101 từ vựng bổ ích

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/100

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:37 AM on 7/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

101 Terms

1
New cards

perish (v)

héo úa, thối rữa, chết hoại

2
New cards

drainage (n)

sự thoát nước

3
New cards

perennial (adj)

cây lâu năm (> 2 năm), trường tồn

4
New cards

yield (n, v)

mang lại, sản sinh ra (sản lượng, lợi nhuận)

5
New cards

bring about

gây ra, đem lại, dẫn đến cái gì đó (= cause)

6
New cards

an unpleasant presence

sự xuất hiện / sự có mặt khó chịu

7
New cards

succulent sweetness

vị ngọt mọng nước

8
New cards

firm pulp

phần thịt quả (cùi chuối) săn chắc

9
New cards

starchier

chứa nhiều tinh bột hơn (starchy)

10
New cards

perennial herb

cây thân thảo lâu năm

11
New cards

rootstocks

gốc ghép, bộ rễ

12
New cards

rhizomes

thân rễ / củ chuối

13
New cards

transplant

được bứng đi trồng ở nơi khác, cấy ghép

14
New cards

shallow

nông, cạn (≠ sâu dưới lòng đất)

15
New cards

dictate

quy định, chi phối, điều khiển

16
New cards

a partial spiral

một hình xoắn ốc một phần (vòng xoắn chưa hoàn chỉnh)

17
New cards

puzzling (adj)

làm đau đầu, kì lạ, khó hiểu

18
New cards

poles

các cây cọc, cột

19
New cards

stems

thân cây

20
New cards

wrapped around

quấn quanh, bao bọc xung quanh

21
New cards

break under

bị gãy / đổ dưới (sức nặng của cái gì)

22
New cards

whack

chặt mạnh, phật mạnh (bằng dao)

23
New cards

machete

con dao rựa

24
New cards

reverse

đảo ngược lại

25
New cards

sprout

nảy mầm, mọc mầm

26
New cards

grade for quality

phân loại chất lượng

27
New cards

bleeding

sự chảy mủ, chảy nhựa cây

28
New cards

export

xuất khẩu

29
New cards

devise

nghĩ ra, phát minh ra

30
New cards

plantain

chuối mã đề, chuối nấu chín

31
New cards

obscured (adj/v)

bị che khuất, bị làm mờ

32
New cards

estuary

cửa sông

33
New cards

feasible (adj)

có thể thực hiện được thành công, khả thi

34
New cards

recede

rút đi, rút lui, lùi xa dần

35
New cards

hydrostatic head

cột nước tĩnh / áp suất thuỷ tĩnh (áp lực do sự chênh lệch mức nước ở hai bên đập)

36
New cards

mounted (v/adj)

được gắn vào, lắp đặt vào

37
New cards

at right angles

vuông góc (một góc 90°)

38
New cards

constriction (n)

sự co thắt, chỗ bị thắt lại

39
New cards

momentum (n)

động lượng, đà có

40
New cards

in its infancy

ở thời kỳ đầu, còn non trẻ

41
New cards

intrusive (adj)

xâm phạm, gây phiền toái, ảnh hưởng tiêu cực

42
New cards

capital costs

chi phí vốn đầu tư ban đầu

43
New cards

stumbling block

vật cản, chướng ngại vật lớn gây khó khăn

44
New cards

deployment (n)

sự triển khai, dàn trận, đưa vào sử dụng

45
New cards

payback periods

thời gian thu hồi vốn

46
New cards

indefinite

vô thời hạn (= không xác định)

47
New cards

hospitality industry (n)

ngành dịch vụ nhà hàng khách sạn

48
New cards

aquatic and shoreline ecosystems (n)

hệ sinh thái dưới nước và ven bờ

49
New cards

sediment

trầm tích, phù sa, cặn

50
New cards

turbidity

độ đục (của nước)

51
New cards

flourish (v)

phát triển mạnh mẽ, hưng thịnh

52
New cards

delicate (adj)

nhạy cảm, mỏng manh, đòi hỏi sự tinh tế / khéo léo

53
New cards

diameter

đường kính

54
New cards

hazard

mối nguy hiểm, rủi ro, nguy cơ

55
New cards

hydrothermal vents

miệng thông thuỷ nhiệt (những vết nứt dưới đáy biển phun ra nước nóng giàu khoáng chất)

56
New cards

seabed / sea floor

dưới đáy biển

57
New cards

discharge (v)

phun ra, thải ra, xả ra

58
New cards

oceanic spreading ridge (n)

sống núi giữa đại dương (nơi các mảng kiến tạo xa nhau)

59
New cards

percolating (v)

thẩm thấu, lọc qua (nước thấm qua các khe đá)

60
New cards

fissures / cracks (n)

khe nứt, vết nứt (trên vỏ Trái Đất)

61
New cards

tectonic plates (n)

các mảng kiến tạo (các mảnh vỏ Trái Đất)

62
New cards

magma

toàn bộ phần đá nóng chảy nằm dưới bề mặt Trái Đất (khi phun lên gọi là lava)

63
New cards

acidic (adj)

có tính acid

64
New cards

organisms (n)

sinh vật, cơ thể sống

65
New cards

microbes / bacteria (n)

vi khuẩn

66
New cards

food web

lưới thức ăn (phức tạp hơn chuỗi thức ăn - food chain)

67
New cards

photosynthesis (n)

quá trình quang hợp

68
New cards

metabolic processes (n)

các quá trình trao đổi chất

69
New cards

exotic (adj)

kì lạ, độc đáo, từ ngoài / nước ngoài đưa vào

70
New cards

precipitate (v)

kết tủa (chất rắn tách ra từ dung dịch lỏng)

71
New cards

exploit

khai thác, bóc lột (trong bài là khai thác khoáng sản)

72
New cards

commercially viable (adj)

có khả năng sinh lời về mặt thương mại (đáng để đầu tư sinh lời)

73
New cards

specimens

mẫu vật

74
New cards

minuscule (adj)

nhỏ xíu, rất nhỏ

75
New cards

marine shielded area / marine protected area

khu vực bảo tồn biển

76
New cards

ridge

sống núi, dải núi kéo dài (thường có đỉnh nhọn)

77
New cards

apparent (adj)

rõ ràng, hiển nhiên

78
New cards

plumbing system

hệ thống đường ống nước

79
New cards

uplifted

được nâng lên, đẩy lên cao

80
New cards

vivid

sống động, rõ nét

81
New cards

push-ups

chống đẩy, hít đất

82
New cards

pioneer

nhà tiên phong

83
New cards

outlive

sống thọ hơn, sống lâu hơn (ví dụ: thọ hơn cha mẹ, sống qua thời người khác)

84
New cards

culminate = accumulate

tích luỹ

85
New cards

personal physician

bác sĩ tư nhân

86
New cards

eminent

thành công, được nhiều người biết đến

87
New cards

coin the word

tạo ra thuật ngữ / từ ngữ mới

88
New cards

magnetism

từ trường

89
New cards

superstitions

mê tín

90
New cards

neutralise

phá huỷ, vô hiệu hoá

91
New cards

interfere

cản trở, làm hỏng

92
New cards

milder winters

mùa đông ấm hơn

93
New cards

deception (n)

sự lừa dối, sự dối trá

94
New cards

feign (v)

giả vờ

95
New cards

swindle (v)

lừa đảo (tiền bạc, tài sản)

96
New cards

hoodwink (v)

phỉnh lừa, qua mặt ai đó

97
New cards

dissemble (v)

che giấu tâm địa (kẻ giả tạo che giấu tâm xà sau vẻ ngoài hiền lành)

98
New cards

unscrupulous (adj)

bất chấp đạo đức, vô liêm sỉ

99
New cards

devious (adj)

gian xảo, ranh mãnh

100
New cards

counterfeit (adj/v)

giả mạo, làm giả