CO1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/68

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:34 PM on 6/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

69 Terms

1
New cards

Cultiver qqch

Trồng trọt cái gì

2
New cards

La culture

Sự trồng trọt, nền canh tác (hoặc văn hóa)

3
New cards

Planter qqch

Trồng (cây) cái gì

4
New cards

La plante

Cây nhỏ, thực vật

5
New cards

Un arbre

Một cái cây lớn

6
New cards

On cultive les potagers sur les toits

Người ta canh tác các vườn rau trên mái nhà

7
New cards

Les potagers urbains

Các vườn rau đô thị

8
New cards

Être loin de nourrir les habitants de la ville

Còn lâu mới nuôi sống được cư dân thành phố

9
New cards

Être loin de + INF

Còn lâu mới làm được việc gì

10
New cards

Nourrir qq'un

Nuôi sống ai, cho ai ăn

11
New cards

La nourriture

Thức ăn, đồ ăn

12
New cards

Subvenir à (aux besoins de qq'un)

Chu cấp cho nhu cầu của ai

13
New cards

Approvisionner qqch (les magasins)

Cung cấp, cung ứng cho cái gì (ví dụ: các cửa hàng)

14
New cards

L'approvisionnement

Sự cung cấp, nguồn cung ứng, đồ dự trữ

15
New cards

Faire de nouveaux adeptes

Tạo ra thêm nhiều tín đồ, người ủng hộ mới

16
New cards

Développer qqch

Phát triển cái gì

17
New cards

Le développement

Sự phát triển

18
New cards

Il suffit de + INF

Chỉ cần làm gì

19
New cards

Suffire

Đủ, cần

20
New cards

Suffisant (adj)

Đủ

21
New cards

La suffisance

Sự đầy đủ (hoặc tính tự phụ)

22
New cards

Insuffisant (adj)

Không đủ, thiếu thốn

23
New cards

Pousser qqch

Làm cái gì mọc lên (hoặc thúc đẩy cái gì)

24
New cards

Pousser qq'un à + INF

Thúc đẩy, thôi thúc ai làm gì (= inciter qq'un à + INF)

25
New cards

L'examen pousse les élèves à travailler plus

Kỳ thi thôi thúc học sinh học tập chăm chỉ hơn

26
New cards

À part + N

Ngoại trừ, trừ… ra (Ví dụ: à part quelques fraises = ngoại trừ một vài quả dâu tây)

27
New cards

Il est possible / impossible de + INF

Có thể / Không thể làm gì

28
New cards

Il est facile de + INF

Dễ dàng để làm gì

29
New cards

Il est indispensable de + INF

Cần thiết, bắt buộc phải làm gì

30
New cards

Limiter qqch

Giới hạn cái gì

31
New cards

La limitation

Sự giới hạn

32
New cards

La limite

Giới hạn, hạn chế

33
New cards

Le méfait / L'inconvénient

Tác hại, nhược điểm, điểm bất lợi

34
New cards

Le bénéfice / Le bienfait / L'avantage

Lợi ích, điểm tốt, ưu điểm

35
New cards

Permettre à qq'un de + INF

Cho phép ai làm gì

36
New cards

La permission

Sự cho phép

37
New cards

Autoriser à qq'un de + INF

Cho phép ai làm gì

38
New cards

L'autorisation

Sự cho phép, giấy phép

39
New cards

Interdire à qq'un de + INF

Cấm ai làm gì

40
New cards

L'interdiction

Sự cấm đoán, lệnh cấm

41
New cards

Défendre à qq'un de + INF

Cấm ai làm gì

42
New cards

La defense

Sự cấm đoán

43
New cards

Déguster qqch

Thưởng thức cái gì (món ăn)

44
New cards

La dégustation

Sự thưởng thức, nếm thử

45
New cards

Gustatif (adj)

(Thuộc về) vị giác

46
New cards

Lier qqch/qq'un à qqch/qq'un

Kết nối, gắn kết cái gì/ai với cái gì/ai

47
New cards

Le lien

Mối liên hệ, mối quan hệ, sự kết nối (= la relation, le rapport)

48
New cards

Associer qqch/qq'un à qqch/qq'un

Liên kết, phối hợp cái gì/ai với cái gì/ai

49
New cards

L'association

Sự liên kết, sự kết hợp

50
New cards

Être complémentaire

Bổ sung cho nhau

51
New cards

Un complément

Phần bổ sung, phần bù

52
New cards

Aller de pair với qqch

Đi đôi với cái gì, song hành cùng cái gì

53
New cards

Avoir un potentiel énorme

Có một tiềm năng khổng lồ, to lớn

54
New cards

Rassembler qq'un/qqch

Tập hợp, tập trung ai/cái gì lại

55
New cards

Réunir qq'un/qqch

Tụ họp, nhóm lại, kết hợp ai/cái gì

56
New cards

Le rassemblement / La réunion

Sự tập hợp, cuộc họp, sự tụ họp

57
New cards

S'éloigner de qqch

Tách xa ra, đi xa khỏi cái gì

58
New cards

L'éloignement

Sự tách xa, sự xa cách

59
New cards

Se rapprocher de qqch

Lại gần, tiếp cận gần hơn cái gì

60
New cards

Le rapprochement

Sự lại gần, sự xích lại gần nhau

61
New cards

s'éloigner des sentiers battus

Đi chệch khỏi lối mòn (làm điều gì đó mới mẻ, khác biệt)

62
New cards

Être engagé

Dấn thân, xông pha, có trách nhiệm, có cam kết

63
New cards

S'engager à + N/INF

Cam kết làm gì, dấn thân vào cái gì

64
New cards

L'engagement

Sự cam kết, sự dấn thân

65
New cards

Sensibiliser qq'un à qqch

Tuyên truyền, nâng cao nhận thức của ai về cái gì

66
New cards

La sensibilisation

Sự nâng cao nhận thức, chiến dịch tuyên truyền

67
New cards

Sensible (adj)

Nhạy cảm

68
New cards

La sensibilité

Sự nhạy cảm, tính nhạy cảm

69
New cards

Un pot d'échappement

Ống xả, bô xe (máy/ô tô)