1/60
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
show around
(phr.v): hướng dẫn ai đi đâu

grow up
(phr,v): lớn lên, trưởng thành

feature
(n): nét đặc trưng

man-made
(adj): do con người làm ra; nhân tạo

reliable
(adj): đáng tin cậy

metropolitan
(adj): Thuộc về khu đô thị lớn

multicultural
(adj): đa văn hóa

urban
(adj): thuộc thành thị

crowded
(adj): đông người

neighbouring
(adj): lân cận

fabulous
(adj): tuyệt vời, tuyệt diệu

helpful
(adj): có ích; giúp đỡ

fascinating
(adj): lôi cuốn, cuốn hút

ancient
(adj): cổ xưa

forbidden
(adj): bị cấm

populous
(adj): đông dân

cosmopolitan
(adj): gồm từ nhiều nước

unemployed
(adj): thất nghiệp; không dùng, không sử dụng được

cheerful
(adj): vui mừng, phấn khởi, hồ hởi

stuck
(adj): mắc kẹt, không di chuyển được

affordable
(adj): giá cả phải chăng

probably
(adv): chắc hẳn, rất có thể

make a note
(phr.v): ghi chú

offer
(v): đề nghị

go over
(phr.v): chuyển sang

go on
(phr.v): tiếp tục

take off
(phr.v): cởi ra

put down
(phr.v): ghi lại

think over
(phr.v): cân nhắc

find out
(phr.v): phát hiện ra

apply for
(phr.v): ứng tuyển

prospect
(n): triển vọng

downtown
(adj): (thuộc) trung tâm thành phố, khu thương mại

city-state
(n): thành quốc

lighthouse
(n): ngọn hải đăng

skyscraper
(n): nhà chọc trời

cost of living
(phr.n): chi phí sinh hoạt

determine
(v): xác định

recreational
(adj): giải trí

conflict
(v): xung đột

individual
(n): cá nhân

index
(n): chỉ số

urban sprawl
(phr.n): sự đô thị hóa

crime
(n): vụ phạm tội

drawback
(n): nhược điểm

dweller
(n): cư dân

construction
(n): xây dựng

rebuild
(v): xây lại

knock down
(phr.v): phá hủy

resident
(n): cư dân

pavement
(n): vỉa hè

rush
(v): vội vã

charm
(n): sức hấp dẫn, sức quyến rũ

amusement
(n): sự giải trí

alternative
(n): sự lựa chọn (một trong hai); phương án thay thế

cheer up
(phr.v): khích lệ, khuyến khích

attention
(n): sự chú ý

run out
(phr.v): hết, cạn kiệt

canned
(adj): được đóng hộp

seminar
(n): hội thảo

operation
(n): ca mổ