1/36
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
wild animal
động vật hoang dã
take the bus
đi xe buýt
Get on / get off the bus
đi xe buýt
command (n)
mệnh lệnh , chỉ thị
give a command
ra lệnh
follow a command
tuân lệnh
depend (v)
phụ thuộc
walk the dog
dắt chó đi dạo
make friends
kết bạn
hear about
nghe nói về
help sb to do st
giúp ai đó làm j
medical (adj)
thuộc y tế
medical student
sinh viên y khoa
medical care
sự chăm sóc y tế
pull (v)
kéo
service ( n )
sự phục vụ , dịch vụ
customer service
dịch vụ chăm sóc khách hàng
on the bus
trên xe bus
most likely
rất có thể
service animal
động vật hỗ trợ
disability ( n )
sự khuyết tật
be used as
đc dùng làm
sense of smell
khứu giác
situation ( n )
tình huống
in addition
ngoài ra
loyal to
trung thành với
guide ( v )
chỉ dẫn , dẫn đường
wheelchair ( n )
xe lăn
get around
đi lại
medical attention
sự chăm sóc y tế
bark ( v )
sủa
therapy dog
chó trị liệu
anxious ( a )
lo lắng
provide ( v )
cung cấp
improve ( v )
cải thiện
mood ( n )
tâm trạng
company ( n )
sự bầu bạn