Test 22

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/63

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:01 AM on 8/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

64 Terms

1
New cards

Visual perception

Nhận thức thị giác / Khả năng nhìn và hiểu hình ảnh

2
New cards

Sense-data

Dữ liệu cảm giác (thông tin thu nhận trực tiếp từ giác quan)

3
New cards

Ultimate limit

Giới hạn cuối cùng / Tối thượng

4
New cards

Individual quantum of energy

Một lượng tử năng lượng đơn lẻ

5
New cards

Indivisible packages

Các gói / Đơn vị không thể phân chia nhỏ hơn

6
New cards

Further resolution

Độ phân giải / Độ sắc nét cao hơn

7
New cards

Wavelength

Bước sóng

8
New cards

Measure graduated in…

Thước đo có vạch chia theo đơn vị…

9
New cards

Perceiving subject vs. Perceived object

Chủ thể nhận thức (người quan sát) VS. Đối tượng được nhận thức

10
New cards

Quantum theory

Lý thuyết lượng tử

11
New cards

Passage of a complete quantum

Sự dịch chuyển / Truyền đi của một lượng tử trọn vẹn

12
New cards

Constitutes a coupling

Tạo nên một sự gắn kết / Mối liên kết

13
New cards

Make a sharp division (Idiom/Collocation)

Tách biệt / Vạch ra ranh giới rạch ròi

14
New cards

Observe nature objectively

Quan sát tự nhiên một cách khách quan

15
New cards

Distort the crucial interrelationship

Làm biến dạng / Bóp méo mối quan hệ qua lại cốt lõi

16
New cards

Appreciable difference

Sự khác biệt đáng kể / Có thể cảm nhận rõ

17
New cards

Acknowledged as major contributions

Được công nhận là những đóng góp to lớn

18
New cards

Rooted in… (Phrasal verb)

Bắt nguồn từ / Cắm rễ sâu trong…

19
New cards

Literary heritage

Di sản văn học

20
New cards

Radical political thought

Tư tưởng chính trị cấp tiến / Phong trào chính trị cực đoan

21
New cards

Socialist and anarchist

Thuộc về chủ nghĩa xã hội và chủ nghĩa vô chính phủ

22
New cards

Old Left tradition

Truyền thống Cánh tả Cũ (phong trào lao động/xã hội chủ nghĩa thập niên 1930)

23
New cards

In terms of…

Dựa trên / Xét về mặt…

24
New cards

Central consciousness

Nhận thức trung tâm / Lõi tư tưởng sáng tác

25
New cards

Shaping influences

Những yếu tố / Tác động định hình

26
New cards

Paramount problem

Vấn đề cốt lõi / Quan trọng hàng đầu

27
New cards

Biomaterials

Vật liệu sinh học (vật liệu nhân tạo dùng trong y học)

28
New cards

Human-made implants

Các mảnh ghép / Thiết bị cấy ghép nhân tạo

29
New cards

Control over the interface

Mức độ kiểm soát vùng giao diện (bề mặt tiếp xúc)

30
New cards

Ceramics and polymer materials

Vật liệu gốm và vật liệu polyme (nhựa sinh học)

31
New cards

Nontoxic to host tissue

Không gây độc cho mô của cơ thể chủ

32
New cards

Tissue cultures

Nuôi cấy mô (trong phòng thí nghiệm)

33
New cards

Short-term implants

Các mảnh cấy ghép ngắn hạn

34
New cards

Bonding of cells

Sự liên kết / Bám dính giữa các tế bào

35
New cards

Microstructure

Cấu trúc vi mô

36
New cards

Adhere to… (Phrasal verb)

Bám dính / Gắn kết chặt vào…

37
New cards

Woefully incomplete

Còn cực kỳ thiếu sót / Rất xa mới hoàn thiện

38
New cards

Sacred law

Luật linh thiêng / Luật giáo lý tôn giáo

39
New cards

Notwithstanding

Mặc dù / Bất chấp điều gì

40
New cards

Positive enactments

Các văn bản pháp luật / Đạo luật ban hành chính thức

41
New cards

Indispensable

Không thể thiếu / Cực kỳ thiết yếu

42
New cards

Appreciate the full range

Thấu hiểu toàn bộ các khía cạnh / Quy mô

43
New cards

Canon law

Luật Giáo hội (Hội thánh Công giáo)

44
New cards

Perceptibly different

Khác biệt một cách rõ rệt

45
New cards

Discernible break

Sự đứt gãy / Bất連続 có thể nhận thấy

46
New cards

Diaspora

Cuộc lưu vong / Sự phân tán của người Do Thái

47
New cards

Codifications of law

Sự hệ thống hóa / Bộ luật hóa

48
New cards

Radical breakaway

Sự ly khai / Bứt phá triệt để

49
New cards

Arab paganism

Chủ nghĩa đa thần / Tín ngưỡng đa thần Ả Rập

50
New cards

Comprising…

Bao gồm / Cấu thành từ…

51
New cards

Taken over from… (Phrasal verb)

Được tiếp thu / Tiếp quản từ…

52
New cards

Religious scrutiny

Sự xem xét / Soi chiếu dưới góc độ tôn giáo

53
New cards

Novel institutions

Các thể chế / Định chế mới lạ

54
New cards

Central duality

Tính hai mặt / Sự song tồn cốt lõi

55
New cards

Secular state

Nhà nước thế tục (phi tôn giáo)

56
New cards

Buttressed by… (Phrasal verb)

Được chống đỡ / Củng cố bởi…

57
New cards

Cohesion of the community

Sự gắn kết / Tinh thần đoàn kết cộng đồng

58
New cards

Accommodation of dissent

Sự dung hòa / Chấp nhận các ý kiến trái chiều

59
New cards

Dualism of religion and state

Sự nhị nguyên (tách biệt/nhị diện) giữa tôn giáo và nhà nước

60
New cards

Alien power

Thế lực ngoại lai / Nhập ngoại

61
New cards

Ecclesiastical hierarchy

Tầng lớp / Hệ thống giáo phẩm Giáo hội

62
New cards

Overt trial of strength

Cuộc đọ sức / Tranh giành quyền lực công khai

63
New cards

Discordance

Sự lệch tông / Không ăn khớp

64
New cards

Antagonism

Sự đối kháng / Mâu thuẫn gay gắ