THTH 1 - BÀI 9

0.0(0)
Studied by 61 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/68

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:06 PM on 6/1/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

69 Terms

1
New cards

nhà

<p>nhà</p>
2
New cards

방향

phương hướng

<p>phương hướng</p>
3
New cards

위치

vị trí

<p>vị trí</p>
4
New cards

trên

<p>trên</p>
5
New cards

아래

dưới

<p>dưới</p>
6
New cards

trong

<p>trong</p>
7
New cards

ngoài

<p>ngoài</p>
8
New cards

bên cạnh

<p>bên cạnh</p>
9
New cards

사이

giữa

<p>giữa</p>
10
New cards

trước

<p>trước</p>
11
New cards

sau

<p>sau</p>
12
New cards

왼쪽

bên trái

<p>bên trái</p>
13
New cards

오른쪽

bên phải

<p>bên phải</p>
14
New cards

양쪽

hai phía

<p>hai phía</p>
15
New cards

건너편/맞은편

đối diện

<p>đối diện</p>
16
New cards

똑바로/쭉

thẳng

<p>thẳng</p>
17
New cards

đông

<p>đông</p>
18
New cards

tây

<p>tây</p>
19
New cards

phía nam

<p>phía nam</p>
20
New cards

bắc

<p>bắc</p>
21
New cards

가구

đồ gia dụng

<p>đồ gia dụng</p>
22
New cards

주택

nhà riêng

<p>nhà riêng</p>
23
New cards

아파트

chung cư

<p>chung cư</p>
24
New cards

안방

phòng trong

<p>phòng trong</p>
25
New cards

공부방

phòng học

<p>phòng học</p>
26
New cards

거실

phòng khách

<p>phòng khách</p>
27
New cards

부엌

bếp

<p>bếp</p>
28
New cards

화장실

nhà vệ sinh

<p>nhà vệ sinh</p>
29
New cards

현관

lối vào, cổng vào

<p>lối vào, cổng vào</p>
30
New cards

베란다

ban công

<p>ban công</p>
31
New cards

오피스텔

nhà văn phòng

<p>nhà văn phòng</p>
32
New cards

세탁실

phòng giặt đồ

<p>phòng giặt đồ</p>
33
New cards

침실

phòng ngủ

<p>phòng ngủ</p>
34
New cards

침대

giường

<p>giường</p>
35
New cards

책장

tủ sách

<p>tủ sách</p>
36
New cards

옷장

tủ quần áo

<p>tủ quần áo</p>
37
New cards

소파

ghế sofa

<p>ghế sofa</p>
38
New cards

탁자

bàn

<p>bàn</p>
39
New cards

식탁

cái bàn ăn

<p>cái bàn ăn</p>
40
New cards

화장대

bàn trang điểm

<p>bàn trang điểm</p>
41
New cards

신발장

tủ giày

<p>tủ giày</p>
42
New cards

장소

nơi chốn

<p>nơi chốn</p>
43
New cards

경찰서

sở cảnh sát

<p>sở cảnh sát</p>
44
New cards

세탁소

tiệm giặt ủi

<p>tiệm giặt ủi</p>
45
New cards

박물관

viện bảo tàng

<p>viện bảo tàng</p>
46
New cards

슈퍼마켓

siêu thị

<p>siêu thị</p>
47
New cards

지하철역

ga tàu điện ngầm

<p>ga tàu điện ngầm</p>
48
New cards

버스 정류장

trạm xe buýt

<p>trạm xe buýt</p>
49
New cards

빵집

tiệm bánh

<p>tiệm bánh</p>
50
New cards

꽃집

tiệm bán hoa

<p>tiệm bán hoa</p>
51
New cards

미용실

tiệm làm tóc nữ

<p>tiệm làm tóc nữ</p>
52
New cards

기숙사

ký túc xá

<p>ký túc xá</p>
53
New cards

단독주택

nhà đơn lập

<p>nhà đơn lập</p>
54
New cards

복잡하다

phức tạp

<p>phức tạp</p>
55
New cards

불편하다

bất tiện

<p>bất tiện</p>
56
New cards

사무실

văn phòng

<p>văn phòng</p>
57
New cards

사용하다

sử dụng

<p>sử dụng</p>
58
New cards

인터넷

internet

<p>internet</p>
59
New cards

자취집

nhà thuê

<p>nhà thuê</p>
60
New cards

정원

vườn

<p>vườn</p>
61
New cards

지내다

sống, trải qua

<p>sống, trải qua</p>
62
New cards

지하

tầng hầm

<p>tầng hầm</p>
63
New cards

친절하다

thân thiện

<p>thân thiện</p>
64
New cards

편리하다

tiện lợi

<p>tiện lợi</p>
65
New cards

편하다

thoải mái

<p>thoải mái</p>
66
New cards

하숙비

tiền thuê nhà trọ

<p>tiền thuê nhà trọ</p>
67
New cards

하숙집

nhà trọ

<p>nhà trọ</p>
68
New cards

호텔

khách sạn

<p>khách sạn</p>
69
New cards

혼자

một mình

<p>một mình</p>