1/93
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
on a daily basis
everyday
relative to
liên quan đến
be accustomed to + V-ing/Noun
be/get used to + V-ing/Noun
persist in V-ing/Noun
kiên trì, cố chấp
assumption
giả sử
contrary
ngược lại
persist
(v) kéo dài, vẫn tồn tại
souvenir
quà lưu niệm
exaggeration
sự phóng đại
be subjected to smth
bị ảnh hưởng bởi cái gì
stave off
trì hoãn
counteract
trung hòa, kháng cự lại
grave
nghiêm trọng
alleviate
làm dịu
ascertain
xác định, biết rõ
chronic
mãn tính
deem
cho rằng
interval
giai đoạn
recur
tái lại
toxin
độc tố
toxicity
độ độc
inevitably
ko thể tránh khỏi
dynasty
triều đại
quirk
điểm kì quặc
Ubiquitous
phổ biến khắp nơi
Ambitious
có nhiều tham vọng
Merciful
nhân từ, khoan dung
Mischievous
tinh nghịch, lém lỉnh
Dependable
đáng tin, có thể dựa vào
Haughty
kiêu căng
A cool fish (idiom)
người khó gần
correspond to something
có liên quan đến gì
consultant
người tư vấn
advocate
người ủng hộ
to do/say/learn something by rote
làm/nói/học vẹt
revolution
cuộc cách mạng
grasp
= understand = nắm bắt, tiếp thu
innovation
sự cải tiến, đổi mới
revolutionary
adj mang tính cách mạng
liberate
(v) giải phóng, trả tự do
imply
(v) ngụ ý
census
(n) điều tra dân số
civilian
(n) dân thường
demography
(n) dân số học
indigenous
(adj) bản địa
migration
(n) sự di cư
armed
(adj) đc trang bị vũ khí
armed forces
lực lượng vũ trang
amend
(v) sửa đổi
deteriorate
(v) xuống cấp, tàn phá
diminish
(v) giảm bớt
eradicate
(v) loại bỏ, xóa hoàn toàn
distort
(v) bóp méo, xuyên tạc
shrank
(v) co lại
tail off
(v) giảm dần
moratorium
(n) lệnh tạm ngưng, cấm tạm thời
collision
(n) sự va chạm
submarine
(n) tàu ngầm
emit
(v) phát ra
contend
(v) cạnh tranh
fleet
(n) đội tàu
enable
(v) cho phép
restrict
(v) hạn chế
sensor
(n)cảm biến
predecessor
(n) người, vật tiền nhiệm
obstacle
(n) chướng ngại vật
infrared
(adj) hồng ngoại
crease
(n) nếp nhăn trên quần áo/giấy
proposal
(n) bản đề xuất
keep track of
theo dõi, quản lí
journal
(n) tạp chí khoa học
amateur
(n) người nghiệp dư
classify
(v) phân loại
incentive
(n) động lực khích lệ
nimble
(adj) nhanh nhẹn
patrol
(v) tuần tra
resemble
(v) trông giống
enormous
(adj) to lớn
inflate
(v) thổi phồng lên
encase
(v) bao bọc, bọc kín
preservative
(n) chất bảo quản
exclusive
(adj) độc quyền, duy nhất
commodity
(n) hàng hóa
exploit
(v) khai thác
subcontract
(v) giao thầu lại, thuê thầu phụ
corporation
(n) tập đoàn, công ty lớn
contagious
(adj) dễ lây lan
uproot
(v) nhổ tận gốc
seedling
(n) cây con, cây giống
smuggle
(v) buôn lậu
seize
(v) chiếm giữ, tịch thu
trivial
(adj) nhỏ nhặt
superficial
(adj) nông cạn
concrete
(adj) sờ thấy được, thực tế