1/36
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Vます + 始める / 終わる
Bắt đầu làm một việc gì đó / Kết thúc (xong) một việc gì đó.
V_る/V_ない + ように + 注意される / 言われる
Được nhắc nhở, yêu cầu hay mệnh lệnh làm/không làm một việc gì đó (truyền đạt gián tiếp).
Thể thông thường (Nだ/TTな) + という + N/こと/もの
Danh từ hóa mệnh đề, câu đứng trước (Sự việc mà..., Chuyện mà...).
Thể thông thường (Nだ/TTな) + だろうと思う
Có lẽ là... / Tôi nghĩ là... (Hàm ý phỏng đoán về hiện tượng, trạng thái).
TT_い / TT_な / N + じゃなさそうだ
Trông có vẻ không... / Không giống... lắm (Cảm nhận, dự đoán khi nhìn thấy).
V_thông thường + と
Mới biết là... thì... đã... rồi (Nhận ra một điều gì đó bất ngờ trong quá khứ).
V_る / V_ai / N + ほど
Tới mức... / Như là... (Mức độ không bình thường khi so sánh trực quan).
Vて + 行く / 来る
Thể hiện sự thay đổi liên tục, tiếp diễn theo thời gian hoặc dịch chuyển trong không gian (Rời xa / Lại gần).
Vます + 続ける
Tiếp tục làm gì / Liên tục làm gì (Nhấn mạnh sự lặp đi lặp lại, duy trì liên tục).
V_る / N / ~たい / 欲しい + なら
Nếu mà... / Trường hợp... thì (Giới hạn phạm vi để đưa ra lời khuyên hoặc đề nghị).
N + って
Sử dụng thay cho "という" để gọi tên, định nghĩa hoặc nhắc đến một chủ thể (Cái gọi là...).
Thể sai khiến + てもらう / くれる
Nhận được phép làm gì / Cho phép mình được làm gì.
A_な / A_い / Vたい + がる
(Ngôi thứ 3) Muốn... / Có biểu hiện, cảm xúc... (Không dùng cho bản thân).
V_たとたん(に)
Ngay sau khi... thì... (Mệnh đề sau là sự việc bất ngờ, không dùng cho dự định).
V_ます + 出す
Tự dưng... / Bỗng dưng... (Đột nhiên xảy ra một hành động, hiện tượng một cách thình lình).
Thể ý định + と する / と しない
Đang định, cố gắng làm gì trong khoảnh khắc / Không có ý định làm gì.
V_る / V_ない + こともある (ことがある)
Thỉnh thoảng... / Đôi khi làm gì...
V_させて + おく
Cứ tiếp tục để ai làm gì / Cứ để mặc yên như thế (Thường dùng với người dưới hoặc động vật).
V_られて + しmau
(Thể bị động) Bị ai đó làm gì (Thể hiện sự bực mình, đáng tiếc, không thoải mái).
N + によって / による
Tùy vào... / Theo như... / Được làm bởi... / Dựa vào... (Nguyên nhân, phương thức, tác giả).
N + に対して / に対し / に対する
Về việc... / Đối với... (Ý hướng, thái độ, tác động hướng vào một đối tượng).
Thể thông thường (Nだ/TTな) + ため(に)
Bởi vì... / Do... (Chỉ nguyên nhân, lý do dẫn đến kết quả, không dùng ý chí ở cuối câu).
N + 数量詞 + につき
Cứ... thì... (Tỷ lệ: Cứ mỗi một lượng N thì có một mức độ tương ứng).
V_る / V_た / Nの + とおり(に)
Như đã... vậy / Theo đúng như... (Làm giống như những gì nghe, thấy hoặc dự đoán).
N + を通して / を通じて
Thông qua N (Làm một việc gì đó không trực tiếp mà qua trung gian phương tiện, con người).
N + のような / のように
Như là... (Đưa ra một ví dụ điển hình để làm rõ ý nghĩa).
N + によれば / によると
Theo như... (Chỉ nguồn thông tin, phần cuối câu thường đi với ~そうだ hoặc ~ということだ).
Thể thông thường + ということだ / とのことだ
Nghe nói là... / Truyền đạt lại thông tin nhận được (とのことだ trang trọng hơn).
N + について / についての
Về... (Trình bày nội dung lấy làm chủ đề, đề tài để suy nghĩ, điều tra, nghiên cứu).
Thể quá khứ rút gọn (~た) + っけ
...Nhỉ? / ...Ta? (Dùng khi xác nhận chuyện mình nghi ngờ hoặc đã quên mất).
Thể quá khứ rút gọn (~た) + りして
Không chừng... / Có lẽ... (Dùng thân mật, mang nghĩa không hài lòng hoặc không muốn xảy ra).
V_た / A_い / A_thông thường + って
Cho dù... (Cách nói thân mật của ても).
Thể thông thường (Nだ/Aな) + に決まってる
Chắc chắn là... / Nhất định là... (Khẳng định mạnh mẽ không thể khác được).
Thể thông thường + じゃない
Chẳng phải là... hay sao? (Xác nhận, đồng tình, ngạc nhiên hoặc trách móc).
N + って
Thay cho trợ từ "は" trong hội thoại thân mật để nhấn mạnh chủ ngữ.
Thể thông thường (なだ/Nだ -> bỏ だ) + みたい(だ)
Hình như... / Trông có vẻ giống như... (Suy đoán, so sánh).
Thể điều kiện (ば) + よかった
Nếu... thì tốt rồi / Giá mà... (Thể hiện sự hối hận, tiếc nuối).