1/56
A collection of vocabulary flashcards spanning 60 categories derived from the ZIM ACADEMY common English word list.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Watercolour
Màu nước
Staple remover
Cai gỡ ghim bấm
Scrub
Lau, chùi, cọ rửa
Eat out
Đi ăn ở ngoài
Lighthouse
Hải đăng
Decimal
Số thập phân
Barcode reader
Máy đọc mã vạch
Fitted carpet
Thảm lót sàn
Soulmate
Tri kỷ
Blender
Máy xay sinh tố
Twinkle
Lấp lánh
Biodiversity
Đa dạng sinh học
Mantelpiece
Bệ lò sưởi
Radiologist
Bác sĩ chụp X-quang
Database
Cơ sở dữ liệu
Mow the lawn
Cắt cỏ
Newspaper kiosk
Sạp báo
Chamber music
Nhạc thính phòng
Peak season
Mùa cao điểm
Family reunion
Họp mặt gia đình
Synchronized swimming
Bơi nghệ thuật
SEA Games
Đại hội Thể thao Đông Nam Á
Winding
Quanh co, uốn khúc
Honeymoon
Tuần trăng mật
Airsick
Say máy bay
Insomnia
Chứng mất ngủ
Marrow
Bí ngô
Millennium
Thiên niên kỷ
Dual carriageway
Xa lộ hai chiều
Absent-minded
Đãng trí
Distillery
Nhà máy rượu
Poinsettia
Hoa trạng nguyên
Soundtrack
Nhạc phim
Offside
Việt vị
Ornament
Đồ trang trí
Bacon
Thịt ba rọi xông khói
Symphony
Bản giao hưởng
Concierge
Nhân viên hướng dẫn
Proctor
Giám thị
Turquoise
Màu ngọc lam
Blizzard
Bão tuyết
Anorak
Áo ngoài có mũ trùm đầu
Ankle
Mắt cá chân
Curriculum
Chương trình giảng dạy
Close-knit
Khăng khít
Dragon fruit
Quả thanh long
Panther
Báo đen
Caterpillar
Sâu bướm
Shrubland
Vùng cây bụi
Cuttlefish
Mực nang
Nuclear reactor
Lò phản ứng hạt nhân
Copywriter
Người viết bài (quảng cáo)
Dietitian
Chuyên gia về dinh dưỡng
Avalanche
Tuyết lở
Pavement
Vỉa hè
Recipient
Người nhận
Stock exchange
Sàn giao dịch chứng khoán