1/68
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Cultiver qqch
Trồng trọt cái gì
La culture
Sự trồng trọt, nền canh tác (hoặc văn hóa)
Planter qqch
Trồng (cây) cái gì
La plante
Cây nhỏ, thực vật
Un arbre
Một cái cây lớn
On cultive les potagers sur les toits
Người ta canh tác các vườn rau trên mái nhà
Les potagers urbains
Các vườn rau đô thị
Être loin de nourrir les habitants de la ville
Còn lâu mới nuôi sống được cư dân thành phố
Être loin de + INF
Còn lâu mới làm được việc gì
Nourrir qq'un
Nuôi sống ai, cho ai ăn
La nourriture
Thức ăn, đồ ăn
Subvenir à (aux besoins de qq'un)
Chu cấp cho nhu cầu của ai
Approvisionner qqch (les magasins)
Cung cấp, cung ứng cho cái gì (ví dụ: các cửa hàng)
L'approvisionnement
Sự cung cấp, nguồn cung ứng, đồ dự trữ
Faire de nouveaux adeptes
Tạo ra thêm nhiều tín đồ, người ủng hộ mới
Développer qqch
Phát triển cái gì
Le développement
Sự phát triển
Il suffit de + INF
Chỉ cần làm gì
Suffire
Đủ, cần
Suffisant (adj)
Đủ
La suffisance
Sự đầy đủ (hoặc tính tự phụ)
Insuffisant (adj)
Không đủ, thiếu thốn
Pousser qqch
Làm cái gì mọc lên (hoặc thúc đẩy cái gì)
Pousser qq'un à + INF
Thúc đẩy, thôi thúc ai làm gì (= inciter qq'un à + INF)
L'examen pousse les élèves à travailler plus
Kỳ thi thôi thúc học sinh học tập chăm chỉ hơn
À part + N
Ngoại trừ, trừ… ra (Ví dụ: à part quelques fraises = ngoại trừ một vài quả dâu tây)
Il est possible / impossible de + INF
Có thể / Không thể làm gì
Il est facile de + INF
Dễ dàng để làm gì
Il est indispensable de + INF
Cần thiết, bắt buộc phải làm gì
Limiter qqch
Giới hạn cái gì
La limitation
Sự giới hạn
La limite
Giới hạn, hạn chế
Le méfait / L'inconvénient
Tác hại, nhược điểm, điểm bất lợi
Le bénéfice / Le bienfait / L'avantage
Lợi ích, điểm tốt, ưu điểm
Permettre à qq'un de + INF
Cho phép ai làm gì
La permission
Sự cho phép
Autoriser à qq'un de + INF
Cho phép ai làm gì
L'autorisation
Sự cho phép, giấy phép
Interdire à qq'un de + INF
Cấm ai làm gì
L'interdiction
Sự cấm đoán, lệnh cấm
Défendre à qq'un de + INF
Cấm ai làm gì
La defense
Sự cấm đoán
Déguster qqch
Thưởng thức cái gì (món ăn)
La dégustation
Sự thưởng thức, nếm thử
Gustatif (adj)
(Thuộc về) vị giác
Lier qqch/qq'un à qqch/qq'un
Kết nối, gắn kết cái gì/ai với cái gì/ai
Le lien
Mối liên hệ, mối quan hệ, sự kết nối (= la relation, le rapport)
Associer qqch/qq'un à qqch/qq'un
Liên kết, phối hợp cái gì/ai với cái gì/ai
L'association
Sự liên kết, sự kết hợp
Être complémentaire
Bổ sung cho nhau
Un complément
Phần bổ sung, phần bù
Aller de pair với qqch
Đi đôi với cái gì, song hành cùng cái gì
Avoir un potentiel énorme
Có một tiềm năng khổng lồ, to lớn
Rassembler qq'un/qqch
Tập hợp, tập trung ai/cái gì lại
Réunir qq'un/qqch
Tụ họp, nhóm lại, kết hợp ai/cái gì
Le rassemblement / La réunion
Sự tập hợp, cuộc họp, sự tụ họp
S'éloigner de qqch
Tách xa ra, đi xa khỏi cái gì
L'éloignement
Sự tách xa, sự xa cách
Se rapprocher de qqch
Lại gần, tiếp cận gần hơn cái gì
Le rapprochement
Sự lại gần, sự xích lại gần nhau
s'éloigner des sentiers battus
Đi chệch khỏi lối mòn (làm điều gì đó mới mẻ, khác biệt)
Être engagé
Dấn thân, xông pha, có trách nhiệm, có cam kết
S'engager à + N/INF
Cam kết làm gì, dấn thân vào cái gì
L'engagement
Sự cam kết, sự dấn thân
Sensibiliser qq'un à qqch
Tuyên truyền, nâng cao nhận thức của ai về cái gì
La sensibilisation
Sự nâng cao nhận thức, chiến dịch tuyên truyền
Sensible (adj)
Nhạy cảm
La sensibilité
Sự nhạy cảm, tính nhạy cảm
Un pot d'échappement
Ống xả, bô xe (máy/ô tô)