Bùi Hưng N2 karamini Un1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/99

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:21 AM on 7/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

100 Terms

1
New cards

人生 - cuộc sống, cuộc đời

じんせい

2
New cards

人間 - con người

にんげん

3
New cards

人 - người

ひと

4
New cards

祖先 - tổ tiên

そせん

5
New cards

親戚 - họ hàng

しんせき

6
New cards

夫婦 - vợ chồng

ふうふ

7
New cards

長男 - con trai trưởng

ちょうなん

8
New cards

主人 - chồng; chủ cửa hàng

しゅじん

9
New cards

双子 - sinh đôi

ふたご

10
New cards

迷子 - trẻ bị lạc, người bị lạc

まいご

11
New cards

他人 - người khác

たにん

12
New cards

敵 - kẻ thù

てき

13
New cards

味方 - đồng minh, người cùng phe

みかた

14
New cards

筆者 - tác giả

ひっしゃ

15
New cards

寿命 - tuổi thọ

じゅみょう

16
New cards

将来 - tương lai

しょうらい

17
New cards

才能 - tài năng

さいのう

18
New cards

能力 - năng lực

のうりょく

19
New cards

長所 - ưu điểm, sở trường

ちょうしょ

20
New cards

個性 - cá tính

こせい

21
New cards

遺伝 - di truyền

いでん

22
New cards

動作 - động tác

どうさ

23
New cards

真似 - bắt chước

まね

24
New cards

睡眠 - giấc ngủ

すいみん

25
New cards

食欲 - sự thèm ăn

しょくよく

26
New cards

外食 - ăn ngoài

がいしょく

27
New cards

家事 - việc nhà

かじ

28
New cards

出産 - sinh con

しゅっさん

29
New cards

介護 - chăm sóc người già/người bệnh

かいご

30
New cards

共働き - vợ chồng cùng đi làm

ともばたらき

31
New cards

出勤 - đi làm

しゅっきん

32
New cards

出世 - thăng tiến

しゅっせ

33
New cards

地位 - địa vị

ちい

34
New cards

受験 - dự thi

じゅけん

35
New cards

専攻 - chuyên ngành

せんこう

36
New cards

支度 - chuẩn bị

したく

37
New cards

全身 - toàn thân

ぜんしん

38
New cards

皺(しわ)- nếp nhăn

しわ

39
New cards

服装 - trang phục

ふくそう

40
New cards

礼 - lễ phép, lời cảm ơn

れい

41
New cards

世辞 - lời nịnh, lời xã giao

せじ

42
New cards

言い訳 - lời bào chữa

いいわけ

43
New cards

話題 - chủ đề

わだい

44
New cards

秘密 - bí mật

ひみつ

45
New cards

尊敬 - tôn trọng

そんけい

46
New cards

謙遜 - khiêm tốn

けんそん

47
New cards

期待 - kỳ vọng

きたい

48
New cards

苦労 - vất vả, gian khổ

くろう

49
New cards

意志 - ý chí

いし

50
New cards

感情 - cảm xúc

かんじょう

51
New cards

材料 - nguyên liệu

ざいりょう

52
New cards

石 - đá

いし

53
New cards

ひも - dây

ひも

54
New cards

券 - vé

けん

55
New cards

名簿 - danh sách

めいぼ

56
New cards

表 - bảng biểu

ひょう

57
New cards

針 - kim

はり

58
New cards

栓 - nút, nắp

せん

59
New cards

湯気 - hơi nước

ゆげ

60
New cards

日当たり - chỗ có ánh nắng, độ đón nắng

ひあたり

61
New cards

空 - trống rỗng

から

62
New cards

斜め - nghiêng, chéo

ななめ

63
New cards

履歴 - lý lịch

りれき

64
New cards

娯楽 - giải trí

ごらく

65
New cards

司会 - người dẫn chương trình, chủ trì

しかい

66
New cards

歓迎 - hoan nghênh

かんげい

67
New cards

窓口 - quầy giao dịch, cửa tiếp nhận

まどぐち

68
New cards

手続き - thủ tục

てつづき

69
New cards

徒歩 - đi bộ

とほ

70
New cards

駐車 - đỗ xe

ちゅうしゃ

71
New cards

違反 - vi phạm

いはん

72
New cards

平日 - ngày thường

へいじつ

73
New cards

日付 - ngày tháng

ひづけ

74
New cards

日中 - ban ngày

にっちゅう

75
New cards

日程 - lịch trình

にってい

76
New cards

日帰り - đi về trong ngày

ひがえり

77
New cards

順序 - thứ tự

じゅんじょ

78
New cards

時期 - thời điểm, thời kỳ

じき

79
New cards

現在 - hiện tại

げんざい

80
New cards

臨時 - tạm thời

りんじ

81
New cards

費用 - chi phí

ひよう

82
New cards

定価 - giá niêm yết

ていか

83
New cards

割引 - giảm giá

わりびき

84
New cards

おまけ - quà tặng kèm

おまけ

85
New cards

無料 - miễn phí

むりょう

86
New cards

現金 - tiền mặt

げんきん

87
New cards

合計 - tổng cộng

ごうけい

88
New cards

収入 - thu nhập

しゅうにゅう

89
New cards

支出 - chi tiêu

ししゅつ

90
New cards

予算 - ngân sách

よさん

91
New cards

利益 - lợi nhuận

りえき

92
New cards

赤字 - thâm hụt, thua lỗ

あかじ

93
New cards

経費 - chi phí, kinh phí

けいひ

94
New cards

勘定 - tính toán, thanh toán

かんじょう

95
New cards

弁償 - bồi thường, đền bù

べんしょう

96
New cards

請求 - yêu cầu, đòi thanh toán

せいきゅう

97
New cards

景気 - tình hình kinh tế

けいき

98
New cards

募金・寄付 - quyên góp, quyên tặng

ぼきん・きふ

99
New cards

募集 - tuyển dụng, chiêu mộ

ぼしゅう

100
New cards

価値 - giá trị

かち