1/23
8.5 LISTENING NHÉ
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
frequent (/ˈfriːkwənt/)
Word type: Adjective
Meaning:
• Xảy ra thường xuyên, nhiều lần hoặc xuất hiện với khoảng thời gian ngắn giữa các lần; dùng cho sự việc, hoạt động, hiện tượng hoặc hành động lặp lại thường xuyên.
Example:
💬 There are ________ trains between London and Manchester.
→ Có các chuyến tàu thường xuyên giữa London và Manchester.
💬 Frequent exercise can improve your overall health.
→ Tập thể dục thường xuyên có thể cải thiện sức khỏe tổng thể.
Synonyms:
• regular (/ˈreɡjələr/) – thường xuyên, đều đặn
• recurrent (/rɪˈkʌrənt/) – tái diễn, lặp đi lặp lại
• repeated (/rɪˈpiːtɪd/) – được lặp lại nhiều lần
• constant (/ˈkɒnstənt/) – liên tục, thường xuyên
Word Forms:
• frequent (/ˈfriːkwənt/) (Adjective) – thường xuyên
• frequently (/ˈfriːkwəntli/) (Adverb) – một cách thường xuyên
• frequency (/ˈfriːkwənsi/) (Noun) – tần suất
Common Collocations:
• frequent visits – những lần ghé thăm thường xuyên
• frequent use – việc sử dụng thường xuyên
• frequent changes – những thay đổi thường xuyên
• frequent occurrence – sự xảy ra thường xuyên
💡 Dễ nhớ:
frequent = happening often → xảy ra thường xuyên, nhiều lần.

ride the water (/raɪd ðə ˈwɔːtə/)
Word type: Phrase
Meaning:
• Di chuyển/lướt trên mặt nước, thường bằng thuyền, ván hoặc một phương tiện nổi; nhấn mạnh việc di chuyển theo hoặc trên dòng nước.
• Trong ngữ cảnh lướt sóng, có thể hiểu là cưỡi/lướt trên sóng.
Example:
💬 They ________ the water on small boats.
→ Họ di chuyển trên mặt nước bằng những chiếc thuyền nhỏ.
💬 Surfers ________ the water to reach the shore.
→ Những người lướt sóng lướt trên sóng để vào bờ.
Synonyms:
• glide across the water (/ɡlaɪd əˈkrɒs ðə ˈwɔːtə/) – lướt trên mặt nước
• travel on the water (/ˈtrævəl ɒn ðə ˈwɔːtə/) – di chuyển trên mặt nước
• surf (/sɜːf/) – lướt sóng
Word Forms:
• ride (/raɪd/) (Verb) – cưỡi, đi/lướt trên
• rider (/ˈraɪdə/) (Noun) – người cưỡi/người đi
Common Collocations:
• ride the waves – lướt/cưỡi trên những con sóng
• ride on the water – di chuyển/lướt trên mặt nước
• ride a wave – cưỡi một con sóng
💡 Dễ nhớ:
ride the water = move/glide on the water → lướt, di chuyển trên mặt nước.

bow (/baʊ/, /bəʊ/)
Word type: Noun / Verb
Meaning:
• /baʊ/: mũi tàu – phần phía trước của một con tàu/thuyền.
• /bəʊ/: cúi chào, cúi người để thể hiện sự tôn trọng hoặc chào hỏi.
• /baʊ/: cây cung – vũ khí dùng để bắn tên; cũng có thể chỉ cung/dây cung trong một số ngữ cảnh.
• /bəʊ/: cúi xuống – hành động cúi đầu hoặc cúi người về phía trước.
Example:
💬 The sailors stood at the ________ of the boat.
→ Các thủy thủ đứng ở mũi thuyền.
💬 The performer ________ to the audience.
→ Người biểu diễn cúi chào khán giả.
💬 He used a ________ to shoot arrows.
→ Anh ấy dùng cây cung để bắn tên.
Synonyms:
• front (/frʌnt/) – phía trước
• bend (/bend/) – cúi, uốn cong
• stoop (/stuːp/) – cúi người
Word Forms:
• bow (/baʊ/) (Noun) – mũi tàu; cây cung
• bow (/bəʊ/) (Verb) – cúi chào, cúi người
Common Collocations:
• bow of a ship – mũi tàu
• bow to someone – cúi chào ai
• take a bow – cúi chào khán giả sau khi biểu diễn
• bow and arrow – cung và tên
💡 Dễ nhớ:
bow /baʊ/ = mũi tàu, cây cung → bow /bəʊ/ = cúi chào.

leap in the air (/liːp ɪn ði eə(r)/)
Word type: Phrase
Meaning:
• nhảy bật lên trên không; nhảy lên khỏi mặt đất, thường vì vui mừng, phấn khích hoặc phản ứng bất ngờ.
Example:
💬 The children ________ when they heard the good news.
→ Bọn trẻ nhảy bật lên khi nghe tin tốt.
💬 The cat suddenly ________ to catch the butterfly.
→ Con mèo đột nhiên nhảy bật lên để bắt con bướm.
Synonyms:
• jump up (/dʒʌmp ʌp/) – nhảy lên
• spring into the air (/sprɪŋ ˈɪntuː ði eə(r)/) – bật nhảy lên không trung
• bounce up (/baʊns ʌp/) – bật lên
Word Forms:
• leap (/liːp/) (Verb/Noun) – nhảy, nhảy vọt; cú nhảy
• leapt/leaped (/lept, liːpt/) (Verb) – đã nhảy
Common Collocations:
• leap into the air – nhảy bật lên không trung
• leap for joy – nhảy lên vì vui sướng
• leap up suddenly – đột ngột bật nhảy lên
💡 Dễ nhớ:
leap in the air = jump high into the air → nhảy bật lên không trung

depart (/dɪˈpɑːrt/)
Word type: Verb
Meaning:
• rời đi, khởi hành khỏi một nơi, đặc biệt dùng cho tàu, máy bay, xe buýt hoặc một người.
• rời khỏi một địa điểm theo cách trang trọng hơn leave.
Example:
💬 The train ________ at 8:30 every morning.
→ Tàu khởi hành lúc 8:30 mỗi sáng.
💬 We ________ from the hotel early in the morning.
→ Chúng tôi rời khách sạn vào sáng sớm.
Synonyms:
• leave (/liːv/) – rời đi
• set off (/set ɒf/) – khởi hành
• go away (/ɡəʊ əˈweɪ/) – rời đi
Word Forms:
• departure (/dɪˈpɑːrtʃər/) (Noun) – sự khởi hành
• departed (/dɪˈpɑːrtɪd/) (Adjective) – đã qua đời (cách nói trang trọng)
Common Collocations:
• depart from a place – rời khỏi một nơi
• depart from the station – rời ga
• depart at 8 a.m. – khởi hành lúc 8 giờ sáng
• depart for London – khởi hành đi London
💡 Dễ nhớ:
depart = leave / set off → rời đi, khởi hành

have a reserve list (/hæv ə rɪˈzɜːrv lɪst/)
Word type: Phrase
Meaning:
• có danh sách dự bị / danh sách người chờ – danh sách những người có thể được chọn hoặc sử dụng nếu những người trong danh sách chính không thể tham gia.
Example:
💬 If someone cancels, we ________ to replace them.
→ Nếu có người hủy, chúng tôi có danh sách dự bị để thay thế họ.
💬 The school ________ in case some students drop out.
→ Trường có danh sách dự bị phòng trường hợp một số học sinh bỏ cuộc.
Synonyms:
• have a waiting list (/hæv ə ˈweɪtɪŋ lɪst/) – có danh sách chờ
• have a backup list (/hæv ə ˈbækʌp lɪst/) – có danh sách dự phòng
• keep a list of substitutes (/kiːp ə lɪst əv ˈsʌbstɪtuːts/) – duy trì danh sách người thay thế
Word Forms:
• reserve (/rɪˈzɜːrv/) (Noun/Adjective) – sự dự trữ; dự bị
• reserved (/rɪˈzɜːrvd/) (Adjective) – được giữ lại, dành riêng
Common Collocations:
• have a reserve list – có danh sách dự bị
• keep a reserve list – duy trì danh sách dự bị
• be on the reserve list – nằm trong danh sách dự bị
• move someone from the reserve list – chuyển ai đó từ danh sách dự bị
💡 Dễ nhớ:
have a reserve list = have a list of backup people → có danh sách dự bị

a full complement of staff (/ə fʊl ˈkɒmplɪmənt əv stɑːf/)
Word type: Phrase
Meaning:
• đầy đủ số lượng nhân viên cần thiết để một tổ chức, công ty hoặc hoạt động vận hành bình thường.
→ complement ở đây = số lượng người cần có / đội ngũ đầy đủ, không phải “bổ sung”.
Example:
💬 The hotel now has ________ to provide high-quality service.
→ Khách sạn hiện có đầy đủ nhân viên để cung cấp dịch vụ chất lượng cao.
💬 We need a full complement of staff before the new branch can open.
→ Chúng tôi cần đủ số lượng nhân viên trước khi chi nhánh mới có thể mở cửa.
Synonyms:
• a fully staffed team (/ə ˈfʊli stɑːft tiːm/) – đội ngũ nhân viên đầy đủ
• a complete staff (/ə kəmˈpliːt stɑːf/) – đội ngũ nhân viên đầy đủ
• a full team (/ə fʊl tiːm/) – đội ngũ đầy đủ
Word Forms:
• complement (/ˈkɒmplɪmənt/) (Noun) – số lượng cần thiết; đội ngũ đầy đủ
• staff (/stɑːf/) (Noun) – nhân viên, đội ngũ nhân viên
Common Collocations:
• a full complement of staff – đầy đủ nhân viên cần thiết
• a full complement of employees – đầy đủ số lượng nhân viên
• maintain a full complement of staff – duy trì đội ngũ nhân viên đầy đủ
💡 Dễ nhớ:
a full complement of staff = enough staff to operate properly → đủ nhân viên cần thiết để hoạt động

negotiable (/nɪˈɡəʊʃiəbl/)
Word type: Adjective
Meaning:
• có thể thương lượng, có thể thỏa thuận – có thể thay đổi về giá cả, điều kiện, thời gian… sau khi hai bên bàn bạc.
• có thể đàm phán để đi đến một thỏa thuận.
Example:
💬 The price is ________, so you can try to get a lower price.
→ Giá có thể thương lượng, nên bạn có thể thử trả giá thấp hơn.
💬 The terms of the contract are ________.
→ Các điều khoản của hợp đồng có thể được thương lượng.
Synonyms:
• flexible (/ˈfleksəbl/) – linh hoạt, có thể thay đổi
• adjustable (/əˈdʒʌstəbl/) – có thể điều chỉnh
• open to negotiation (/ˈəʊpən tə nɪˌɡəʊʃiˈeɪʃən/) – có thể thương lượng
Word Forms:
• negotiate (/nɪˈɡəʊʃieɪt/) (Verb) – thương lượng, đàm phán
• negotiation (/nɪˌɡəʊʃiˈeɪʃən/) (Noun) – sự thương lượng, đàm phán
• negotiator (/nɪˈɡəʊʃieɪtər/) (Noun) – người đàm phán
Common Collocations:
• a negotiable price – mức giá có thể thương lượng
• negotiable terms – các điều khoản có thể thương lượng
• salary is negotiable – mức lương có thể thương lượng
• be negotiable – có thể thương lượng
💡 Dễ nhớ:
negotiable = can be discussed and changed → có thể thương lượng

terms (/tɜːrmz/)
Word type: Noun – plural of term
Meaning:
• điều khoản, điều kiện được hai bên thỏa thuận trong một hợp đồng hoặc thỏa thuận.
• điều kiện của một thỏa thuận về giá cả, thời gian, cách thức thực hiện…
Example:
💬 The ________ of the contract are negotiable.
→ Các điều khoản của hợp đồng có thể thương lượng được.
💬 We agreed to the ________ of the deal.
→ Chúng tôi đã đồng ý với các điều khoản của thỏa thuận.
Synonyms:
• conditions (/kənˈdɪʃənz/) – các điều kiện
• provisions (/prəˈvɪʒənz/) – các điều khoản
• clauses (/ˈklɔːzɪz/) – các điều khoản trong hợp đồng
Word Forms:
• term (/tɜːrm/) (Noun) – điều khoản; thuật ngữ; học kỳ; khoảng thời gian
• terms (/tɜːrmz/) (Noun) – các điều khoản, điều kiện
Common Collocations:
• terms of a contract – các điều khoản của hợp đồng
• terms and conditions – điều khoản và điều kiện
• agree to the terms – đồng ý với các điều khoản
• negotiate the terms – thương lượng các điều khoản
• on good terms – có quan hệ tốt
💡 Dễ nhớ:
terms = conditions of an agreement → các điều khoản / điều kiện của thỏa thuận

eligible (/ˈelɪdʒəbl/)
Word type: Adjective
Meaning:
• đủ điều kiện, đủ tiêu chuẩn để được tham gia, nhận hoặc làm một việc gì đó theo quy định.
• Thường dùng khi nói về học bổng, công việc, cuộc thi, quyền lợi, chương trình…
Example:
💬 Only students aged 18 or over are ________ for the scholarship.
→ Chỉ những học sinh từ 18 tuổi trở lên mới đủ điều kiện nhận học bổng.
💬 You may be ________ to apply for the position.
→ Bạn có thể đủ điều kiện để ứng tuyển vị trí này.
Synonyms:
• qualified (/ˈkwɒlɪfaɪd/) – đủ tiêu chuẩn
• entitled (/ɪnˈtaɪtld/) – có quyền được hưởng
• suitable (/ˈsuːtəbl/) – phù hợp, thích hợp
Word Forms:
• eligibility (/ˌelɪdʒəˈbɪləti/) (Noun) – sự đủ điều kiện
• eligible (/ˈelɪdʒəbl/) (Adjective) – đủ điều kiện
Common Collocations:
• be eligible for sth – đủ điều kiện để nhận/tham gia gì
• be eligible to do sth – đủ điều kiện để làm gì
• eligible candidates – những ứng viên đủ điều kiện
• eligibility criteria – tiêu chí đủ điều kiện
💡 Dễ nhớ:
eligible = qualified to get/do something → đủ điều kiện

staple (/ˈsteɪpəl/)
Word type: Noun / Adjective / Verb
Meaning:
• (Noun) thứ thiết yếu, phổ biến, đặc biệt là thực phẩm được sử dụng thường xuyên.
• (Adjective) chủ yếu, thiết yếu, thường xuyên được sử dụng.
• (Verb) ghim / bấm ghim bằng ghim bấm.
Example:
💬 Rice is a ________ food in many Asian countries.
→ Gạo là một loại thực phẩm thiết yếu ở nhiều nước châu Á.
💬 The company sells ________ products such as rice and flour.
→ Công ty bán những sản phẩm thiết yếu như gạo và bột mì.
Synonyms:
• essential (/ɪˈsenʃəl/) – thiết yếu
• basic (/ˈbeɪsɪk/) – cơ bản, thiết yếu
• fundamental (/ˌfʌndəˈmentəl/) – thiết yếu, nền tảng
Word Forms:
• staple (/ˈsteɪpəl/) (Noun/Adjective/Verb) – thứ thiết yếu; thiết yếu; ghim/bấm ghim
• stapler (/ˈsteɪplər/) (Noun) – cái dập ghim
Common Collocations:
• staple food – thực phẩm thiết yếu
• staple crop – cây lương thực chủ yếu
• staple product – sản phẩm thiết yếu/phổ biến
• a staple of everyday life – một phần thiết yếu của cuộc sống hằng ngày
• staple foods such as rice and wheat – các thực phẩm thiết yếu như gạo và lúa mì
💡 Dễ nhớ:
staple = essential and commonly used → thứ thiết yếu / phổ biến

clip (/klɪp/)
Word type: Noun / Verb
Meaning:
• (Noun) đoạn video ngắn, thường là một phần được cắt ra từ một bộ phim, chương trình hoặc video.
• (Noun) cái kẹp, ghim nhỏ dùng để giữ hoặc cố định vật gì.
• (Verb) cắt ngắn / cắt bớt, đặc biệt là tóc, lông, móng…
• (Verb) kẹp, ghim một vật vào thứ khác.
Example:
💬 I watched a short video ________ on social media.
→ Tôi đã xem một đoạn video ngắn trên mạng xã hội.
💬 She ________ the papers together.
→ Cô ấy kẹp các tờ giấy lại với nhau.
💬 He ________ the dog's fur.
→ Anh ấy cắt tỉa lông cho con chó.
Synonyms:
• excerpt (/ˈeksɜːpt/) – đoạn trích
• snippet (/ˈsnɪpɪt/) – đoạn ngắn
• fasten (/ˈfɑːsən/) – kẹp, cố định
Word Forms:
• clip (/klɪp/) (Noun/Verb) – đoạn video; cái kẹp; cắt/kẹp
• clipping (/ˈklɪpɪŋ/) (Noun) – mẩu/đoạn được cắt ra; việc cắt tỉa
Common Collocations:
• video clip – đoạn video ngắn
• paper clip – kẹp giấy
• clip sth together – kẹp các thứ lại với nhau
• clip your hair – kẹp tóc
• clip the grass – cắt tỉa cỏ
💡 Dễ nhớ:
clip = a short piece / a small fastener / cut short → đoạn ngắn / cái kẹp / cắt ngắn

rapport (/ræˈpɔːr/)
Word type: Noun
Meaning:
• mối quan hệ tốt, sự hòa hợp giữa hai người, đặc biệt khi họ cảm thấy thoải mái, tin tưởng và dễ nói chuyện với nhau.
→ Thường dùng trong giao tiếp, công việc, giáo dục, quan hệ xã hội.
Example:
💬 The teacher quickly built ________ with her students.
→ Giáo viên nhanh chóng xây dựng được mối quan hệ tốt với học sinh.
💬 Good communication is essential for establishing ________ with clients.
→ Giao tiếp tốt rất quan trọng để xây dựng mối quan hệ tốt với khách hàng.
Synonyms:
• relationship (/rɪˈleɪʃənʃɪp/) – mối quan hệ
• understanding (/ˌʌndəˈstændɪŋ/) – sự thấu hiểu
• harmony (/ˈhɑːrməni/) – sự hòa hợp
Word Forms:
• rapport (/ræˈpɔːr/) (Noun) – mối quan hệ tốt, sự hòa hợp
Common Collocations:
• build rapport with sb – xây dựng mối quan hệ tốt với ai
• establish rapport with sb – tạo dựng mối quan hệ tốt với ai
• develop rapport with sb – phát triển mối quan hệ tốt với ai
• have a good rapport with sb – có mối quan hệ tốt với ai
• rapport between A and B – mối quan hệ tốt giữa A và B
💡 Dễ nhớ:
rapport = a good, comfortable relationship → mối quan hệ tốt, sự hòa hợp

snow cap (/ˈsnəʊ kæp/)
Word type: Noun phrase
Meaning:
• lớp tuyết phủ trên đỉnh núi – lớp tuyết nằm trên đỉnh hoặc phần cao nhất của một ngọn núi.
• Có thể dùng để mô tả phần tuyết bao phủ trên bề mặt cao của núi, đặc biệt khi nhìn từ xa.
Example:
💬 The mountain is covered with a thick ________.
→ Ngọn núi được bao phủ bởi một lớp tuyết dày.
💬 The ________ remains throughout the summer.
→ Lớp tuyết trên đỉnh núi vẫn còn suốt mùa hè.
Synonyms:
• snow cover (/ˈsnəʊ ˌkʌvər/) – lớp tuyết phủ
• snow covering (/ˈsnəʊ ˌkʌvərɪŋ/) – lớp tuyết bao phủ
• snow layer (/ˈsnəʊ ˌleɪər/) – lớp tuyết
Word Forms:
• snow (/snəʊ/) (Noun/Verb) – tuyết; có tuyết rơi
• cap (/kæp/) (Noun/Verb) – lớp phủ; phủ lên
Common Collocations:
• a thick snow cap – lớp tuyết phủ dày
• a permanent snow cap – lớp tuyết phủ quanh năm
• mountain snow cap – lớp tuyết trên núi
• snow-capped mountain – ngọn núi phủ tuyết
💡 Dễ nhớ:
snow cap = a layer of snow covering the top of a mountain → lớp tuyết phủ trên đỉnh núi

soles (/səʊlz/)
Word type: Noun – plural of sole
Meaning:
• lòng bàn chân – phần dưới của bàn chân, tiếp xúc với mặt đất.
• đế giày – phần dưới cùng của giày, tiếp xúc với mặt đất khi đi bộ.
Example:
💬 The ________ of my feet were sore after walking all day.
→ Lòng bàn chân của tôi bị đau sau khi đi bộ cả ngày.
💬 These boots have thick rubber ________.
→ Đôi bốt này có đế cao su dày.
Synonyms:
• bottoms (/ˈbɒtəmz/) – phần đáy, phần dưới
• undersides (/ˈʌndəsaɪdz/) – mặt dưới
Word Forms:
• sole (/səʊl/) (Noun) – lòng bàn chân; đế giày
• sole (/səʊl/) (Adjective) – duy nhất, đơn độc (nghĩa khác)
Common Collocations:
• the soles of your feet – lòng bàn chân
• rubber soles – đế cao su
• thick soles – đế dày
• worn soles – đế bị mòn
💡 Dễ nhớ:
sole = bottom of your foot / bottom of a shoe → lòng bàn chân / đế giày

bunk bed (/ˈbʌŋk bed/)
Word type: Noun
Meaning:
• giường tầng – một loại giường có hai hoặc nhiều giường được xếp chồng lên nhau, thường dùng trong ký túc xá, phòng ngủ chung hoặc cabin.
Example:
💬 I shared a room with my brother and slept on the top ________.
→ Tôi ở chung phòng với anh trai và ngủ ở giường tầng phía trên.
💬 The hostel has several ________ in each room.
→ Nhà nghỉ có vài chiếc giường tầng trong mỗi phòng.
Synonyms:
• double-decker bed (/ˌdʌbəl ˈdekər bed/) – giường hai tầng
• loft bed (/ˈlɒft bed/) – giường gác cao (thường chỉ có một giường ở trên)
Word Forms:
• bunk (/bʌŋk/) (Noun) – giường tầng / giường ngủ nhỏ
• bunk bed (/ˈbʌŋk bed/) (Noun) – giường tầng
Common Collocations:
• sleep in a bunk bed – ngủ trên giường tầng
• top bunk – giường tầng trên
• bottom bunk – giường tầng dưới
• share a bunk bed – dùng chung giường tầng
💡 Dễ nhớ:
bunk bed = a bed with another bed above/below it → giường tầng

toiletry (/ˈtɔɪlətri/)
Word type: Noun
Meaning:
• đồ dùng vệ sinh cá nhân – các vật dụng dùng để chăm sóc cơ thể, đặc biệt khi đi du lịch, như kem đánh răng, bàn chải, dầu gội, xà phòng, lược…
💡 Lưu ý: toiletry thường được dùng ở số nhiều: toiletries khi nói về một nhóm đồ dùng vệ sinh cá nhân.
Example:
💬 Don't forget to pack your ________ before the trip.
→ Đừng quên mang đồ dùng vệ sinh cá nhân trước chuyến đi.
💬 The hotel provides basic ________ such as soap and shampoo.
→ Khách sạn cung cấp những đồ dùng vệ sinh cá nhân cơ bản như xà phòng và dầu gội.
Synonyms:
• personal care products (/ˌpɜːrsənəl keə ˈprɒdʌkts/) – sản phẩm chăm sóc cá nhân
• personal hygiene items (/ˌpɜːrsənəl ˈhaɪdʒiːn ˈaɪtəmz/) – đồ dùng vệ sinh cá nhân
• bathroom essentials (/ˈbæθruːm ɪˈsenʃəlz/) – đồ dùng thiết yếu trong phòng tắm
Word Forms:
• toiletry (/ˈtɔɪlətri/) (Noun) – đồ dùng vệ sinh cá nhân
• toiletries (/ˈtɔɪlətriz/) (Noun, plural) – các đồ dùng vệ sinh cá nhân
Common Collocations:
• toiletry bag – túi đựng đồ vệ sinh cá nhân
• personal toiletries – đồ dùng vệ sinh cá nhân
• basic toiletries – đồ dùng vệ sinh cá nhân cơ bản
• pack toiletries – đóng gói đồ vệ sinh cá nhân
💡 Dễ nhớ:
toiletries = personal items used for washing and grooming → đồ dùng vệ sinh cá nhân

the crossing (/ðə ˈkrɒsɪŋ/)
Word type: Noun phrase
Meaning:
• sự băng qua / việc vượt qua một nơi nào đó, đặc biệt là đường, sông hoặc biển.
• điểm sang đường / nơi băng qua – nơi người hoặc phương tiện đi từ bên này sang bên kia.
• Trong ngữ cảnh giao thông, the crossing có thể chỉ đường dành cho người đi bộ sang đường.
Example:
💬 Use ________ to cross the busy road safely.
→ Hãy sử dụng lối sang đường để qua con đường đông đúc một cách an toàn.
💬 The ferry takes about two hours for ________.
→ Chuyến phà mất khoảng hai giờ để thực hiện hành trình vượt biển.
Synonyms:
• passage (/ˈpæsɪdʒ/) – sự đi qua, hành trình qua
• transit (/ˈtrænzɪt/) – sự đi qua, quá cảnh
• crossing point (/ˈkrɒsɪŋ pɔɪnt/) – điểm băng qua
Word Forms:
• cross (/krɒs/) (Verb/Noun) – băng qua; sự băng qua
• crossing (/ˈkrɒsɪŋ/) (Noun) – sự băng qua; điểm sang đường
Common Collocations:
• pedestrian crossing – vạch/lối sang đường cho người đi bộ
• railway crossing – điểm giao cắt đường sắt
• road crossing – điểm sang đường
• a dangerous crossing – một đoạn/điểm băng qua nguy hiểm
• the crossing takes two hours – việc vượt qua mất hai giờ
💡 Dễ nhớ:
the crossing = the act/place of going from one side to the other → sự/điểm băng qua, vượt qua

hostel (/ˈhɒstəl/)
Word type: Noun
Meaning:
• nhà nghỉ giá rẻ / nhà trọ dành cho khách du lịch, thường có phòng ngủ chung và các khu vực sinh hoạt chung.
• Thường phổ biến với sinh viên và khách du lịch, vì giá rẻ hơn khách sạn.
Example:
💬 We stayed in a ________ during our trip to London.
→ Chúng tôi ở một nhà nghỉ giá rẻ trong chuyến đi đến London.
💬 The ________ provides bunk beds and shared bathrooms.
→ Nhà nghỉ cung cấp giường tầng và phòng tắm dùng chung.
Synonyms:
• budget accommodation (/ˈbʌdʒɪt əˌkɒməˈdeɪʃən/) – chỗ ở giá rẻ
• guesthouse (/ˈɡesthaʊs/) – nhà khách, nhà nghỉ
• dormitory (/ˈdɔːrmətɔːri/) – phòng/khu ký túc xá
Word Forms:
• hostel (/ˈhɒstəl/) (Noun) – nhà nghỉ giá rẻ
• hosteller (/ˈhɒstələr/) (Noun) – người ở tại hostel
Common Collocations:
• stay in a hostel – ở tại hostel
• youth hostel – nhà nghỉ dành cho thanh niên
• cheap hostel – hostel giá rẻ
• hostel room – phòng hostel
• hostel accommodation – chỗ ở tại hostel
💡 Dễ nhớ:
hostel = cheap accommodation, often with shared rooms → nhà nghỉ giá rẻ, thường có phòng chung
