1/14
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Choreography
Nghệ thuật thiết kế các động tác hoặc mẫu nhảy.
Pattern
Một mô hình hoặc thiết kế mà phục vụ như một hướng dẫn.
Propose
Để gợi ý hoặc khuyến nghị một kế hoạch hoặc ý tưởng.
Improvise
Để tạo ra hoặc thể hiện một cách tự phát mà không có sự chuẩn bị.
Ultimate
Quen thuộc; mục tiêu cuối cùng hoặc cuối cùng.
Conceive
Để hình thành hoặc phát triển một ý tưởng; để tưởng tượng.
The conditions on a site
Các hoàn cảnh hoặc yếu tố cụ thể có mặt tại một địa điểm xây dựng.
Purpose-built
Được xây dựng với một mục đích cụ thể trong tâm trí.
Operate
Để hoạt động hoặc làm việc hiệu quả.
Awning
Một tấm che gắn vào tường bên ngoài của một tòa nhà, thường để cung cấp sự bảo vệ.
Get out of something
Để ra khỏi một tình huống hoặc địa điểm nào đó.
Get out of the bus
Để rời khỏi một chiếc xe buýt.
Counter-intuitive
Trái với những gì một người mong đợi; vô lý trong suy nghĩ hoặc nhận thức.
Intuitive
Dựa trên bản năng hoặc nhận thức hơn là kiến thức đã học.
User interface
Phương tiện mà người dùng tương tác với máy tính, phần mềm hoặc ứng dụng.