1/29
U2P1
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
critical (adj)
rất quan trọng, cần thiết
protectionist legislations (n)
chính sách bảo hộ
free trade (n)
thương mại tự do
specialize in (v)
chuyên môn hóa về
tackle (v)
giải quyết
counterintuitive (adj)
phản trực giác, khó tin
robust (adj)
mạnh mẽ
leverage (v)
tận dụng
restrictive tariff (v)
thuế quan nhằm hạn chế (hạn chế hàng nhập khẩu)
wrongheadedly (adv)
một cách sai lầm, biết sai nhưng vẫn ngoan cố
go awry (v)
trở nên tồi tệ, không đúng dự định
opt for (v)
lựa chọn
protectionist measure (n)
biện pháp bảo hộ
import quota (n)
hạn ngạch nhập khẩu
financial prosperiry (n)
sự thịnh vượng tài chính
market superiority (n)
sự thịnh vượng tài chính
retaliatory (adj)
nhằm trả đũa
rally (v)
tập hợp lại
savvy (adj)
khôn ngoan
opportunity cost (n)
chi phí cơ hội
incur (v)
phát sinh (chi phí)
prospective (adj)
tương lai, sắp tới
innumerable (adj)
vô số, không đếm xuể
analogous (adj)
tương tự
ostensibly (adv)
bề ngoài là, tỏ ra là
devolve into (v)
biến thành
hiccup (n)
trục trặc
sanctions (n)
chế tài, hình phạt
enact (n)
ban hành đạo luật
even-handed (adv)
công bằng, không thiên vị