life stories 1-40

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/39

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:20 AM on 8/3/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

40 Terms

1
New cards
ordinary (adj)
bình thường, tầm thường = normal = usual
2
New cards
inspiring (adj)
truyền cảm hứng
3
New cards
painful (adj)
1. đau đớn (thể xác) 2. đau lòng (tâm trí)
4
New cards
movement (n)
1. sự di chuyển 2. phong trào (xã hội)
5
New cards
commitment (n)
sự cam kết, sự tận tụy
6
New cards
calculation (n)
sự tính toán, phép tính
7
New cards
development (n)
sự phát triển
8
New cards
limit (v/n)
1. (v) giới hạn = restrict 2. (n) hạn mức, giới hạn
9
New cards
control (v/n)
1. (v) kiểm soát, điều khiển 2. (n) sự kiểm soát
10
New cards
sensible (adj)
khôn ngoan, hợp lý, biết điều = reasonable
11
New cards
racist (adj/n)
1. (adj) phân biệt chủng tộc 2. (n) người phân biệt chủng tộc
12
New cards
liberate (v)
giải phóng, phóng thích = free
13
New cards
respectful (adj)
tôn trọng, lễ phép
14
New cards
respective (adj)
tương ứng, riêng từng người/vật
15
New cards
respectable (adj)
đáng kính, đứng đắn, khá khá
16
New cards
appreciate (v)
1. trân trọng, cảm kích 2. đánh giá cao = value 3. tăng giá trị
17
New cards
wealth (n)
sự giàu có, của cải
18
New cards
justice (n)
sự công bằng, lý công lý
19
New cards
life-saving (adj)
cứu sống, cứu mạng
20
New cards
competition (n)
1. cuộc thi 2. sự cạnh tranh
21
New cards
inspire (v)
truyền cảm hứng
22
New cards
challenge (v/n)
1. (v) thách thức, nghi ngờ 2. (n) thử thách
23
New cards
structural (adj)
thuộc cấu trúc
24
New cards
barrier (n)
rào cản, chướng ngại vật
25
New cards
overcome (v)
vượt qua (khó khăn, trở ngại) = surmount
26
New cards
orphaned (adj)
bị mồ côi
27
New cards
normalise (v)
bình thường hóa
28
New cards
dedicate (v)
cống hiến, dành trọn cho
29
New cards
population (n)
dân số, quần thể
30
New cards
investment (n)
sự đầu tư, khoản đầu tư
31
New cards
user-friendly (adj)
thân thiện với người dùng, dễ sử dụng
32
New cards
procedure (n)
thủ tục, quy trình
33
New cards
campaign (n/v)
1. (n) chiến dịch 2. (v) tham gia/phát động chiến dịch
34
New cards
revolution (n)
cuộc cách mạng
35
New cards
fearless (adj)
không sợ hãi, dũng cảm = brave = courageous
36
New cards
satisfy (v)
làm thỏa mãn, đáp ứng (nhu cầu, điều kiện)
37
New cards
mitigate (v)
giảm nhẹ, làm dịu bớt = alleviate = reduce
38
New cards
strengthen (v)
củng cố, làm mạnh thêm = reinforce = cement
39
New cards
resist (v)
kháng cự, chống lại, cưỡng lại
40
New cards
unwavering (adj)
vững vàng, không lay chuyển = steady