1/30
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
일어나다
thức dậy
이를 닦다
đánh răng
세수하다
rửa mặt
다니다
đi lại (có tính thường xuyên)
배우다
học
숙제하다
làm bài tập
청소하다
dọn vệ sinh
목욕하다
tắm
출근하다
đi làm
퇴근하다
tan làm
시작하다
bắt đầu
끝나다
kết thúc
겨울
mùa đông
여름
mùa hè
고향
quê hương
공항
sân bay
남자
nam giới
여자
phụ nữ
노래방
quán karaoke
받다
nhận
주다
đưa cho
부모님
bố mẹ
영문과
khoa Ngữ văn Anh
운전하다
lái xe
인터넷
internet
일기
nhật kí
출발하다
xuất phát
후
sau, sau khi
전
trước
회의
họp, hội thảo
PC방
quán nét