1/22
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
你
bạn
您
ngài
人
người
心
tim, tâm
你好
chào bạn
您好
chào ngài
好
tốt, đẹp, ngon
女
nữ
老师
giáo viên
老
già, giàu kinh nghiệm
学生
học sinh
对不起
sorry
没关系
it’s okay
哈喽
hello
有事
có việc
吗
trợ từ ngữ khí
刚
vừa, mới
来
đến
上课
lên lớp, đi học
课文
bài khóa
狗
chó
猫
cá
鱼
mèo