career path

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/41

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:01 AM on 8/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

42 Terms

1
New cards
adaptable (adj) /əˈdæptəbl/
dễ thích nghi, linh hoạt
2
New cards

fatigue (n/v) /fəˈtiːɡ/

sự mệt mỏi, kiệt sức

3
New cards
get ahead (v) /ɡet əˈhed/
tiến bộ, thăng tiến
4
New cards

encounter (v/n) /ɪnˈkaʊntə(r)/

gặp phải, bắt gặp/cuộc gặp gỡ

5
New cards
migrate (v) /maɪˈɡreɪt/
di cư
6
New cards
applicant (n) /ˈæplɪkənt/
người ứng tuyển, thí sinh
7
New cards
apply (v) /əˈplaɪ/
ứng tuyển, áp dụng
8
New cards
application (n) /ˌæplɪˈkeɪʃn/
đơn ứng tuyển, sự áp dụng
9
New cards
land (v/n) /lænd/
đạt được, hạ cánh/đất liền, vùng đất
10
New cards
recruiter (n) /rɪˈkruːtə(r)/
nhà tuyển dụng
11
New cards
recruit (v/n) /rɪˈkruːt/
tuyển dụng, lính mới
12
New cards
interference (n) /ˌɪntəˈfɪərəns/
sự can thiệp, nhiễu loạn
13
New cards
interfere (v) /ˌɪntəˈfɪə(r)/
can thiệp, gây trở ngại
14
New cards

intervene (v) /ˌɪntəˈviːn/

can thiệp, xen vào

15
New cards
compensate for (v) /ˈkɒmpənseɪt fɔː(r)/
đền bù, bồi thường
16
New cards
proficiency (n) /prəˈfɪʃnsi/
sự thành thạo, năng lực
17
New cards
navigate (v) /ˈnævɪɡeɪt/
định hướng, điều hướng
18
New cards
navigation (n) /ˌnævɪˈɡeɪʃn/
sự định hướng, hàng hải
19
New cards
emerge (v) /ɪˈmɜːdʒ/
nổi lên, xuất hiện
20
New cards
strike a balance (phrase) /straɪk ə ˈbæləns/
cân bằng, giữ cân bằng
21
New cards
lay off (v) /leɪ ɒf/
sa thải, cắt giảm nhân sự
22
New cards
take on (v) /teɪk ɒn/
đảm nhận, tuyển dụng
23
New cards
stagnate (v) /ˈstæɡneɪt/
đình trệ, trì trệ
24
New cards
stagnant (adj) /ˈstæɡnənt/
trì trệ, ứ đọng
25
New cards
flourish (v) /ˈflʌrɪʃ/
phát triển rực rỡ, hưng thịnh
26
New cards
secure (v/adj) /sɪˈkjʊə(r)/
đạt được, bảo đảm/an toàn, chắc chắn
27
New cards
forfeit (v/n/adj) /ˈfɔːfɪt/
mất quyền, bị tước, nộp phạt/tiền phạt, vật nộp phạt/bị mất, bị tịch thu
28
New cards
idealistic (adj) /ˌaɪdɪəˈlɪstɪk/
duy tâm, lý tưởng hóa
29
New cards
feasible (adj) /ˈfiːzəbl/
khá thi
30
New cards
patent (n/v) /ˈpætnt/
bằng sáng chế/cấp bằng sáng chế
31
New cards
résumé (n) /ˈrezjuːmeɪ/
sơ yếu lý lịch, CV
32
New cards
receipt (n) /rɪˈsiːt/
hóa đơn, biên lai
33
New cards
license (n/v) /ˈlaɪsns/
giấy phép/cấp phép
34
New cards
intolerable (adj) /ɪnˈtɒlərəbl/
không thể chịu đựng nổi
35
New cards
inaccessible (adj) /ˌɪnækˈsesəbl/
không thể tiếp cận
36
New cards
accessibility (n) /əkˌsesəˈbɪləti/
khả năng tiếp cận
37
New cards
inevitable (adj) /ɪnˈevɪtəbl/
không thể tránh khỏi
38
New cards
inevitably (adv) /ɪnˈevɪtəbli/
chắc chắn xảy ra
39
New cards
incompatible (adj) /ˌɪnkəmˈpætəbl/
không tương thích, xung khắc
40
New cards
incompatibility (n) /ˌɪnkəmˌpætəˈbɪləti/
sự không tương thích
41
New cards
bridge (v/n) /brɪdʒ/
thu hẹp, kết nối/cây cầu
42
New cards
on the same page (phrase) /ɒn ðə seɪm peɪdʒ/
cùng chung quan điểm, đồng thuận