bằng cách thử những điều mới mỗi ngày.
55
New cards
make a choice (phrase) - You must make a choice before tomorrow morning.
đưa ra lựa chọn - Bạn phải đưa ra một lựa chọn trước sáng ngày mai.
56
New cards
make a decision (phrase) - It took him weeks to make a decision about his career.
đưa ra quyết định - Anh ấy mất hàng tuần để đưa ra quyết định về sự nghiệp của mình.
57
New cards
make a living (phrase) - He works as a freelance designer to make a living.
kiếm sống - Anh ấy làm việc như một nhà thiết kế tự do để kiếm sống.
58
New cards
meet a need (phrase) - The new community center helps meet the needs of local youth.
đáp ứng nhu cầu - Trung tâm cộng đồng mới giúp đáp ứng nhu cầu của giới trẻ địa phương.
59
New cards
miss an opportunity (phrase) - Don't hesitate or you will miss an opportunity.
bỏ lỡ cơ hội - Đừng ngần ngại kẻo bạn sẽ bỏ lỡ cơ hội.
60
New cards
play a role (phrase) - Diet plays an important role in your overall health.
đóng vai trò - Chế độ ăn uống đóng một vai trò quan trọng trong sức khỏe tổng thể của bạn.
61
New cards
put pressure on (phrase) - Parents should not put too much pressure on their children.
gây áp lực lên - Cha mẹ không nên gây quá nhiều áp lực lên con cái.
62
New cards
set a goal (phrase) - You should set a goal to keep yourself focused.
đặt ra mục tiêu - Bạn nên đặt ra mục tiêu để giữ cho bản thân luôn tập trung.
63
New cards
take part in (phrase) - Thousands of people took part in the annual charity run.
tham gia vào - Hàng ngàn người đã tham gia vào cuộc chạy bộ từ thiện thường niên.
64
New cards
work hard for a living (phrase) - Farmers work hard for a living every single day.
làm việc chăm chỉ để kiếm sống - Những người nông dân làm việc chăm chỉ để kiếm sống mỗi ngày.
65
New cards
all walks of life (phrase) - The concert attracted people from all walks of life.
mọi tầng lớp xã hội - Buổi hòa nhạc đã thu hút mọi người thuộc mọi tầng lớp xã hội.
66
New cards
cost of living (phrase) - The cost of living in big cities is rising rapidly.
chi phí sinh hoạt - Chi phí sinh hoạt ở các thành phố lớn đang tăng lên nhanh chóng.
67
New cards
lifelong ambition (phrase) - Becoming a pilot was his lifelong ambition.
tham vọng/ước mơ cả đời - Trở thành phi công là ước mơ cả đời của anh ấy.
68
New cards
living expenses (phrase) - He took a part-time job to cover his living expenses.
chi phí sinh hoạt/chi tiêu hàng ngày - Anh ấy đã làm thêm một công việc bán thời gian để trang trải chi phí sinh hoạt.
69
New cards
once in a lifetime opportunity (phrase) - Visiting Antarctica is a once in a lifetime opportunity.
cơ hội ngàn năm có một - Đến thăm Nam Cực là một cơ hội ngàn năm có một.
70
New cards
standard of living (phrase) - Technology has significantly improved our standard of living.
mức sống, mức sinh hoạt - Công nghệ đã cải thiện đáng kể mức sống của chúng ta.
71
New cards
way of life (phrase) - Cycling has become an essential way of life in Amsterdam.
lối sống, nếp sống - Đi xe đạp đã trở thành một nét sinh hoạt thiết yếu ở Amsterdam.