(EP2) - DAY 3: CAO THỦ CHỐN VĂN PHÒNG

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/30

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:27 PM on 8/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

31 Terms

1
New cards

submit (v)

đệ trình, nộp

2
New cards

submission (n)

sự đệ trình

3
New cards

turn in = hand in = submit (v)

nộp lại

4
New cards

submit A to B

nộp A cho B

5
New cards

submit a résumé / receipt / recommendation / proposal

nộp sơ yếu lý lịch / hóa đơn / thư giới thiệu / bản đề xuất

6
New cards

directly (adv)

trực tiếp, thẳng, ngay

7
New cards

direct (v)

hướng tới, nhắm, hướng dẫn

8
New cards

direction (n)

phương hướng

9
New cards

report / contact / call + directly

báo cáo / liên hệ / gọi trực tiếp

10
New cards

remind (v)

nhắc nhở

11
New cards

reminder (n)

vật làm nhớ lại (điều gì), lời nhắc nhở

12
New cards

remind sb + of sth/mệnh đề that

nhắc ai về điều gì

13
New cards

remind sb to do sth

nhắc ai làm gì

14
New cards

be reminded to do

được nhắc nhở làm gì

15
New cards

instruct (v)

hướng dẫn, chỉ thị, dạy

16
New cards

instruction (n)

lời chỉ dẫn

17
New cards

instructor (n)

người hướng dẫn

18
New cards

deadline (n)

hạn chót, thời hạn

19
New cards

sample (n)/(v)

vật mẫu, mẫu thử/ thử

20
New cards

notify (v) = inform

thông báo, cho biết (***)

21
New cards

notification (n)

sự thông báo

22
New cards

notify sb + of sth/mệnh đề that

thông báo với ai về việc gì (sau notify là tân ngữ chỉ người)

23
New cards

announce (to sb) mệnh đề that

thông báo cho ai biết điều gì

24
New cards

reveal sth to sb

tiết lộ điều gì cho ai

25
New cards

perform (v)

thi hành, thực hiện, hoạt động (việc, bài tập, nghĩa vụ)

26
New cards

conduct (v)

tiến hành, điều khiển

27
New cards

complete (v)

hoàn thành

28
New cards

monitor (v)/(n)

giám sát, theo dõi/ màn hình

29
New cards

deserve (v)

đáng, xứng đáng

30
New cards

deserved (adj)

xứng đáng

31
New cards

well-deserved advancement

sự tiến bộ xứng đáng