1/50
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
accident
tai nạn
have an accident
gặp tai nạn
be (involed) in an accident
bị liên quan đến 1 vụ tai nạn
do sth by accident
làm điều gì đó 1 cách tình cờ,vô tình
advance
sự tiến bộ,tiến triển
in advance
trước (thời gian)
advance to/towards a place
tiến tới 1 nơi nào đó
ahead
phía trước
go straight ahead
đi thẳng
go ahead
cứ tiếp tục đi/làm
be ahead of sth/sb
đi trước/dẫn trước ai/cái gì
direction
hướng đi
a change of direction
sự thay đổi hướng đi
in the direction of sth
theo hướng của cái gì
in this/that direction
theo hướng này/hướng kia
head
cái đầu.di chuyển về hướng nào đó
off the top of your head
nói ngay lập tức (không suy nghĩ kỹ)
head for/towards a place
đi về phía 1 nơi nào đó
head over hells( in love)
yêu say đắm
holiday
kỳ nghỉ
go/be on holiday
đi/đang trong kỳ nghỉ
have/take a holiday
có/nghỉ 1 kỳ nghỉ
bank holiday
ngày nghỉ lễ (theo lịch ngân hàng/quốc gia)
left
bên trái
go/turn/etc left
đi/rẽ trái
on the left
ở bên trái
on the left-hand side
ở phía tay trái
in the left-hand corner
ở góc bên trái
left-handed
thuận tay trái
route
tuyến đường
plan your/a route
lên kế hoạch cho tuyến đường của bạn
take a route
đi theo 1 tuyến đường
sights
cảnh đẹp
see the sights
tham quan các cảnh đẹp
sightseeing
việc đi tham quan
go sightseeing
đi tham quan
speed
tốc độ
at( high/full/etc) speed
với tốc độ cao/tối đa
a burst of speed
1 cú bứt tốc
speed limit
giới hạn tốc độ
tour
chuyến du lịch
go on/take a tour of/ (a) round somewhere
đi tham quan 1 chuyến tham quan quanh nơi nào đó
tour a place
tham quan 1 nơi nào đó
tour guide
hướng dẫn viên du lịch
trip
chuyến đi
business trip
chuyến công tác
school trip
chuyến đi chơi của trường
go on a trip
đi chuyến du lịch
take a trip( to a place)
thực hiện 1 chuyến đi(đến nơi nào đó)
way
đường đi/cách
lose/make/find your way
lạc/tìm ra/tìm thấy đường đi