English 9 Global Success- Unit 2 : City Life

call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/60

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:38 AM on 6/28/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Add student to class section state
Add studentsNo students in these sections. Invite them to track progress!

61 Terms

1
New cards

show around

(phr.v): hướng dẫn ai đi đâu

<p>(phr.v): hướng dẫn ai đi đâu</p>
2
New cards

grow up

(phr,v): lớn lên, trưởng thành

<p>(phr,v): lớn lên, trưởng thành</p>
3
New cards

feature

(n): nét đặc trưng

<p>(n): nét đặc trưng</p>
4
New cards

man-made

(adj): do con người làm ra; nhân tạo

<p>(adj): do con người làm ra; nhân tạo</p>
5
New cards

reliable

(adj): đáng tin cậy

<p>(adj): đáng tin cậy</p>
6
New cards

metropolitan

(adj): Thuộc về khu đô thị lớn

<p>(adj): Thuộc về khu đô thị lớn</p>
7
New cards

multicultural

(adj): đa văn hóa

<p>(adj): đa văn hóa</p>
8
New cards

urban

(adj): thuộc thành thị

<p>(adj): thuộc thành thị</p>
9
New cards

crowded

(adj): đông người

<p>(adj): đông người</p>
10
New cards

neighbouring

(adj): lân cận

<p>(adj): lân cận</p>
11
New cards

fabulous

(adj): tuyệt vời, tuyệt diệu

<p>(adj): tuyệt vời, tuyệt diệu</p>
12
New cards

helpful

(adj): có ích; giúp đỡ

<p>(adj): có ích; giúp đỡ</p>
13
New cards

fascinating

(adj): lôi cuốn, cuốn hút

<p>(adj): lôi cuốn, cuốn hút</p>
14
New cards

ancient

(adj): cổ xưa

<p>(adj): cổ xưa</p>
15
New cards

forbidden

(adj): bị cấm

<p>(adj): bị cấm</p>
16
New cards

populous

(adj): đông dân

<p>(adj): đông dân</p>
17
New cards

cosmopolitan

(adj): gồm từ nhiều nước

<p>(adj): gồm từ nhiều nước</p>
18
New cards

unemployed

(adj): thất nghiệp; không dùng, không sử dụng được

<p>(adj): thất nghiệp; không dùng, không sử dụng được</p>
19
New cards

cheerful

(adj): vui mừng, phấn khởi, hồ hởi

<p>(adj): vui mừng, phấn khởi, hồ hởi</p>
20
New cards

stuck

(adj): mắc kẹt, không di chuyển được

<p>(adj): mắc kẹt, không di chuyển được</p>
21
New cards

affordable

(adj): giá cả phải chăng

<p>(adj): giá cả phải chăng</p>
22
New cards

probably

(adv): chắc hẳn, rất có thể

<p>(adv): chắc hẳn, rất có thể</p>
23
New cards

make a note

(phr.v): ghi chú

<p>(phr.v): ghi chú</p>
24
New cards

offer

(v): đề nghị

<p>(v): đề nghị</p>
25
New cards

go over

(phr.v): chuyển sang

<p>(phr.v): chuyển sang</p>
26
New cards

go on

(phr.v): tiếp tục

<p>(phr.v): tiếp tục</p>
27
New cards

take off

(phr.v): cởi ra

<p>(phr.v): cởi ra</p>
28
New cards

put down

(phr.v): ghi lại

<p>(phr.v): ghi lại</p>
29
New cards

think over

(phr.v): cân nhắc

<p>(phr.v): cân nhắc</p>
30
New cards

find out

(phr.v): phát hiện ra

<p>(phr.v): phát hiện ra</p>
31
New cards

apply for

(phr.v): ứng tuyển

<p>(phr.v): ứng tuyển</p>
32
New cards

prospect

(n): triển vọng

<p>(n): triển vọng</p>
33
New cards

downtown

(adj): (thuộc) trung tâm thành phố, khu thương mại

<p>(adj): (thuộc) trung tâm thành phố, khu thương mại</p>
34
New cards

city-state

(n): thành quốc

<p>(n): thành quốc</p>
35
New cards

lighthouse

(n): ngọn hải đăng

<p>(n): ngọn hải đăng</p>
36
New cards

skyscraper

(n): nhà chọc trời

<p>(n): nhà chọc trời</p>
37
New cards

cost of living

(phr.n): chi phí sinh hoạt

<p>(phr.n): chi phí sinh hoạt</p>
38
New cards

determine

(v): xác định

<p>(v): xác định</p>
39
New cards

recreational

(adj): giải trí

<p>(adj): giải trí</p>
40
New cards

conflict

(v): xung đột

<p>(v): xung đột</p>
41
New cards

individual

(n): cá nhân

<p>(n): cá nhân</p>
42
New cards

index

(n): chỉ số

<p>(n): chỉ số</p>
43
New cards

urban sprawl

(phr.n): sự đô thị hóa

<p>(phr.n): sự đô thị hóa</p>
44
New cards

crime

(n): vụ phạm tội

<p>(n): vụ phạm tội</p>
45
New cards

drawback

(n): nhược điểm

<p>(n): nhược điểm</p>
46
New cards

dweller

(n): cư dân

<p>(n): cư dân</p>
47
New cards

construction

(n): xây dựng

<p>(n): xây dựng</p>
48
New cards

rebuild

(v): xây lại

<p>(v): xây lại</p>
49
New cards

knock down

(phr.v): phá hủy

<p>(phr.v): phá hủy</p>
50
New cards

resident

(n): cư dân

<p>(n): cư dân</p>
51
New cards

pavement

(n): vỉa hè

<p>(n): vỉa hè</p>
52
New cards

rush

(v): vội vã

<p>(v): vội vã</p>
53
New cards

charm

(n): sức hấp dẫn, sức quyến rũ

<p>(n): sức hấp dẫn, sức quyến rũ</p>
54
New cards

amusement

(n): sự giải trí

<p>(n): sự giải trí</p>
55
New cards

alternative

(n): sự lựa chọn (một trong hai); phương án thay thế

<p>(n): sự lựa chọn (một trong hai); phương án thay thế</p>
56
New cards

cheer up

(phr.v): khích lệ, khuyến khích

<p>(phr.v): khích lệ, khuyến khích</p>
57
New cards

attention

(n): sự chú ý

<p>(n): sự chú ý</p>
58
New cards

run out

(phr.v): hết, cạn kiệt

<p>(phr.v): hết, cạn kiệt</p>
59
New cards

canned

(adj): được đóng hộp

<p>(adj): được đóng hộp</p>
60
New cards

seminar

(n): hội thảo

<p>(n): hội thảo</p>
61
New cards

operation

(n): ca mổ

<p>(n): ca mổ</p>