Thẻ ghi nhớ: Bài 17 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/99

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:09 AM on 8/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

100 Terms

1
New cards

事物

shìwù - điều,vật, thứ

2
New cards

高峰

gāofēng đỉnh cao

3
New cards

终点

【 zhōngdiǎn 】điểm cuối cùng; điểm kết thúc

4
New cards

迅速

xùnsù - nhanh

5
New cards

深刻

shēnkè - sâu sắc

6
New cards

戏剧

xìjù - kịch, tuồng

7
New cards

投入

tóu rù đút vào, đầu tư vào,

8
New cards

服装

fúzhuāng - quần áo

9
New cards

化妆

huàzhuāng trang điểm

10
New cards

道具

dàojù] [ĐẠO CỤ]

11
New cards

美术

měishù - mỹ thuật

12
New cards

良好

liáng hǎo tốt đẹp

13
New cards

争取

zhēng qǔ - tranh thủ

14
New cards

忽视

hūshì - coi nhẹ,lơ là

15
New cards

魅力

mèilì] [MỊ LỰC]

16
New cards

糟糕

[zāogāo] hỏng, hỏng bét

17
New cards

婚礼

hūn lǐ hôn lễ

18
New cards

等于

"děng yú, to equal; to be tantamount to" bằng

19
New cards

度过

dùguò - xuyên qua, trải qua

20
New cards

告别

"gào bié, to leave; to bid farewell to; to say good-bye to"từ biệt

21
New cards

平常

píngcháng - thông thường

22
New cards

依然

yīrán - như cũ, như xưa, y nguyên

23
New cards

推荐

tuījiàn - tiến cử, giới thiệu

24
New cards

淋漓尽致

/ línlí jìnzhì /

Tinh tế, triệt để

25
New cards

评价

píng jià đánh giá

26
New cards

làn - nát, thối rữa

27
New cards

主持

zhǔchí - chủ trì

28
New cards

运用

"yùn yòng, to use; to put to use" vận dụng

29
New cards

开幕式

kāimù shì - lễ khai mạc

30
New cards

宁可

nìngkě - thà rằng

31
New cards

集中

jí zhōng - tập trung

32
New cards

体会

"tǐ huì lĩnh hội, nhận thức

33
New cards

起点

【qǐdiǎn】【KHỞI ĐIỂM】

khởi điểm; khởi đầu (địa điểm hoặc thời gian) (DT)

34
New cards

提高

tí gāo - improve, increase, raise the level of - nâng cao

35
New cards

实践

"shí jiàn, to practice; to put into practice; to fulfill" thực tiễn

36
New cards

能干

nénggàn - tài giỏi, giỏi

37
New cards

坠落

zhuìluò rơi

38
New cards

坠毁

zhuìhuǐ rơi tan; rơi vỡ (máy bay bị rơi xuống

39
New cards

chéng - đáp, đi, cưỡi phép nhân

40
New cards

度蜜月

tuần trăng mật [dù mìyuè

41
New cards

隔断

géduàn] ngăn cách; ngăn trở; cách trở; ngăn chặn; đoạn tuyệt; cắt đứt

42
New cards

阻隔

zǔgé cách trở; ngăn trở

43
New cards

定律

Dìnglǜ - định luật

44
New cards

策略

cè lüè sách lược

45
New cards

实施

shíshī / thực hiện

46
New cards

赠品

zèngpǐn;tặng phẩm; quà tặng

47
New cards

欲望

(yùwàng) ham muốn;

48
New cards

例子

lìzi

ví dụ

49
New cards

促销

Cùxiāo

Khuyến mại

50
New cards

接下来

/jiē xiàlái/ tiếp theo

51
New cards

深入

shēnrù - thâm nhập; đi sâu vào; đi sâu

Sâu sắc

52
New cards

趋势

qūshì - khuynh hướng, xu thế

53
New cards

庆祝

qìng zhù chúc mừng

54
New cards

礼节

lǐjié / lễ độ, lễ phép

55
New cards

民俗

mínsú phong tục tập quán dân tộc

56
New cards

豆沙

dòushā đậu đỏ nghiền

57
New cards

莲蓉

[lián róng nhân hạt sen

58
New cards

蛋黄

lòng đỏ trứng dànhuáng

59
New cards

蛋白

Lòng trắng trứng

60
New cards

混合

hùn hé / hỗn hợp, trộn, nhào

61
New cards

片段

piànduàn / mẩu, một đoạn

62
New cards

演技

yǎnjì] [diễn kĩ]

63
New cards

欣赏

xīnshǎng - thưởng thức

64
New cards

烧热

Shāo rè] bị sốt

65
New cards

海蜇

[hǎi zhé con sứa

66
New cards

香菜

xiāngcài - rau thơm

67
New cards

生菜

(shēngcài) rau xà lách

68
New cards

精彩

/jīngcǎi/ đặc sắc

69
New cards

青菜

qīngcài

rau xanh

70
New cards

烧开

shāo kāi Đun sôi

71
New cards

虾酱

Xiā jiàng- mắm tôm

72
New cards

野餐

yěcān Dã ngoại

73
New cards

郊外

jiāowài vùng ngoại ô

74
New cards

果冻

(guǒdòng) (n) thạch

75
New cards

鲜艳

xiānyàn - sáng, tươi đẹp, rực rỡ

76
New cards

祠堂

từ đường cítáng

77
New cards

寺庙

sìmiào - đền chùa

78
New cards

字南

Chữ nôm

79
New cards

导师

dǎoshī: giáo viên hướng dẫn

80
New cards

披萨

pisa

81
New cards

鞭炮

biānpào - pháo hoa, pháo

82
New cards

接触

jiēchù - tiếp xúc

83
New cards

胡同

hú tòng ngõ, hẻm

84
New cards

节奏

jiézòu / nhịp điệu, tiết tấu

85
New cards

hǎn - kêu la

86
New cards

遥控器

yáo kòng qì Điều khiển từ xa

87
New cards

发愁

fāchóu - lo lắng, buồn phiền

88
New cards

迷恋

míliàn - Say đắm,bị cuốn hút,đam mê

89
New cards

严厉

yánlì nghiêm khắc

90
New cards

礼仪

/lǐyí/ lễ nghi

91
New cards

城堡

chéngbǎo / lâu dài

92
New cards

发抖

fā dǒu run rẩy

93
New cards

些许

một ít; những

94
New cards

货舱

huò cāng - khoang chứa hàng

95
New cards

胸怀

xiōng huái tấm lòng

96
New cards

埋怨

mányuàn / oán trách, oán hận

97
New cards

奴隶

núlì / nô lệ

98
New cards

名牌奴隶

Ng nghiện dùng hàng hiệu

99
New cards

虚伪

xū wěi giả tạo

100
New cards

真诚

"zhēnchéng" chân thành