1/68
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
집
nhà

방향
phương hướng

위치
vị trí

위
trên

아래
dưới

안
trong

밖
ngoài

옆
bên cạnh

사이
giữa

앞
trước

뒤
sau

왼쪽
bên trái

오른쪽
bên phải

양쪽
hai phía

건너편/맞은편
đối diện

똑바로/쭉
thẳng

동
đông

서
tây

남
phía nam

북
bắc

가구
đồ gia dụng

주택
nhà riêng

아파트
chung cư

안방
phòng trong

공부방
phòng học

거실
phòng khách

부엌
bếp

화장실
nhà vệ sinh

현관
lối vào, cổng vào

베란다
ban công

오피스텔
nhà văn phòng

세탁실
phòng giặt đồ

침실
phòng ngủ

침대
giường

책장
tủ sách
옷장
tủ quần áo

소파
ghế sofa

탁자
bàn

식탁
cái bàn ăn

화장대
bàn trang điểm

신발장
tủ giày

장소
nơi chốn

경찰서
sở cảnh sát

세탁소
tiệm giặt ủi

박물관
viện bảo tàng

슈퍼마켓
siêu thị

지하철역
ga tàu điện ngầm

버스 정류장
trạm xe buýt

빵집
tiệm bánh

꽃집
tiệm bán hoa

미용실
tiệm làm tóc nữ

기숙사
ký túc xá

단독주택
nhà đơn lập

복잡하다
phức tạp

불편하다
bất tiện

사무실
văn phòng

사용하다
sử dụng

인터넷
internet

자취집
nhà thuê

정원
vườn

지내다
sống, trải qua

지하
tầng hầm

친절하다
thân thiện

편리하다
tiện lợi

편하다
thoải mái

하숙비
tiền thuê nhà trọ

하숙집
nhà trọ

호텔
khách sạn

혼자
một mình
