Mimikara N2 Unit 11

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/99

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

100 Terms

1
New cards

人物

じんぶつ nhân vật

2
New cards

もの người, kẻ

3
New cards

各自

かくじ mỗi người

4
New cards

気分

きぶん tâm tư, tinh thần

5
New cards

気配

けはい cảm giác, linh cảm

6
New cards

生きがい

いきがい mục đích sống

7
New cards

行儀

ぎょうぎ tác phong, cách cư xử

8
New cards

ひん hàng hóa

9
New cards

姿

すがた hình ảnh, bóng dáng

10
New cards

姿勢

しせい tư thế, thái độ

11
New cards

見かけ

みかけ ngoại hình, nhìn có vẻ

12
New cards

ふり

ふり đơn sơ, giả vờ

13
New cards

苦情

くじょう phàn nàn

14
New cards

口実

こうじつ xin lỗi, bào chữa

15
New cards

動機

どうき động cơ

16
New cards

皮肉

ひにく giễu cợt, mỉa mai

17
New cards

意義

いぎ ý nghĩa

18
New cards

主義

しゅぎ nguyên tắc, niềm tin

19
New cards

精神

せいしん tinh thần

20
New cards

年代

ねんだい kỷ nguyên, giai đoạn, thế hệ

21
New cards

世代

せだい thời đại , thế hệ

22
New cards

基礎

きそ cơ bản

23
New cards

基準

きじゅん tiêu chuẩn

24
New cards

標準

ひょうじゅん tiêu chuẩn, cấp bậc, trung bình

25
New cards

典型

てんけい điển hình, mô hình

26
New cards

方言

ほうげん tiếng địa phương

27
New cards

分布

ぶんぷ phân phối

28
New cards

発展

はってん phát triển, mở rộng

29
New cards

文明

ぶんめい văn minh

30
New cards

普及

ふきゅう lan tràn, khuếch tán

31
New cards

制限

せいげん hạn chế

32
New cards

限度

げんど hạn chế, có giới hạn

33
New cards

限界

げんかい giới hạn, ranh giới

34
New cards

検討

けんとう nghiên cứu, xem xét

35
New cards

選択

せんたく lựa chọn

36
New cards

考慮

こうりょ xem xét

37
New cards

重視

じゅうし xem xét, suy tính

38
New cards

見当

けんとう phỏng đoná, ước tính

39
New cards

訂正

ていせい đính chính

40
New cards

修正

しゅうせい chỉnh sửa, sửa đổi

41
New cards

反抗

はんこう chống, không vâng lời

42
New cards

抵抗

ていこう đẩy lui, chống đối

43
New cards

災難

さいなん tai nạn, thiên tai

44
New cards

汚染

おせん ô nhiễm

45
New cards

がい có hại

46
New cards

伝染

でんせん truyền nhiễm

47
New cards

対策

たいさく đối sách, biện pháp đối phó

48
New cards

処置

しょち biện pháp, xử lý, điều trị

49
New cards

処分

しょぶん tiêu hủy, trừng trị

50
New cards

処理

しょり xử lý

51
New cards

わ vòng, lặp

52
New cards

でこぼこ

でこぼこ lồi lõm, ổ gà

53
New cards

あと dấu vết

54
New cards

手間

てま thời gian, phiền phức

55
New cards

能率

のうりつ hiệu quả, năng suất

56
New cards

性能

せいのう hiệu năng, hiệu quả

57
New cards

操作

そうさ thao tác hoạt động

58
New cards

発揮

はっき phát huy, gắng sức

59
New cards

頂点

ちょうてん đỉnh, điểm

60
New cards

周辺

しゅうへん xung quanh

61
New cards

現場

げんば hiện trường

62
New cards

状況

じょうきょう trạng thái, tình trạng

63
New cards

組織

そしき tổ chức

64
New cards

制度

せいど chế độ

65
New cards

構成

こうせい cấu thành

66
New cards

形式

けいしき hình thức

67
New cards

傾向

けいこう khuynh hướng

68
New cards

方針

ほうしん phương châm, chính sách

69
New cards

徹底

てってい triệt để

70
New cards

分析

ぶんせき phân tích

71
New cards

維持

いじ duy trì

72
New cards

管理

かんり quản lý, điều hành, điều khiển

73
New cards

行方

ゆくえ tung tích, tương lai

74
New cards

はし cạnh

75
New cards

ば địa điểm, kinh nghiệm, dịp

76
New cards

分野

ぶんや lĩnh vực

77
New cards

需要

じゅよう nhu cầu

78
New cards

供給

きょうきゅう cung cấp

79
New cards

物資

ぶっし vật tư

80
New cards

用途

ようと sử dụng

81
New cards

関連

かんれん liên quan, quan hệ

82
New cards

消耗

しょうもう tiêu thụ, tiêu hao

83
New cards

欠陥

けっかん khuyết điểm, hỏng

84
New cards

予備

よび dự bị, dự trữ

85
New cards

付属

ふぞく sự phụ thuộc, sát nhập

86
New cards

手当

てあて trị liệu, chuẩn bị

87
New cards

もと nguyên, ban đầu, lý do

88
New cards

めん mặt, mặt phẳng, diện mạo

89
New cards

せつ thuyết, ý kiến

90
New cards

さ sai khác, khoảng cách

91
New cards

ま giữa, trong khoảng

92
New cards

ぶん thành phần, điều kiện

93
New cards

すじ cốt truyện

94
New cards

余裕

よゆう thừa, dư ra, phụ cấp

95
New cards

負担

ふたん gánh chịu

96
New cards

保証

ほしょう bảo hành

97
New cards

催促

さいそく thúc giục, gợi nhớ

98
New cards

成立

せいりつ thành lập

99
New cards

矛盾

むじゅん mâu thuẫn

100
New cards

存在

そんざい tồn tại