Từ vựng cho LISTENING

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/23

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

8.5 LISTENING NHÉ

Last updated 12:29 PM on 9/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

24 Terms

1
New cards

frequent (/ˈfriːkwənt/)

Word type: Adjective

Meaning:
• Xảy ra thường xuyên, nhiều lần hoặc xuất hiện với khoảng thời gian ngắn giữa các lần; dùng cho sự việc, hoạt động, hiện tượng hoặc hành động lặp lại thường xuyên.

Example:
💬 There are ________ trains between London and Manchester.
→ Có các chuyến tàu thường xuyên giữa London và Manchester.

💬 Frequent exercise can improve your overall health.
→ Tập thể dục thường xuyên có thể cải thiện sức khỏe tổng thể.

Synonyms:
regular (/ˈreɡjələr/) – thường xuyên, đều đặn
recurrent (/rɪˈkʌrənt/) – tái diễn, lặp đi lặp lại
repeated (/rɪˈpiːtɪd/) – được lặp lại nhiều lần
constant (/ˈkɒnstənt/) – liên tục, thường xuyên

Word Forms:
frequent (/ˈfriːkwənt/) (Adjective) – thường xuyên
frequently (/ˈfriːkwəntli/) (Adverb) – một cách thường xuyên
frequency (/ˈfriːkwənsi/) (Noun) – tần suất

Common Collocations:
frequent visits – những lần ghé thăm thường xuyên
frequent use – việc sử dụng thường xuyên
frequent changes – những thay đổi thường xuyên
frequent occurrence – sự xảy ra thường xuyên

💡 Dễ nhớ:
frequent = happening oftenxảy ra thường xuyên, nhiều lần.

<p><strong> </strong></p><p><strong>Word type:</strong> Adjective</p><p><strong>Meaning:</strong><br>• Xảy ra <strong>thường xuyên, nhiều lần</strong> hoặc xuất hiện với khoảng thời gian ngắn giữa các lần; dùng cho sự việc, hoạt động, hiện tượng hoặc hành động lặp lại thường xuyên.</p><p><strong>Example:</strong><br><span data-name="speech_balloon" data-type="emoji">💬</span> <em>There are ________ trains between London and Manchester.</em><br>→ Có các chuyến tàu <strong>thường xuyên</strong> giữa London và Manchester.</p><p><span data-name="speech_balloon" data-type="emoji">💬</span> <em>Frequent exercise can improve your overall health.</em><br>→ Tập thể dục <strong>thường xuyên</strong> có thể cải thiện sức khỏe tổng thể.</p><p><strong>Synonyms:</strong><br>• <strong>regular</strong> (<strong>/ˈreɡjələr/</strong>) – thường xuyên, đều đặn<br>• <strong>recurrent</strong> (<strong>/rɪˈkʌrənt/</strong>) – tái diễn, lặp đi lặp lại<br>• <strong>repeated</strong> (<strong>/rɪˈpiːtɪd/</strong>) – được lặp lại nhiều lần<br>• <strong>constant</strong> (<strong>/ˈkɒnstənt/</strong>) – liên tục, thường xuyên</p><p><strong>Word Forms:</strong><br>• <strong>frequent</strong> (<strong>/ˈfriːkwənt/</strong>) (Adjective) – thường xuyên<br>• <strong>frequently</strong> (<strong>/ˈfriːkwəntli/</strong>) (Adverb) – một cách thường xuyên<br>• <strong>frequency</strong> (<strong>/ˈfriːkwənsi/</strong>) (Noun) – tần suất</p><p><strong>Common Collocations:</strong><br>• <strong>frequent visits</strong> – những lần ghé thăm thường xuyên<br>• <strong>frequent use</strong> – việc sử dụng thường xuyên<br>• <strong>frequent changes</strong> – những thay đổi thường xuyên<br>• <strong>frequent occurrence</strong> – sự xảy ra thường xuyên</p><p><span data-name="bulb" data-type="emoji">💡</span> <strong>Dễ nhớ:</strong><br><strong>frequent = happening often</strong> → <strong>xảy ra thường xuyên, nhiều lần</strong>.</p>
2
New cards

ride the water (/raɪd ðə ˈwɔːtə/)

Word type: Phrase

Meaning:
Di chuyển/lướt trên mặt nước, thường bằng thuyền, ván hoặc một phương tiện nổi; nhấn mạnh việc di chuyển theo hoặc trên dòng nước.
• Trong ngữ cảnh lướt sóng, có thể hiểu là cưỡi/lướt trên sóng.

Example:
💬 They ________ the water on small boats.
→ Họ di chuyển trên mặt nước bằng những chiếc thuyền nhỏ.

💬 Surfers ________ the water to reach the shore.
→ Những người lướt sóng lướt trên sóng để vào bờ.

Synonyms:
glide across the water (/ɡlaɪd əˈkrɒs ðə ˈwɔːtə/) – lướt trên mặt nước
travel on the water (/ˈtrævəl ɒn ðə ˈwɔːtə/) – di chuyển trên mặt nước
surf (/sɜːf/) – lướt sóng

Word Forms:
ride (/raɪd/) (Verb) – cưỡi, đi/lướt trên
rider (/ˈraɪdə/) (Noun) – người cưỡi/người đi

Common Collocations:
ride the waves – lướt/cưỡi trên những con sóng
ride on the water – di chuyển/lướt trên mặt nước
ride a wave – cưỡi một con sóng

💡 Dễ nhớ:
ride the water = move/glide on the waterlướt, di chuyển trên mặt nước.

<p><strong> </strong></p><p><strong>Word type:</strong> Phrase</p><p><strong>Meaning:</strong><br>• <strong>Di chuyển/lướt trên mặt nước</strong>, thường bằng thuyền, ván hoặc một phương tiện nổi; nhấn mạnh việc <strong>di chuyển theo hoặc trên dòng nước</strong>.<br>• Trong ngữ cảnh lướt sóng, có thể hiểu là <strong>cưỡi/lướt trên sóng</strong>.</p><p><strong>Example:</strong><br><span data-name="speech_balloon" data-type="emoji">💬</span> <em>They ________ the water on small boats.</em><br>→ Họ <strong>di chuyển trên mặt nước</strong> bằng những chiếc thuyền nhỏ.</p><p><span data-name="speech_balloon" data-type="emoji">💬</span> <em>Surfers ________ the water to reach the shore.</em><br>→ Những người lướt sóng <strong>lướt trên sóng</strong> để vào bờ.</p><p><strong>Synonyms:</strong><br>• <strong>glide across the water</strong> (<strong>/ɡlaɪd əˈkrɒs ðə ˈwɔːtə/</strong>) – lướt trên mặt nước<br>• <strong>travel on the water</strong> (<strong>/ˈtrævəl ɒn ðə ˈwɔːtə/</strong>) – di chuyển trên mặt nước<br>• <strong>surf</strong> (<strong>/sɜːf/</strong>) – lướt sóng</p><p><strong>Word Forms:</strong><br>• <strong>ride</strong> (<strong>/raɪd/</strong>) (Verb) – cưỡi, đi/lướt trên<br>• <strong>rider</strong> (<strong>/ˈraɪdə/</strong>) (Noun) – người cưỡi/người đi</p><p><strong>Common Collocations:</strong><br>• <strong>ride the waves</strong> – lướt/cưỡi trên những con sóng<br>• <strong>ride on the water</strong> – di chuyển/lướt trên mặt nước<br>• <strong>ride a wave</strong> – cưỡi một con sóng</p><p><span data-name="bulb" data-type="emoji">💡</span> <strong>Dễ nhớ:</strong><br><strong>ride the water = move/glide on the water</strong> → <strong>lướt, di chuyển trên mặt nước</strong>.</p>
3
New cards

bow (/baʊ/, /bəʊ/)

Word type: Noun / Verb

Meaning:
/baʊ/: mũi tàu – phần phía trước của một con tàu/thuyền.
/bəʊ/: cúi chào, cúi người để thể hiện sự tôn trọng hoặc chào hỏi.
/baʊ/: cây cung – vũ khí dùng để bắn tên; cũng có thể chỉ cung/dây cung trong một số ngữ cảnh.
/bəʊ/: cúi xuống – hành động cúi đầu hoặc cúi người về phía trước.

Example:
💬 The sailors stood at the ________ of the boat.
→ Các thủy thủ đứng ở mũi thuyền.

💬 The performer ________ to the audience.
→ Người biểu diễn cúi chào khán giả.

💬 He used a ________ to shoot arrows.
→ Anh ấy dùng cây cung để bắn tên.

Synonyms:
front (/frʌnt/) – phía trước
bend (/bend/) – cúi, uốn cong
stoop (/stuːp/) – cúi người

Word Forms:
bow (/baʊ/) (Noun) – mũi tàu; cây cung
bow (/bəʊ/) (Verb) – cúi chào, cúi người

Common Collocations:
bow of a ship – mũi tàu
bow to someone – cúi chào ai
take a bow – cúi chào khán giả sau khi biểu diễn
bow and arrow – cung và tên

💡 Dễ nhớ:
bow /baʊ/ = mũi tàu, cây cungbow /bəʊ/ = cúi chào.

<p><strong> </strong></p><p><strong>Word type:</strong> Noun / Verb</p><p><strong>Meaning:</strong><br>• <strong>/baʊ/</strong>: <strong>mũi tàu</strong> – phần phía trước của một con tàu/thuyền.<br>• <strong>/bəʊ/</strong>: <strong>cúi chào, cúi người</strong> để thể hiện sự tôn trọng hoặc chào hỏi.<br>• <strong>/baʊ/</strong>: <strong>cây cung</strong> – vũ khí dùng để bắn tên; cũng có thể chỉ <strong>cung/dây cung</strong> trong một số ngữ cảnh.<br>• <strong>/bəʊ/</strong>: <strong>cúi xuống</strong> – hành động cúi đầu hoặc cúi người về phía trước.</p><p><strong>Example:</strong><br><span data-name="speech_balloon" data-type="emoji">💬</span> <em>The sailors stood at the ________ of the boat.</em><br>→ Các thủy thủ đứng ở <strong>mũi thuyền</strong>.</p><p><span data-name="speech_balloon" data-type="emoji">💬</span> <em>The performer ________ to the audience.</em><br>→ Người biểu diễn <strong>cúi chào</strong> khán giả.</p><p><span data-name="speech_balloon" data-type="emoji">💬</span> <em>He used a ________ to shoot arrows.</em><br>→ Anh ấy dùng <strong>cây cung</strong> để bắn tên.</p><p><strong>Synonyms:</strong><br>• <strong>front</strong> (<strong>/frʌnt/</strong>) – phía trước<br>• <strong>bend</strong> (<strong>/bend/</strong>) – cúi, uốn cong<br>• <strong>stoop</strong> (<strong>/stuːp/</strong>) – cúi người</p><p><strong>Word Forms:</strong><br>• <strong>bow</strong> (<strong>/baʊ/</strong>) (Noun) – mũi tàu; cây cung<br>• <strong>bow</strong> (<strong>/bəʊ/</strong>) (Verb) – cúi chào, cúi người</p><p><strong>Common Collocations:</strong><br>• <strong>bow of a ship</strong> – mũi tàu<br>• <strong>bow to someone</strong> – cúi chào ai<br>• <strong>take a bow</strong> – cúi chào khán giả sau khi biểu diễn<br>• <strong>bow and arrow</strong> – cung và tên</p><p><span data-name="bulb" data-type="emoji">💡</span> <strong>Dễ nhớ:</strong><br><strong>bow /baʊ/ = mũi tàu, cây cung</strong> → <strong>bow /bəʊ/ = cúi chào</strong>.</p>
4
New cards

leap in the air (/liːp ɪn ði eə(r)/)

Word type: Phrase

Meaning:
nhảy bật lên trên không; nhảy lên khỏi mặt đất, thường vì vui mừng, phấn khích hoặc phản ứng bất ngờ.

Example:
💬 The children ________ when they heard the good news.
Bọn trẻ nhảy bật lên khi nghe tin tốt.

💬 The cat suddenly ________ to catch the butterfly.
Con mèo đột nhiên nhảy bật lên để bắt con bướm.

Synonyms:
jump up (/dʒʌmp ʌp/) – nhảy lên
spring into the air (/sprɪŋ ˈɪntuː ði eə(r)/) – bật nhảy lên không trung
bounce up (/baʊns ʌp/) – bật lên

Word Forms:
leap (/liːp/) (Verb/Noun) – nhảy, nhảy vọt; cú nhảy
leapt/leaped (/lept, liːpt/) (Verb) – đã nhảy

Common Collocations:
leap into the air – nhảy bật lên không trung
leap for joy – nhảy lên vì vui sướng
leap up suddenly – đột ngột bật nhảy lên

💡 Dễ nhớ:
leap in the air = jump high into the airnhảy bật lên không trung

<p><strong> </strong></p><p><strong>Word type:</strong> Phrase</p><p><strong>Meaning:</strong><br>• <strong>nhảy bật lên trên không</strong>; nhảy lên khỏi mặt đất, thường vì vui mừng, phấn khích hoặc phản ứng bất ngờ.</p><p><strong>Example:</strong><br><span data-name="speech_balloon" data-type="emoji">💬</span> <em>The children ________ when they heard the good news.</em><br>→ <em>Bọn trẻ nhảy bật lên khi nghe tin tốt.</em></p><p><span data-name="speech_balloon" data-type="emoji">💬</span> <em>The cat suddenly ________ to catch the butterfly.</em><br>→ <em>Con mèo đột nhiên nhảy bật lên để bắt con bướm.</em></p><p><strong>Synonyms:</strong><br>• <strong>jump up</strong> (<strong>/dʒʌmp ʌp/</strong>) – nhảy lên<br>• <strong>spring into the air</strong> (<strong>/sprɪŋ ˈɪntuː ði eə(r)/</strong>) – bật nhảy lên không trung<br>• <strong>bounce up</strong> (<strong>/baʊns ʌp/</strong>) – bật lên</p><p><strong>Word Forms:</strong><br>• <strong>leap</strong> (<strong>/liːp/</strong>) (Verb/Noun) – nhảy, nhảy vọt; cú nhảy<br>• <strong>leapt/leaped</strong> (<strong>/lept, liːpt/</strong>) (Verb) – đã nhảy</p><p><strong>Common Collocations:</strong><br>• <strong>leap into the air</strong> – nhảy bật lên không trung<br>• <strong>leap for joy</strong> – nhảy lên vì vui sướng<br>• <strong>leap up suddenly</strong> – đột ngột bật nhảy lên</p><p><span data-name="bulb" data-type="emoji">💡</span> <strong>Dễ nhớ:</strong><br><strong>leap in the air = jump high into the air</strong> → <strong>nhảy bật lên không trung</strong></p>
5
New cards

depart (/dɪˈpɑːrt/)

Word type: Verb

Meaning:
rời đi, khởi hành khỏi một nơi, đặc biệt dùng cho tàu, máy bay, xe buýt hoặc một người.
rời khỏi một địa điểm theo cách trang trọng hơn leave.

Example:
💬 The train ________ at 8:30 every morning.
Tàu khởi hành lúc 8:30 mỗi sáng.

💬 We ________ from the hotel early in the morning.
Chúng tôi rời khách sạn vào sáng sớm.

Synonyms:
leave (/liːv/) – rời đi
set off (/set ɒf/) – khởi hành
go away (/ɡəʊ əˈweɪ/) – rời đi

Word Forms:
departure (/dɪˈpɑːrtʃər/) (Noun) – sự khởi hành
departed (/dɪˈpɑːrtɪd/) (Adjective) – đã qua đời (cách nói trang trọng)

Common Collocations:
depart from a place – rời khỏi một nơi
depart from the station – rời ga
depart at 8 a.m. – khởi hành lúc 8 giờ sáng
depart for London – khởi hành đi London

💡 Dễ nhớ:
depart = leave / set offrời đi, khởi hành

<p><strong> </strong></p><p><strong>Word type:</strong> Verb</p><p><strong>Meaning:</strong><br>• <strong>rời đi, khởi hành</strong> khỏi một nơi, đặc biệt dùng cho tàu, máy bay, xe buýt hoặc một người.<br>• <strong>rời khỏi một địa điểm</strong> theo cách trang trọng hơn <em>leave</em>.</p><p><strong>Example:</strong><br><span data-name="speech_balloon" data-type="emoji">💬</span> <em>The train ________ at 8:30 every morning.</em><br>→ <em>Tàu khởi hành lúc 8:30 mỗi sáng.</em></p><p><span data-name="speech_balloon" data-type="emoji">💬</span> <em>We ________ from the hotel early in the morning.</em><br>→ <em>Chúng tôi rời khách sạn vào sáng sớm.</em></p><p><strong>Synonyms:</strong><br>• <strong>leave</strong> (<strong>/liːv/</strong>) – rời đi<br>• <strong>set off</strong> (<strong>/set ɒf/</strong>) – khởi hành<br>• <strong>go away</strong> (<strong>/ɡəʊ əˈweɪ/</strong>) – rời đi</p><p><strong>Word Forms:</strong><br>• <strong>departure</strong> (<strong>/dɪˈpɑːrtʃər/</strong>) (Noun) – sự khởi hành<br>• <strong>departed</strong> (<strong>/dɪˈpɑːrtɪd/</strong>) (Adjective) – đã qua đời <em>(cách nói trang trọng)</em></p><p><strong>Common Collocations:</strong><br>• <strong>depart from a place</strong> – rời khỏi một nơi<br>• <strong>depart from the station</strong> – rời ga<br>• <strong>depart at 8 a.m.</strong> – khởi hành lúc 8 giờ sáng<br>• <strong>depart for London</strong> – khởi hành đi London</p><p><span data-name="bulb" data-type="emoji">💡</span> <strong>Dễ nhớ:</strong><br><strong>depart = leave / set off</strong> → <strong>rời đi, khởi hành</strong></p>
6
New cards

have a reserve list (/hæv ə rɪˈzɜːrv lɪst/)

Word type: Phrase

Meaning:
có danh sách dự bị / danh sách người chờ – danh sách những người có thể được chọn hoặc sử dụng nếu những người trong danh sách chính không thể tham gia.

Example:
💬 If someone cancels, we ________ to replace them.
Nếu có người hủy, chúng tôi có danh sách dự bị để thay thế họ.

💬 The school ________ in case some students drop out.
Trường có danh sách dự bị phòng trường hợp một số học sinh bỏ cuộc.

Synonyms:
have a waiting list (/hæv ə ˈweɪtɪŋ lɪst/) – có danh sách chờ
have a backup list (/hæv ə ˈbækʌp lɪst/) – có danh sách dự phòng
keep a list of substitutes (/kiːp ə lɪst əv ˈsʌbstɪtuːts/) – duy trì danh sách người thay thế

Word Forms:
reserve (/rɪˈzɜːrv/) (Noun/Adjective) – sự dự trữ; dự bị
reserved (/rɪˈzɜːrvd/) (Adjective) – được giữ lại, dành riêng

Common Collocations:
have a reserve list – có danh sách dự bị
keep a reserve list – duy trì danh sách dự bị
be on the reserve list – nằm trong danh sách dự bị
move someone from the reserve list – chuyển ai đó từ danh sách dự bị

💡 Dễ nhớ:
have a reserve list = have a list of backup peoplecó danh sách dự bị

<p><strong> </strong></p><p><strong>Word type:</strong> Phrase</p><p><strong>Meaning:</strong><br>• <strong>có danh sách dự bị / danh sách người chờ</strong> – danh sách những người có thể được chọn hoặc sử dụng nếu những người trong danh sách chính không thể tham gia.</p><p><strong>Example:</strong><br><span data-name="speech_balloon" data-type="emoji">💬</span> <em>If someone cancels, we ________ to replace them.</em><br>→ <em>Nếu có người hủy, chúng tôi có danh sách dự bị để thay thế họ.</em></p><p><span data-name="speech_balloon" data-type="emoji">💬</span> <em>The school ________ in case some students drop out.</em><br>→ <em>Trường có danh sách dự bị phòng trường hợp một số học sinh bỏ cuộc.</em></p><p><strong>Synonyms:</strong><br>• <strong>have a waiting list</strong> (<strong>/hæv ə ˈweɪtɪŋ lɪst/</strong>) – có danh sách chờ<br>• <strong>have a backup list</strong> (<strong>/hæv ə ˈbækʌp lɪst/</strong>) – có danh sách dự phòng<br>• <strong>keep a list of substitutes</strong> (<strong>/kiːp ə lɪst əv ˈsʌbstɪtuːts/</strong>) – duy trì danh sách người thay thế</p><p><strong>Word Forms:</strong><br>• <strong>reserve</strong> (<strong>/rɪˈzɜːrv/</strong>) (Noun/Adjective) – sự dự trữ; dự bị<br>• <strong>reserved</strong> (<strong>/rɪˈzɜːrvd/</strong>) (Adjective) – được giữ lại, dành riêng</p><p><strong>Common Collocations:</strong><br>• <strong>have a reserve list</strong> – có danh sách dự bị<br>• <strong>keep a reserve list</strong> – duy trì danh sách dự bị<br>• <strong>be on the reserve list</strong> – nằm trong danh sách dự bị<br>• <strong>move someone from the reserve list</strong> – chuyển ai đó từ danh sách dự bị</p><p><span data-name="bulb" data-type="emoji">💡</span> <strong>Dễ nhớ:</strong><br><strong>have a reserve list = have a list of backup people</strong> → <strong>có danh sách dự bị</strong></p>
7
New cards

a full complement of staff (/ə fʊl ˈkɒmplɪmənt əv stɑːf/)

Word type: Phrase

Meaning:
đầy đủ số lượng nhân viên cần thiết để một tổ chức, công ty hoặc hoạt động vận hành bình thường.
complement ở đây = số lượng người cần có / đội ngũ đầy đủ, không phải “bổ sung”.

Example:
💬 The hotel now has ________ to provide high-quality service.
Khách sạn hiện có đầy đủ nhân viên để cung cấp dịch vụ chất lượng cao.

💬 We need a full complement of staff before the new branch can open.
Chúng tôi cần đủ số lượng nhân viên trước khi chi nhánh mới có thể mở cửa.

Synonyms:
a fully staffed team (/ə ˈfʊli stɑːft tiːm/) – đội ngũ nhân viên đầy đủ
a complete staff (/ə kəmˈpliːt stɑːf/) – đội ngũ nhân viên đầy đủ
a full team (/ə fʊl tiːm/) – đội ngũ đầy đủ

Word Forms:
complement (/ˈkɒmplɪmənt/) (Noun) – số lượng cần thiết; đội ngũ đầy đủ
staff (/stɑːf/) (Noun) – nhân viên, đội ngũ nhân viên

Common Collocations:
a full complement of staff – đầy đủ nhân viên cần thiết
a full complement of employees – đầy đủ số lượng nhân viên
maintain a full complement of staff – duy trì đội ngũ nhân viên đầy đủ

💡 Dễ nhớ:
a full complement of staff = enough staff to operate properlyđủ nhân viên cần thiết để hoạt động

<p><strong> </strong></p><p><strong>Word type:</strong> Phrase</p><p><strong>Meaning:</strong><br>• <strong>đầy đủ số lượng nhân viên cần thiết</strong> để một tổ chức, công ty hoặc hoạt động vận hành bình thường.<br>→ <em>complement</em> ở đây = <strong>số lượng người cần có / đội ngũ đầy đủ</strong>, không phải “bổ sung”.</p><p><strong>Example:</strong><br><span data-name="speech_balloon" data-type="emoji">💬</span> <em>The hotel now has ________ to provide high-quality service.</em><br>→ <em>Khách sạn hiện có đầy đủ nhân viên để cung cấp dịch vụ chất lượng cao.</em></p><p><span data-name="speech_balloon" data-type="emoji">💬</span> <em>We need a full complement of staff before the new branch can open.</em><br>→ <em>Chúng tôi cần đủ số lượng nhân viên trước khi chi nhánh mới có thể mở cửa.</em></p><p><strong>Synonyms:</strong><br>• <strong>a fully staffed team</strong> (<strong>/ə ˈfʊli stɑːft tiːm/</strong>) – đội ngũ nhân viên đầy đủ<br>• <strong>a complete staff</strong> (<strong>/ə kəmˈpliːt stɑːf/</strong>) – đội ngũ nhân viên đầy đủ<br>• <strong>a full team</strong> (<strong>/ə fʊl tiːm/</strong>) – đội ngũ đầy đủ</p><p><strong>Word Forms:</strong><br>• <strong>complement</strong> (<strong>/ˈkɒmplɪmənt/</strong>) (Noun) – số lượng cần thiết; đội ngũ đầy đủ<br>• <strong>staff</strong> (<strong>/stɑːf/</strong>) (Noun) – nhân viên, đội ngũ nhân viên</p><p><strong>Common Collocations:</strong><br>• <strong>a full complement of staff</strong> – đầy đủ nhân viên cần thiết<br>• <strong>a full complement of employees</strong> – đầy đủ số lượng nhân viên<br>• <strong>maintain a full complement of staff</strong> – duy trì đội ngũ nhân viên đầy đủ</p><p><span data-name="bulb" data-type="emoji">💡</span> <strong>Dễ nhớ:</strong><br><strong>a full complement of staff = enough staff to operate properly</strong> → <strong>đủ nhân viên cần thiết để hoạt động</strong></p>
8
New cards

negotiable (/nɪˈɡəʊʃiəbl/)

Word type: Adjective

Meaning:
có thể thương lượng, có thể thỏa thuận – có thể thay đổi về giá cả, điều kiện, thời gian… sau khi hai bên bàn bạc.
có thể đàm phán để đi đến một thỏa thuận.

Example:
💬 The price is ________, so you can try to get a lower price.
Giá có thể thương lượng, nên bạn có thể thử trả giá thấp hơn.

💬 The terms of the contract are ________.
Các điều khoản của hợp đồng có thể được thương lượng.

Synonyms:
flexible (/ˈfleksəbl/) – linh hoạt, có thể thay đổi
adjustable (/əˈdʒʌstəbl/) – có thể điều chỉnh
open to negotiation (/ˈəʊpən tə nɪˌɡəʊʃiˈeɪʃən/) – có thể thương lượng

Word Forms:
negotiate (/nɪˈɡəʊʃieɪt/) (Verb) – thương lượng, đàm phán
negotiation (/nɪˌɡəʊʃiˈeɪʃən/) (Noun) – sự thương lượng, đàm phán
negotiator (/nɪˈɡəʊʃieɪtər/) (Noun) – người đàm phán

Common Collocations:
a negotiable price – mức giá có thể thương lượng
negotiable terms – các điều khoản có thể thương lượng
salary is negotiable – mức lương có thể thương lượng
be negotiable – có thể thương lượng

💡 Dễ nhớ:
negotiable = can be discussed and changedcó thể thương lượng

<p><strong> </strong></p><p><strong>Word type:</strong> Adjective</p><p><strong>Meaning:</strong><br>• <strong>có thể thương lượng, có thể thỏa thuận</strong> – có thể thay đổi về giá cả, điều kiện, thời gian… sau khi hai bên bàn bạc.<br>• <strong>có thể đàm phán</strong> để đi đến một thỏa thuận.</p><p><strong>Example:</strong><br><span data-name="speech_balloon" data-type="emoji">💬</span> <em>The price is ________, so you can try to get a lower price.</em><br>→ <em>Giá có thể thương lượng, nên bạn có thể thử trả giá thấp hơn.</em></p><p><span data-name="speech_balloon" data-type="emoji">💬</span> <em>The terms of the contract are ________.</em><br>→ <em>Các điều khoản của hợp đồng có thể được thương lượng.</em></p><p><strong>Synonyms:</strong><br>• <strong>flexible</strong> (<strong>/ˈfleksəbl/</strong>) – linh hoạt, có thể thay đổi<br>• <strong>adjustable</strong> (<strong>/əˈdʒʌstəbl/</strong>) – có thể điều chỉnh<br>• <strong>open to negotiation</strong> (<strong>/ˈəʊpən tə nɪˌɡəʊʃiˈeɪʃən/</strong>) – có thể thương lượng</p><p><strong>Word Forms:</strong><br>• <strong>negotiate</strong> (<strong>/nɪˈɡəʊʃieɪt/</strong>) (Verb) – thương lượng, đàm phán<br>• <strong>negotiation</strong> (<strong>/nɪˌɡəʊʃiˈeɪʃən/</strong>) (Noun) – sự thương lượng, đàm phán<br>• <strong>negotiator</strong> (<strong>/nɪˈɡəʊʃieɪtər/</strong>) (Noun) – người đàm phán</p><p><strong>Common Collocations:</strong><br>• <strong>a negotiable price</strong> – mức giá có thể thương lượng<br>• <strong>negotiable terms</strong> – các điều khoản có thể thương lượng<br>• <strong>salary is negotiable</strong> – mức lương có thể thương lượng<br>• <strong>be negotiable</strong> – có thể thương lượng</p><p><span data-name="bulb" data-type="emoji">💡</span> <strong>Dễ nhớ:</strong><br><strong>negotiable = can be discussed and changed</strong> → <strong>có thể thương lượng</strong></p>
9
New cards

terms (/tɜːrmz/)

Word type: Noun – plural of term

Meaning:
điều khoản, điều kiện được hai bên thỏa thuận trong một hợp đồng hoặc thỏa thuận.
điều kiện của một thỏa thuận về giá cả, thời gian, cách thức thực hiện…

Example:
💬 The ________ of the contract are negotiable.
Các điều khoản của hợp đồng có thể thương lượng được.

💬 We agreed to the ________ of the deal.
Chúng tôi đã đồng ý với các điều khoản của thỏa thuận.

Synonyms:
conditions (/kənˈdɪʃənz/) – các điều kiện
provisions (/prəˈvɪʒənz/) – các điều khoản
clauses (/ˈklɔːzɪz/) – các điều khoản trong hợp đồng

Word Forms:
term (/tɜːrm/) (Noun) – điều khoản; thuật ngữ; học kỳ; khoảng thời gian
terms (/tɜːrmz/) (Noun) – các điều khoản, điều kiện

Common Collocations:
terms of a contract – các điều khoản của hợp đồng
terms and conditions – điều khoản và điều kiện
agree to the terms – đồng ý với các điều khoản
negotiate the terms – thương lượng các điều khoản
on good terms – có quan hệ tốt

💡 Dễ nhớ:
terms = conditions of an agreementcác điều khoản / điều kiện của thỏa thuận

<p><strong> </strong></p><p><strong>Word type:</strong> Noun – plural of <em>term</em></p><p><strong>Meaning:</strong><br>• <strong>điều khoản, điều kiện</strong> được hai bên thỏa thuận trong một hợp đồng hoặc thỏa thuận.<br>• <strong>điều kiện của một thỏa thuận</strong> về giá cả, thời gian, cách thức thực hiện…</p><p><strong>Example:</strong><br><span data-name="speech_balloon" data-type="emoji">💬</span> <em>The ________ of the contract are negotiable.</em><br>→ <em>Các điều khoản của hợp đồng có thể thương lượng được.</em></p><p><span data-name="speech_balloon" data-type="emoji">💬</span> <em>We agreed to the ________ of the deal.</em><br>→ <em>Chúng tôi đã đồng ý với các điều khoản của thỏa thuận.</em></p><p><strong>Synonyms:</strong><br>• <strong>conditions</strong> (<strong>/kənˈdɪʃənz/</strong>) – các điều kiện<br>• <strong>provisions</strong> (<strong>/prəˈvɪʒənz/</strong>) – các điều khoản<br>• <strong>clauses</strong> (<strong>/ˈklɔːzɪz/</strong>) – các điều khoản trong hợp đồng</p><p><strong>Word Forms:</strong><br>• <strong>term</strong> (<strong>/tɜːrm/</strong>) (Noun) – điều khoản; thuật ngữ; học kỳ; khoảng thời gian<br>• <strong>terms</strong> (<strong>/tɜːrmz/</strong>) (Noun) – các điều khoản, điều kiện</p><p><strong>Common Collocations:</strong><br>• <strong>terms of a contract</strong> – các điều khoản của hợp đồng<br>• <strong>terms and conditions</strong> – điều khoản và điều kiện<br>• <strong>agree to the terms</strong> – đồng ý với các điều khoản<br>• <strong>negotiate the terms</strong> – thương lượng các điều khoản<br>• <strong>on good terms</strong> – có quan hệ tốt</p><p><span data-name="bulb" data-type="emoji">💡</span> <strong>Dễ nhớ:</strong><br><strong>terms = conditions of an agreement</strong> → <strong>các điều khoản / điều kiện của thỏa thuận</strong></p>
10
New cards

eligible (/ˈelɪdʒəbl/)

Word type: Adjective

Meaning:
đủ điều kiện, đủ tiêu chuẩn để được tham gia, nhận hoặc làm một việc gì đó theo quy định.
• Thường dùng khi nói về học bổng, công việc, cuộc thi, quyền lợi, chương trình…

Example:
💬 Only students aged 18 or over are ________ for the scholarship.
Chỉ những học sinh từ 18 tuổi trở lên mới đủ điều kiện nhận học bổng.

💬 You may be ________ to apply for the position.
Bạn có thể đủ điều kiện để ứng tuyển vị trí này.

Synonyms:
qualified (/ˈkwɒlɪfaɪd/) – đủ tiêu chuẩn
entitled (/ɪnˈtaɪtld/) – có quyền được hưởng
suitable (/ˈsuːtəbl/) – phù hợp, thích hợp

Word Forms:
eligibility (/ˌelɪdʒəˈbɪləti/) (Noun) – sự đủ điều kiện
eligible (/ˈelɪdʒəbl/) (Adjective) – đủ điều kiện

Common Collocations:
be eligible for sth – đủ điều kiện để nhận/tham gia gì
be eligible to do sth – đủ điều kiện để làm gì
eligible candidates – những ứng viên đủ điều kiện
eligibility criteria – tiêu chí đủ điều kiện

💡 Dễ nhớ:
eligible = qualified to get/do somethingđủ điều kiện

<p><strong> </strong></p><p><strong>Word type:</strong> Adjective</p><p><strong>Meaning:</strong><br>• <strong>đủ điều kiện, đủ tiêu chuẩn</strong> để được tham gia, nhận hoặc làm một việc gì đó theo quy định.<br>• Thường dùng khi nói về <strong>học bổng, công việc, cuộc thi, quyền lợi, chương trình…</strong></p><p><strong>Example:</strong><br><span data-name="speech_balloon" data-type="emoji">💬</span> <em>Only students aged 18 or over are ________ for the scholarship.</em><br>→ <em>Chỉ những học sinh từ 18 tuổi trở lên mới đủ điều kiện nhận học bổng.</em></p><p><span data-name="speech_balloon" data-type="emoji">💬</span> <em>You may be ________ to apply for the position.</em><br>→ <em>Bạn có thể đủ điều kiện để ứng tuyển vị trí này.</em></p><p><strong>Synonyms:</strong><br>• <strong>qualified</strong> (<strong>/ˈkwɒlɪfaɪd/</strong>) – đủ tiêu chuẩn<br>• <strong>entitled</strong> (<strong>/ɪnˈtaɪtld/</strong>) – có quyền được hưởng<br>• <strong>suitable</strong> (<strong>/ˈsuːtəbl/</strong>) – phù hợp, thích hợp</p><p><strong>Word Forms:</strong><br>• <strong>eligibility</strong> (<strong>/ˌelɪdʒəˈbɪləti/</strong>) (Noun) – sự đủ điều kiện<br>• <strong>eligible</strong> (<strong>/ˈelɪdʒəbl/</strong>) (Adjective) – đủ điều kiện</p><p><strong>Common Collocations:</strong><br>• <strong>be eligible for sth</strong> – đủ điều kiện để nhận/tham gia gì<br>• <strong>be eligible to do sth</strong> – đủ điều kiện để làm gì<br>• <strong>eligible candidates</strong> – những ứng viên đủ điều kiện<br>• <strong>eligibility criteria</strong> – tiêu chí đủ điều kiện</p><p><span data-name="bulb" data-type="emoji">💡</span> <strong>Dễ nhớ:</strong><br><strong>eligible = qualified to get/do something</strong> → <strong>đủ điều kiện</strong></p>
11
New cards

staple (/ˈsteɪpəl/)

Word type: Noun / Adjective / Verb

Meaning:
(Noun) thứ thiết yếu, phổ biến, đặc biệt là thực phẩm được sử dụng thường xuyên.
(Adjective) chủ yếu, thiết yếu, thường xuyên được sử dụng.
(Verb) ghim / bấm ghim bằng ghim bấm.

Example:
💬 Rice is a ________ food in many Asian countries.
Gạo là một loại thực phẩm thiết yếu ở nhiều nước châu Á.

💬 The company sells ________ products such as rice and flour.
Công ty bán những sản phẩm thiết yếu như gạo và bột mì.

Synonyms:
essential (/ɪˈsenʃəl/) – thiết yếu
basic (/ˈbeɪsɪk/) – cơ bản, thiết yếu
fundamental (/ˌfʌndəˈmentəl/) – thiết yếu, nền tảng

Word Forms:
staple (/ˈsteɪpəl/) (Noun/Adjective/Verb) – thứ thiết yếu; thiết yếu; ghim/bấm ghim
stapler (/ˈsteɪplər/) (Noun) – cái dập ghim

Common Collocations:
staple food – thực phẩm thiết yếu
staple crop – cây lương thực chủ yếu
staple product – sản phẩm thiết yếu/phổ biến
a staple of everyday life – một phần thiết yếu của cuộc sống hằng ngày
staple foods such as rice and wheat – các thực phẩm thiết yếu như gạo và lúa mì

💡 Dễ nhớ:
staple = essential and commonly usedthứ thiết yếu / phổ biến

<p><strong> </strong></p><p><strong>Word type:</strong> Noun / Adjective / Verb</p><p><strong>Meaning:</strong><br>• <strong>(Noun)</strong> thứ <strong>thiết yếu, phổ biến</strong>, đặc biệt là thực phẩm được sử dụng thường xuyên.<br>• <strong>(Adjective)</strong> chủ yếu, thiết yếu, thường xuyên được sử dụng.<br>• <strong>(Verb)</strong> ghim / bấm ghim bằng ghim bấm.</p><p><strong>Example:</strong><br><span data-name="speech_balloon" data-type="emoji">💬</span> <em>Rice is a ________ food in many Asian countries.</em><br>→ <em>Gạo là một loại thực phẩm thiết yếu ở nhiều nước châu Á.</em></p><p><span data-name="speech_balloon" data-type="emoji">💬</span> <em>The company sells ________ products such as rice and flour.</em><br>→ <em>Công ty bán những sản phẩm thiết yếu như gạo và bột mì.</em></p><p><strong>Synonyms:</strong><br>• <strong>essential</strong> (<strong>/ɪˈsenʃəl/</strong>) – thiết yếu<br>• <strong>basic</strong> (<strong>/ˈbeɪsɪk/</strong>) – cơ bản, thiết yếu<br>• <strong>fundamental</strong> (<strong>/ˌfʌndəˈmentəl/</strong>) – thiết yếu, nền tảng</p><p><strong>Word Forms:</strong><br>• <strong>staple</strong> (<strong>/ˈsteɪpəl/</strong>) (Noun/Adjective/Verb) – thứ thiết yếu; thiết yếu; ghim/bấm ghim<br>• <strong>stapler</strong> (<strong>/ˈsteɪplər/</strong>) (Noun) – cái dập ghim</p><p><strong>Common Collocations:</strong><br>• <strong>staple food</strong> – thực phẩm thiết yếu<br>• <strong>staple crop</strong> – cây lương thực chủ yếu<br>• <strong>staple product</strong> – sản phẩm thiết yếu/phổ biến<br>• <strong>a staple of everyday life</strong> – một phần thiết yếu của cuộc sống hằng ngày<br>• <strong>staple foods such as rice and wheat</strong> – các thực phẩm thiết yếu như gạo và lúa mì</p><p><span data-name="bulb" data-type="emoji">💡</span> <strong>Dễ nhớ:</strong><br><strong>staple = essential and commonly used</strong> → <strong>thứ thiết yếu / phổ biến</strong></p>
12
New cards

clip (/klɪp/)

Word type: Noun / Verb

Meaning:
(Noun) đoạn video ngắn, thường là một phần được cắt ra từ một bộ phim, chương trình hoặc video.
(Noun) cái kẹp, ghim nhỏ dùng để giữ hoặc cố định vật gì.
(Verb) cắt ngắn / cắt bớt, đặc biệt là tóc, lông, móng…
(Verb) kẹp, ghim một vật vào thứ khác.

Example:
💬 I watched a short video ________ on social media.
Tôi đã xem một đoạn video ngắn trên mạng xã hội.

💬 She ________ the papers together.
Cô ấy kẹp các tờ giấy lại với nhau.

💬 He ________ the dog's fur.
Anh ấy cắt tỉa lông cho con chó.

Synonyms:
excerpt (/ˈeksɜːpt/) – đoạn trích
snippet (/ˈsnɪpɪt/) – đoạn ngắn
fasten (/ˈfɑːsən/) – kẹp, cố định

Word Forms:
clip (/klɪp/) (Noun/Verb) – đoạn video; cái kẹp; cắt/kẹp
clipping (/ˈklɪpɪŋ/) (Noun) – mẩu/đoạn được cắt ra; việc cắt tỉa

Common Collocations:
video clip – đoạn video ngắn
paper clip – kẹp giấy
clip sth together – kẹp các thứ lại với nhau
clip your hair – kẹp tóc
clip the grass – cắt tỉa cỏ

💡 Dễ nhớ:
clip = a short piece / a small fastener / cut shortđoạn ngắn / cái kẹp / cắt ngắn

<p><strong> </strong></p><p><strong>Word type:</strong> Noun / Verb</p><p><strong>Meaning:</strong><br>• <strong>(Noun)</strong> đoạn video ngắn, thường là một phần được cắt ra từ một bộ phim, chương trình hoặc video.<br>• <strong>(Noun)</strong> cái kẹp, ghim nhỏ dùng để giữ hoặc cố định vật gì.<br>• <strong>(Verb)</strong> <strong>cắt ngắn / cắt bớt</strong>, đặc biệt là tóc, lông, móng…<br>• <strong>(Verb)</strong> <strong>kẹp, ghim</strong> một vật vào thứ khác.</p><p><strong>Example:</strong><br><span data-name="speech_balloon" data-type="emoji">💬</span> <em>I watched a short video ________ on social media.</em><br>→ <em>Tôi đã xem một đoạn video ngắn trên mạng xã hội.</em></p><p><span data-name="speech_balloon" data-type="emoji">💬</span> <em>She ________ the papers together.</em><br>→ <em>Cô ấy kẹp các tờ giấy lại với nhau.</em></p><p><span data-name="speech_balloon" data-type="emoji">💬</span> <em>He ________ the dog's fur.</em><br>→ <em>Anh ấy cắt tỉa lông cho con chó.</em></p><p><strong>Synonyms:</strong><br>• <strong>excerpt</strong> (<strong>/ˈeksɜːpt/</strong>) – đoạn trích<br>• <strong>snippet</strong> (<strong>/ˈsnɪpɪt/</strong>) – đoạn ngắn<br>• <strong>fasten</strong> (<strong>/ˈfɑːsən/</strong>) – kẹp, cố định</p><p><strong>Word Forms:</strong><br>• <strong>clip</strong> (<strong>/klɪp/</strong>) (Noun/Verb) – đoạn video; cái kẹp; cắt/kẹp<br>• <strong>clipping</strong> (<strong>/ˈklɪpɪŋ/</strong>) (Noun) – mẩu/đoạn được cắt ra; việc cắt tỉa</p><p><strong>Common Collocations:</strong><br>• <strong>video clip</strong> – đoạn video ngắn<br>• <strong>paper clip</strong> – kẹp giấy<br>• <strong>clip sth together</strong> – kẹp các thứ lại với nhau<br>• <strong>clip your hair</strong> – kẹp tóc<br>• <strong>clip the grass</strong> – cắt tỉa cỏ</p><p><span data-name="bulb" data-type="emoji">💡</span> <strong>Dễ nhớ:</strong><br><strong>clip = a short piece / a small fastener / cut short</strong> → <strong>đoạn ngắn / cái kẹp / cắt ngắn</strong></p>
13
New cards

rapport (/ræˈpɔːr/)

Word type: Noun

Meaning:
mối quan hệ tốt, sự hòa hợp giữa hai người, đặc biệt khi họ cảm thấy thoải mái, tin tưởng và dễ nói chuyện với nhau.
→ Thường dùng trong giao tiếp, công việc, giáo dục, quan hệ xã hội.

Example:
💬 The teacher quickly built ________ with her students.
Giáo viên nhanh chóng xây dựng được mối quan hệ tốt với học sinh.

💬 Good communication is essential for establishing ________ with clients.
Giao tiếp tốt rất quan trọng để xây dựng mối quan hệ tốt với khách hàng.

Synonyms:
relationship (/rɪˈleɪʃənʃɪp/) – mối quan hệ
understanding (/ˌʌndəˈstændɪŋ/) – sự thấu hiểu
harmony (/ˈhɑːrməni/) – sự hòa hợp

Word Forms:
rapport (/ræˈpɔːr/) (Noun) – mối quan hệ tốt, sự hòa hợp

Common Collocations:
build rapport with sb – xây dựng mối quan hệ tốt với ai
establish rapport with sb – tạo dựng mối quan hệ tốt với ai
develop rapport with sb – phát triển mối quan hệ tốt với ai
have a good rapport with sb – có mối quan hệ tốt với ai
rapport between A and B – mối quan hệ tốt giữa A và B

💡 Dễ nhớ:
rapport = a good, comfortable relationshipmối quan hệ tốt, sự hòa hợp

<p><strong> </strong></p><p><strong>Word type:</strong> Noun</p><p><strong>Meaning:</strong><br>• <strong>mối quan hệ tốt, sự hòa hợp</strong> giữa hai người, đặc biệt khi họ cảm thấy thoải mái, tin tưởng và dễ nói chuyện với nhau.<br>→ Thường dùng trong <strong>giao tiếp, công việc, giáo dục, quan hệ xã hội</strong>.</p><p><strong>Example:</strong><br><span data-name="speech_balloon" data-type="emoji">💬</span> <em>The teacher quickly built ________ with her students.</em><br>→ <em>Giáo viên nhanh chóng xây dựng được mối quan hệ tốt với học sinh.</em></p><p><span data-name="speech_balloon" data-type="emoji">💬</span> <em>Good communication is essential for establishing ________ with clients.</em><br>→ <em>Giao tiếp tốt rất quan trọng để xây dựng mối quan hệ tốt với khách hàng.</em></p><p><strong>Synonyms:</strong><br>• <strong>relationship</strong> (<strong>/rɪˈleɪʃənʃɪp/</strong>) – mối quan hệ<br>• <strong>understanding</strong> (<strong>/ˌʌndəˈstændɪŋ/</strong>) – sự thấu hiểu<br>• <strong>harmony</strong> (<strong>/ˈhɑːrməni/</strong>) – sự hòa hợp</p><p><strong>Word Forms:</strong><br>• <strong>rapport</strong> (<strong>/ræˈpɔːr/</strong>) (Noun) – mối quan hệ tốt, sự hòa hợp</p><p><strong>Common Collocations:</strong><br>• <strong>build rapport with sb</strong> – xây dựng mối quan hệ tốt với ai<br>• <strong>establish rapport with sb</strong> – tạo dựng mối quan hệ tốt với ai<br>• <strong>develop rapport with sb</strong> – phát triển mối quan hệ tốt với ai<br>• <strong>have a good rapport with sb</strong> – có mối quan hệ tốt với ai<br>• <strong>rapport between A and B</strong> – mối quan hệ tốt giữa A và B</p><p><span data-name="bulb" data-type="emoji">💡</span> <strong>Dễ nhớ:</strong><br><strong>rapport = a good, comfortable relationship</strong> → <strong>mối quan hệ tốt, sự hòa hợp</strong></p>
14
New cards

snow cap (/ˈsnəʊ kæp/)

Word type: Noun phrase

Meaning:
lớp tuyết phủ trên đỉnh núi – lớp tuyết nằm trên đỉnh hoặc phần cao nhất của một ngọn núi.
• Có thể dùng để mô tả phần tuyết bao phủ trên bề mặt cao của núi, đặc biệt khi nhìn từ xa.

Example:
💬 The mountain is covered with a thick ________.
Ngọn núi được bao phủ bởi một lớp tuyết dày.

💬 The ________ remains throughout the summer.
Lớp tuyết trên đỉnh núi vẫn còn suốt mùa hè.

Synonyms:
snow cover (/ˈsnəʊ ˌkʌvər/) – lớp tuyết phủ
snow covering (/ˈsnəʊ ˌkʌvərɪŋ/) – lớp tuyết bao phủ
snow layer (/ˈsnəʊ ˌleɪər/) – lớp tuyết

Word Forms:
snow (/snəʊ/) (Noun/Verb) – tuyết; có tuyết rơi
cap (/kæp/) (Noun/Verb) – lớp phủ; phủ lên

Common Collocations:
a thick snow cap – lớp tuyết phủ dày
a permanent snow cap – lớp tuyết phủ quanh năm
mountain snow cap – lớp tuyết trên núi
snow-capped mountain – ngọn núi phủ tuyết

💡 Dễ nhớ:
snow cap = a layer of snow covering the top of a mountainlớp tuyết phủ trên đỉnh núi

<p><strong> </strong></p><p><strong>Word type:</strong> Noun phrase</p><p><strong>Meaning:</strong><br>• <strong>lớp tuyết phủ trên đỉnh núi</strong> – lớp tuyết nằm trên đỉnh hoặc phần cao nhất của một ngọn núi.<br>• Có thể dùng để mô tả <strong>phần tuyết bao phủ trên bề mặt cao</strong> của núi, đặc biệt khi nhìn từ xa.</p><p><strong>Example:</strong><br><span data-name="speech_balloon" data-type="emoji">💬</span> <em>The mountain is covered with a thick ________.</em><br>→ <em>Ngọn núi được bao phủ bởi một lớp tuyết dày.</em></p><p><span data-name="speech_balloon" data-type="emoji">💬</span> <em>The ________ remains throughout the summer.</em><br>→ <em>Lớp tuyết trên đỉnh núi vẫn còn suốt mùa hè.</em></p><p><strong>Synonyms:</strong><br>• <strong>snow cover</strong> (<strong>/ˈsnəʊ ˌkʌvər/</strong>) – lớp tuyết phủ<br>• <strong>snow covering</strong> (<strong>/ˈsnəʊ ˌkʌvərɪŋ/</strong>) – lớp tuyết bao phủ<br>• <strong>snow layer</strong> (<strong>/ˈsnəʊ ˌleɪər/</strong>) – lớp tuyết</p><p><strong>Word Forms:</strong><br>• <strong>snow</strong> (<strong>/snəʊ/</strong>) (Noun/Verb) – tuyết; có tuyết rơi<br>• <strong>cap</strong> (<strong>/kæp/</strong>) (Noun/Verb) – lớp phủ; phủ lên</p><p><strong>Common Collocations:</strong><br>• <strong>a thick snow cap</strong> – lớp tuyết phủ dày<br>• <strong>a permanent snow cap</strong> – lớp tuyết phủ quanh năm<br>• <strong>mountain snow cap</strong> – lớp tuyết trên núi<br>• <strong>snow-capped mountain</strong> – ngọn núi phủ tuyết</p><p><span data-name="bulb" data-type="emoji">💡</span> <strong>Dễ nhớ:</strong><br><strong>snow cap = a layer of snow covering the top of a mountain</strong> → <strong>lớp tuyết phủ trên đỉnh núi</strong></p>
15
New cards

soles (/səʊlz/)

Word type: Noun – plural of sole

Meaning:
lòng bàn chân – phần dưới của bàn chân, tiếp xúc với mặt đất.
đế giày – phần dưới cùng của giày, tiếp xúc với mặt đất khi đi bộ.

Example:
💬 The ________ of my feet were sore after walking all day.
Lòng bàn chân của tôi bị đau sau khi đi bộ cả ngày.

💬 These boots have thick rubber ________.
Đôi bốt này có đế cao su dày.

Synonyms:
bottoms (/ˈbɒtəmz/) – phần đáy, phần dưới
undersides (/ˈʌndəsaɪdz/) – mặt dưới

Word Forms:
sole (/səʊl/) (Noun) – lòng bàn chân; đế giày
sole (/səʊl/) (Adjective) – duy nhất, đơn độc (nghĩa khác)

Common Collocations:
the soles of your feet – lòng bàn chân
rubber soles – đế cao su
thick soles – đế dày
worn soles – đế bị mòn

💡 Dễ nhớ:
sole = bottom of your foot / bottom of a shoelòng bàn chân / đế giày

<p><strong> </strong></p><p><strong>Word type:</strong> Noun – plural of <em>sole</em></p><p><strong>Meaning:</strong><br>• <strong>lòng bàn chân</strong> – phần dưới của bàn chân, tiếp xúc với mặt đất.<br>• <strong>đế giày</strong> – phần dưới cùng của giày, tiếp xúc với mặt đất khi đi bộ.</p><p><strong>Example:</strong><br><span data-name="speech_balloon" data-type="emoji">💬</span> <em>The ________ of my feet were sore after walking all day.</em><br>→ <em>Lòng bàn chân của tôi bị đau sau khi đi bộ cả ngày.</em></p><p><span data-name="speech_balloon" data-type="emoji">💬</span> <em>These boots have thick rubber ________.</em><br>→ <em>Đôi bốt này có đế cao su dày.</em></p><p><strong>Synonyms:</strong><br>• <strong>bottoms</strong> (<strong>/ˈbɒtəmz/</strong>) – phần đáy, phần dưới<br>• <strong>undersides</strong> (<strong>/ˈʌndəsaɪdz/</strong>) – mặt dưới</p><p><strong>Word Forms:</strong><br>• <strong>sole</strong> (<strong>/səʊl/</strong>) (Noun) – lòng bàn chân; đế giày<br>• <strong>sole</strong> (<strong>/səʊl/</strong>) (Adjective) – duy nhất, đơn độc <em>(nghĩa khác)</em></p><p><strong>Common Collocations:</strong><br>• <strong>the soles of your feet</strong> – lòng bàn chân<br>• <strong>rubber soles</strong> – đế cao su<br>• <strong>thick soles</strong> – đế dày<br>• <strong>worn soles</strong> – đế bị mòn</p><p><span data-name="bulb" data-type="emoji">💡</span> <strong>Dễ nhớ:</strong><br><strong>sole = bottom of your foot / bottom of a shoe</strong> → <strong>lòng bàn chân / đế giày</strong></p>
16
New cards

bunk bed (/ˈbʌŋk bed/)

Word type: Noun

Meaning:
giường tầng – một loại giường có hai hoặc nhiều giường được xếp chồng lên nhau, thường dùng trong ký túc xá, phòng ngủ chung hoặc cabin.

Example:
💬 I shared a room with my brother and slept on the top ________.
Tôi ở chung phòng với anh trai và ngủ ở giường tầng phía trên.

💬 The hostel has several ________ in each room.
Nhà nghỉ có vài chiếc giường tầng trong mỗi phòng.

Synonyms:
double-decker bed (/ˌdʌbəl ˈdekər bed/) – giường hai tầng
loft bed (/ˈlɒft bed/) – giường gác cao (thường chỉ có một giường ở trên)

Word Forms:
bunk (/bʌŋk/) (Noun) – giường tầng / giường ngủ nhỏ
bunk bed (/ˈbʌŋk bed/) (Noun) – giường tầng

Common Collocations:
sleep in a bunk bed – ngủ trên giường tầng
top bunk – giường tầng trên
bottom bunk – giường tầng dưới
share a bunk bed – dùng chung giường tầng

💡 Dễ nhớ:
bunk bed = a bed with another bed above/below itgiường tầng

<p><strong> </strong></p><p><strong>Word type:</strong> Noun</p><p><strong>Meaning:</strong><br>• <strong>giường tầng</strong> – một loại giường có <strong>hai hoặc nhiều giường được xếp chồng lên nhau</strong>, thường dùng trong ký túc xá, phòng ngủ chung hoặc cabin.</p><p><strong>Example:</strong><br><span data-name="speech_balloon" data-type="emoji">💬</span> <em>I shared a room with my brother and slept on the top ________.</em><br>→ <em>Tôi ở chung phòng với anh trai và ngủ ở giường tầng phía trên.</em></p><p><span data-name="speech_balloon" data-type="emoji">💬</span> <em>The hostel has several ________ in each room.</em><br>→ <em>Nhà nghỉ có vài chiếc giường tầng trong mỗi phòng.</em></p><p><strong>Synonyms:</strong><br>• <strong>double-decker bed</strong> (<strong>/ˌdʌbəl ˈdekər bed/</strong>) – giường hai tầng<br>• <strong>loft bed</strong> (<strong>/ˈlɒft bed/</strong>) – giường gác cao <em>(thường chỉ có một giường ở trên)</em></p><p><strong>Word Forms:</strong><br>• <strong>bunk</strong> (<strong>/bʌŋk/</strong>) (Noun) – giường tầng / giường ngủ nhỏ<br>• <strong>bunk bed</strong> (<strong>/ˈbʌŋk bed/</strong>) (Noun) – giường tầng</p><p><strong>Common Collocations:</strong><br>• <strong>sleep in a bunk bed</strong> – ngủ trên giường tầng<br>• <strong>top bunk</strong> – giường tầng trên<br>• <strong>bottom bunk</strong> – giường tầng dưới<br>• <strong>share a bunk bed</strong> – dùng chung giường tầng</p><p><span data-name="bulb" data-type="emoji">💡</span> <strong>Dễ nhớ:</strong><br><strong>bunk bed = a bed with another bed above/below it</strong> → <strong>giường tầng</strong></p>
17
New cards

toiletry (/ˈtɔɪlətri/)

Word type: Noun

Meaning:
đồ dùng vệ sinh cá nhân – các vật dụng dùng để chăm sóc cơ thể, đặc biệt khi đi du lịch, như kem đánh răng, bàn chải, dầu gội, xà phòng, lược…

💡 Lưu ý: toiletry thường được dùng ở số nhiều: toiletries khi nói về một nhóm đồ dùng vệ sinh cá nhân.

Example:
💬 Don't forget to pack your ________ before the trip.
Đừng quên mang đồ dùng vệ sinh cá nhân trước chuyến đi.

💬 The hotel provides basic ________ such as soap and shampoo.
Khách sạn cung cấp những đồ dùng vệ sinh cá nhân cơ bản như xà phòng và dầu gội.

Synonyms:
personal care products (/ˌpɜːrsənəl keə ˈprɒdʌkts/) – sản phẩm chăm sóc cá nhân
personal hygiene items (/ˌpɜːrsənəl ˈhaɪdʒiːn ˈaɪtəmz/) – đồ dùng vệ sinh cá nhân
bathroom essentials (/ˈbæθruːm ɪˈsenʃəlz/) – đồ dùng thiết yếu trong phòng tắm

Word Forms:
toiletry (/ˈtɔɪlətri/) (Noun) – đồ dùng vệ sinh cá nhân
toiletries (/ˈtɔɪlətriz/) (Noun, plural) – các đồ dùng vệ sinh cá nhân

Common Collocations:
toiletry bag – túi đựng đồ vệ sinh cá nhân
personal toiletries – đồ dùng vệ sinh cá nhân
basic toiletries – đồ dùng vệ sinh cá nhân cơ bản
pack toiletries – đóng gói đồ vệ sinh cá nhân

💡 Dễ nhớ:
toiletries = personal items used for washing and groomingđồ dùng vệ sinh cá nhân

<p><strong> </strong></p><p><strong>Word type:</strong> Noun</p><p><strong>Meaning:</strong><br>• <strong>đồ dùng vệ sinh cá nhân</strong> – các vật dụng dùng để chăm sóc cơ thể, đặc biệt khi đi du lịch, như kem đánh răng, bàn chải, dầu gội, xà phòng, lược…</p><p><span data-name="bulb" data-type="emoji">💡</span> <strong>Lưu ý:</strong> <em>toiletry</em> thường được dùng ở <strong>số nhiều: toiletries</strong> khi nói về một nhóm đồ dùng vệ sinh cá nhân.</p><p><strong>Example:</strong><br><span data-name="speech_balloon" data-type="emoji">💬</span> <em>Don't forget to pack your ________ before the trip.</em><br>→ <em>Đừng quên mang đồ dùng vệ sinh cá nhân trước chuyến đi.</em></p><p><span data-name="speech_balloon" data-type="emoji">💬</span> <em>The hotel provides basic ________ such as soap and shampoo.</em><br>→ <em>Khách sạn cung cấp những đồ dùng vệ sinh cá nhân cơ bản như xà phòng và dầu gội.</em></p><p><strong>Synonyms:</strong><br>• <strong>personal care products</strong> (<strong>/ˌpɜːrsənəl keə ˈprɒdʌkts/</strong>) – sản phẩm chăm sóc cá nhân<br>• <strong>personal hygiene items</strong> (<strong>/ˌpɜːrsənəl ˈhaɪdʒiːn ˈaɪtəmz/</strong>) – đồ dùng vệ sinh cá nhân<br>• <strong>bathroom essentials</strong> (<strong>/ˈbæθruːm ɪˈsenʃəlz/</strong>) – đồ dùng thiết yếu trong phòng tắm</p><p><strong>Word Forms:</strong><br>• <strong>toiletry</strong> (<strong>/ˈtɔɪlətri/</strong>) (Noun) – đồ dùng vệ sinh cá nhân<br>• <strong>toiletries</strong> (<strong>/ˈtɔɪlətriz/</strong>) (Noun, plural) – các đồ dùng vệ sinh cá nhân</p><p><strong>Common Collocations:</strong><br>• <strong>toiletry bag</strong> – túi đựng đồ vệ sinh cá nhân<br>• <strong>personal toiletries</strong> – đồ dùng vệ sinh cá nhân<br>• <strong>basic toiletries</strong> – đồ dùng vệ sinh cá nhân cơ bản<br>• <strong>pack toiletries</strong> – đóng gói đồ vệ sinh cá nhân</p><p><span data-name="bulb" data-type="emoji">💡</span> <strong>Dễ nhớ:</strong><br><strong>toiletries = personal items used for washing and grooming</strong> → <strong>đồ dùng vệ sinh cá nhân</strong></p>
18
New cards

the crossing (/ðə ˈkrɒsɪŋ/)

Word type: Noun phrase

Meaning:
sự băng qua / việc vượt qua một nơi nào đó, đặc biệt là đường, sông hoặc biển.
điểm sang đường / nơi băng qua – nơi người hoặc phương tiện đi từ bên này sang bên kia.
• Trong ngữ cảnh giao thông, the crossing có thể chỉ đường dành cho người đi bộ sang đường.

Example:
💬 Use ________ to cross the busy road safely.
Hãy sử dụng lối sang đường để qua con đường đông đúc một cách an toàn.

💬 The ferry takes about two hours for ________.
Chuyến phà mất khoảng hai giờ để thực hiện hành trình vượt biển.

Synonyms:
passage (/ˈpæsɪdʒ/) – sự đi qua, hành trình qua
transit (/ˈtrænzɪt/) – sự đi qua, quá cảnh
crossing point (/ˈkrɒsɪŋ pɔɪnt/) – điểm băng qua

Word Forms:
cross (/krɒs/) (Verb/Noun) – băng qua; sự băng qua
crossing (/ˈkrɒsɪŋ/) (Noun) – sự băng qua; điểm sang đường

Common Collocations:
pedestrian crossing – vạch/lối sang đường cho người đi bộ
railway crossing – điểm giao cắt đường sắt
road crossing – điểm sang đường
a dangerous crossing – một đoạn/điểm băng qua nguy hiểm
the crossing takes two hours – việc vượt qua mất hai giờ

💡 Dễ nhớ:
the crossing = the act/place of going from one side to the othersự/điểm băng qua, vượt qua

<p><strong> </strong></p><p><strong>Word type:</strong> Noun phrase</p><p><strong>Meaning:</strong><br>• <strong>sự băng qua / việc vượt qua</strong> một nơi nào đó, đặc biệt là đường, sông hoặc biển.<br>• <strong>điểm sang đường / nơi băng qua</strong> – nơi người hoặc phương tiện đi từ bên này sang bên kia.<br>• Trong ngữ cảnh <strong>giao thông</strong>, <em>the crossing</em> có thể chỉ <strong>đường dành cho người đi bộ sang đường</strong>.</p><p><strong>Example:</strong><br><span data-name="speech_balloon" data-type="emoji">💬</span> <em>Use ________ to cross the busy road safely.</em><br>→ <em>Hãy sử dụng lối sang đường để qua con đường đông đúc một cách an toàn.</em></p><p><span data-name="speech_balloon" data-type="emoji">💬</span> <em>The ferry takes about two hours for ________.</em><br>→ <em>Chuyến phà mất khoảng hai giờ để thực hiện hành trình vượt biển.</em></p><p><strong>Synonyms:</strong><br>• <strong>passage</strong> (<strong>/ˈpæsɪdʒ/</strong>) – sự đi qua, hành trình qua<br>• <strong>transit</strong> (<strong>/ˈtrænzɪt/</strong>) – sự đi qua, quá cảnh<br>• <strong>crossing point</strong> (<strong>/ˈkrɒsɪŋ pɔɪnt/</strong>) – điểm băng qua</p><p><strong>Word Forms:</strong><br>• <strong>cross</strong> (<strong>/krɒs/</strong>) (Verb/Noun) – băng qua; sự băng qua<br>• <strong>crossing</strong> (<strong>/ˈkrɒsɪŋ/</strong>) (Noun) – sự băng qua; điểm sang đường</p><p><strong>Common Collocations:</strong><br>• <strong>pedestrian crossing</strong> – vạch/lối sang đường cho người đi bộ<br>• <strong>railway crossing</strong> – điểm giao cắt đường sắt<br>• <strong>road crossing</strong> – điểm sang đường<br>• <strong>a dangerous crossing</strong> – một đoạn/điểm băng qua nguy hiểm<br>• <strong>the crossing takes two hours</strong> – việc vượt qua mất hai giờ</p><p><span data-name="bulb" data-type="emoji">💡</span> <strong>Dễ nhớ:</strong><br><strong>the crossing = the act/place of going from one side to the other</strong> → <strong>sự/điểm băng qua, vượt qua</strong></p>
19
New cards

hostel (/ˈhɒstəl/)

Word type: Noun

Meaning:
nhà nghỉ giá rẻ / nhà trọ dành cho khách du lịch, thường có phòng ngủ chung và các khu vực sinh hoạt chung.
• Thường phổ biến với sinh viên và khách du lịch, vì giá rẻ hơn khách sạn.

Example:
💬 We stayed in a ________ during our trip to London.
Chúng tôi ở một nhà nghỉ giá rẻ trong chuyến đi đến London.

💬 The ________ provides bunk beds and shared bathrooms.
Nhà nghỉ cung cấp giường tầng và phòng tắm dùng chung.

Synonyms:
budget accommodation (/ˈbʌdʒɪt əˌkɒməˈdeɪʃən/) – chỗ ở giá rẻ
guesthouse (/ˈɡesthaʊs/) – nhà khách, nhà nghỉ
dormitory (/ˈdɔːrmətɔːri/) – phòng/khu ký túc xá

Word Forms:
hostel (/ˈhɒstəl/) (Noun) – nhà nghỉ giá rẻ
hosteller (/ˈhɒstələr/) (Noun) – người ở tại hostel

Common Collocations:
stay in a hostel – ở tại hostel
youth hostel – nhà nghỉ dành cho thanh niên
cheap hostel – hostel giá rẻ
hostel room – phòng hostel
hostel accommodation – chỗ ở tại hostel

💡 Dễ nhớ:
hostel = cheap accommodation, often with shared roomsnhà nghỉ giá rẻ, thường có phòng chung

<p><strong> </strong></p><p><strong>Word type:</strong> Noun</p><p><strong>Meaning:</strong><br>• <strong>nhà nghỉ giá rẻ / nhà trọ dành cho khách du lịch</strong>, thường có <strong>phòng ngủ chung</strong> và các khu vực sinh hoạt chung.<br>• Thường phổ biến với <strong>sinh viên và khách du lịch</strong>, vì giá rẻ hơn khách sạn.</p><p><strong>Example:</strong><br><span data-name="speech_balloon" data-type="emoji">💬</span> <em>We stayed in a ________ during our trip to London.</em><br>→ <em>Chúng tôi ở một nhà nghỉ giá rẻ trong chuyến đi đến London.</em></p><p><span data-name="speech_balloon" data-type="emoji">💬</span> <em>The ________ provides bunk beds and shared bathrooms.</em><br>→ <em>Nhà nghỉ cung cấp giường tầng và phòng tắm dùng chung.</em></p><p><strong>Synonyms:</strong><br>• <strong>budget accommodation</strong> (<strong>/ˈbʌdʒɪt əˌkɒməˈdeɪʃən/</strong>) – chỗ ở giá rẻ<br>• <strong>guesthouse</strong> (<strong>/ˈɡesthaʊs/</strong>) – nhà khách, nhà nghỉ<br>• <strong>dormitory</strong> (<strong>/ˈdɔːrmətɔːri/</strong>) – phòng/khu ký túc xá</p><p><strong>Word Forms:</strong><br>• <strong>hostel</strong> (<strong>/ˈhɒstəl/</strong>) (Noun) – nhà nghỉ giá rẻ<br>• <strong>hosteller</strong> (<strong>/ˈhɒstələr/</strong>) (Noun) – người ở tại hostel</p><p><strong>Common Collocations:</strong><br>• <strong>stay in a hostel</strong> – ở tại hostel<br>• <strong>youth hostel</strong> – nhà nghỉ dành cho thanh niên<br>• <strong>cheap hostel</strong> – hostel giá rẻ<br>• <strong>hostel room</strong> – phòng hostel<br>• <strong>hostel accommodation</strong> – chỗ ở tại hostel</p><p><span data-name="bulb" data-type="emoji">💡</span> <strong>Dễ nhớ:</strong><br><strong>hostel = cheap accommodation, often with shared rooms</strong> → <strong>nhà nghỉ giá rẻ, thường có phòng chung</strong></p>
20
New cards
21
New cards
22
New cards
23
New cards
24
New cards