Thẻ ghi nhớ: Ngữ pháp n3(1-37) | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/36

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:27 AM on 6/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

37 Terms

1
New cards

Vます + 始める / 終わる

Bắt đầu làm một việc gì đó / Kết thúc (xong) một việc gì đó.

2
New cards

V_る/V_ない + ように + 注意される / 言われる

Được nhắc nhở, yêu cầu hay mệnh lệnh làm/không làm một việc gì đó (truyền đạt gián tiếp).

3
New cards

Thể thông thường (Nだ/TTな) + という + N/こと/もの

Danh từ hóa mệnh đề, câu đứng trước (Sự việc mà..., Chuyện mà...).

4
New cards

Thể thông thường (Nだ/TTな) + だろうと思う

Có lẽ là... / Tôi nghĩ là... (Hàm ý phỏng đoán về hiện tượng, trạng thái).

5
New cards

TT_い / TT_な / N + じゃなさそうだ

Trông có vẻ không... / Không giống... lắm (Cảm nhận, dự đoán khi nhìn thấy).

6
New cards

V_thông thường + と

Mới biết là... thì... đã... rồi (Nhận ra một điều gì đó bất ngờ trong quá khứ).

7
New cards

V_る / V_ai / N + ほど

Tới mức... / Như là... (Mức độ không bình thường khi so sánh trực quan).

8
New cards

Vて + 行く / 来る

Thể hiện sự thay đổi liên tục, tiếp diễn theo thời gian hoặc dịch chuyển trong không gian (Rời xa / Lại gần).

9
New cards

Vます + 続ける

Tiếp tục làm gì / Liên tục làm gì (Nhấn mạnh sự lặp đi lặp lại, duy trì liên tục).

10
New cards

V_る / N / ~たい / 欲しい + なら

Nếu mà... / Trường hợp... thì (Giới hạn phạm vi để đưa ra lời khuyên hoặc đề nghị).

11
New cards

N + って

Sử dụng thay cho "という" để gọi tên, định nghĩa hoặc nhắc đến một chủ thể (Cái gọi là...).

12
New cards

Thể sai khiến + てもらう / くれる

Nhận được phép làm gì / Cho phép mình được làm gì.

13
New cards

A_な / A_い / Vたい + がる

(Ngôi thứ 3) Muốn... / Có biểu hiện, cảm xúc... (Không dùng cho bản thân).

14
New cards

V_たとたん(に)

Ngay sau khi... thì... (Mệnh đề sau là sự việc bất ngờ, không dùng cho dự định).

15
New cards

V_ます + 出す

Tự dưng... / Bỗng dưng... (Đột nhiên xảy ra một hành động, hiện tượng một cách thình lình).

16
New cards

Thể ý định + と する / と しない

Đang định, cố gắng làm gì trong khoảnh khắc / Không có ý định làm gì.

17
New cards

V_る / V_ない + こともある (ことがある)

Thỉnh thoảng... / Đôi khi làm gì...

18
New cards

V_させて + おく

Cứ tiếp tục để ai làm gì / Cứ để mặc yên như thế (Thường dùng với người dưới hoặc động vật).

19
New cards

V_られて + しmau

(Thể bị động) Bị ai đó làm gì (Thể hiện sự bực mình, đáng tiếc, không thoải mái).

20
New cards

N + によって / による

Tùy vào... / Theo như... / Được làm bởi... / Dựa vào... (Nguyên nhân, phương thức, tác giả).

21
New cards

N + に対して / に対し / に対する

Về việc... / Đối với... (Ý hướng, thái độ, tác động hướng vào một đối tượng).

22
New cards

Thể thông thường (Nだ/TTな) + ため(に)

Bởi vì... / Do... (Chỉ nguyên nhân, lý do dẫn đến kết quả, không dùng ý chí ở cuối câu).

23
New cards

N + 数量詞 + につき

Cứ... thì... (Tỷ lệ: Cứ mỗi một lượng N thì có một mức độ tương ứng).

24
New cards

V_る / V_た / Nの + とおり(に)

Như đã... vậy / Theo đúng như... (Làm giống như những gì nghe, thấy hoặc dự đoán).

25
New cards

N + を通して / を通じて

Thông qua N (Làm một việc gì đó không trực tiếp mà qua trung gian phương tiện, con người).

26
New cards

N + のような / のように

Như là... (Đưa ra một ví dụ điển hình để làm rõ ý nghĩa).

27
New cards

N + によれば / によると

Theo như... (Chỉ nguồn thông tin, phần cuối câu thường đi với ~そうだ hoặc ~ということだ).

28
New cards

Thể thông thường + ということだ / とのことだ

Nghe nói là... / Truyền đạt lại thông tin nhận được (とのことだ trang trọng hơn).

29
New cards

N + について / についての

Về... (Trình bày nội dung lấy làm chủ đề, đề tài để suy nghĩ, điều tra, nghiên cứu).

30
New cards

Thể quá khứ rút gọn (~た) + っけ

...Nhỉ? / ...Ta? (Dùng khi xác nhận chuyện mình nghi ngờ hoặc đã quên mất).

31
New cards

Thể quá khứ rút gọn (~た) + りして

Không chừng... / Có lẽ... (Dùng thân mật, mang nghĩa không hài lòng hoặc không muốn xảy ra).

32
New cards

V_た / A_い / A_thông thường + って

Cho dù... (Cách nói thân mật của ても).

33
New cards

Thể thông thường (Nだ/Aな) + に決まってる

Chắc chắn là... / Nhất định là... (Khẳng định mạnh mẽ không thể khác được).

34
New cards

Thể thông thường + じゃない

Chẳng phải là... hay sao? (Xác nhận, đồng tình, ngạc nhiên hoặc trách móc).

35
New cards

N + って

Thay cho trợ từ "は" trong hội thoại thân mật để nhấn mạnh chủ ngữ.

36
New cards

Thể thông thường (なだ/Nだ -> bỏ だ) + みたい(だ)

Hình như... / Trông có vẻ giống như... (Suy đoán, so sánh).

37
New cards

Thể điều kiện (ば) + よかった

Nếu... thì tốt rồi / Giá mà... (Thể hiện sự hối hận, tiếc nuối).