1/63
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Visual perception
Nhận thức thị giác / Khả năng nhìn và hiểu hình ảnh
Sense-data
Dữ liệu cảm giác (thông tin thu nhận trực tiếp từ giác quan)
Ultimate limit
Giới hạn cuối cùng / Tối thượng
Individual quantum of energy
Một lượng tử năng lượng đơn lẻ
Indivisible packages
Các gói / Đơn vị không thể phân chia nhỏ hơn
Further resolution
Độ phân giải / Độ sắc nét cao hơn
Wavelength
Bước sóng
Measure graduated in…
Thước đo có vạch chia theo đơn vị…
Perceiving subject vs. Perceived object
Chủ thể nhận thức (người quan sát) VS. Đối tượng được nhận thức
Quantum theory
Lý thuyết lượng tử
Passage of a complete quantum
Sự dịch chuyển / Truyền đi của một lượng tử trọn vẹn
Constitutes a coupling
Tạo nên một sự gắn kết / Mối liên kết
Make a sharp division (Idiom/Collocation)
Tách biệt / Vạch ra ranh giới rạch ròi
Observe nature objectively
Quan sát tự nhiên một cách khách quan
Distort the crucial interrelationship
Làm biến dạng / Bóp méo mối quan hệ qua lại cốt lõi
Appreciable difference
Sự khác biệt đáng kể / Có thể cảm nhận rõ
Acknowledged as major contributions
Được công nhận là những đóng góp to lớn
Rooted in… (Phrasal verb)
Bắt nguồn từ / Cắm rễ sâu trong…
Literary heritage
Di sản văn học
Radical political thought
Tư tưởng chính trị cấp tiến / Phong trào chính trị cực đoan
Socialist and anarchist
Thuộc về chủ nghĩa xã hội và chủ nghĩa vô chính phủ
Old Left tradition
Truyền thống Cánh tả Cũ (phong trào lao động/xã hội chủ nghĩa thập niên 1930)
In terms of…
Dựa trên / Xét về mặt…
Central consciousness
Nhận thức trung tâm / Lõi tư tưởng sáng tác
Shaping influences
Những yếu tố / Tác động định hình
Paramount problem
Vấn đề cốt lõi / Quan trọng hàng đầu
Biomaterials
Vật liệu sinh học (vật liệu nhân tạo dùng trong y học)
Human-made implants
Các mảnh ghép / Thiết bị cấy ghép nhân tạo
Control over the interface
Mức độ kiểm soát vùng giao diện (bề mặt tiếp xúc)
Ceramics and polymer materials
Vật liệu gốm và vật liệu polyme (nhựa sinh học)
Nontoxic to host tissue
Không gây độc cho mô của cơ thể chủ
Tissue cultures
Nuôi cấy mô (trong phòng thí nghiệm)
Short-term implants
Các mảnh cấy ghép ngắn hạn
Bonding of cells
Sự liên kết / Bám dính giữa các tế bào
Microstructure
Cấu trúc vi mô
Adhere to… (Phrasal verb)
Bám dính / Gắn kết chặt vào…
Woefully incomplete
Còn cực kỳ thiếu sót / Rất xa mới hoàn thiện
Sacred law
Luật linh thiêng / Luật giáo lý tôn giáo
Notwithstanding
Mặc dù / Bất chấp điều gì
Positive enactments
Các văn bản pháp luật / Đạo luật ban hành chính thức
Indispensable
Không thể thiếu / Cực kỳ thiết yếu
Appreciate the full range
Thấu hiểu toàn bộ các khía cạnh / Quy mô
Canon law
Luật Giáo hội (Hội thánh Công giáo)
Perceptibly different
Khác biệt một cách rõ rệt
Discernible break
Sự đứt gãy / Bất連続 có thể nhận thấy
Diaspora
Cuộc lưu vong / Sự phân tán của người Do Thái
Codifications of law
Sự hệ thống hóa / Bộ luật hóa
Radical breakaway
Sự ly khai / Bứt phá triệt để
Arab paganism
Chủ nghĩa đa thần / Tín ngưỡng đa thần Ả Rập
Comprising…
Bao gồm / Cấu thành từ…
Taken over from… (Phrasal verb)
Được tiếp thu / Tiếp quản từ…
Religious scrutiny
Sự xem xét / Soi chiếu dưới góc độ tôn giáo
Novel institutions
Các thể chế / Định chế mới lạ
Central duality
Tính hai mặt / Sự song tồn cốt lõi
Secular state
Nhà nước thế tục (phi tôn giáo)
Buttressed by… (Phrasal verb)
Được chống đỡ / Củng cố bởi…
Cohesion of the community
Sự gắn kết / Tinh thần đoàn kết cộng đồng
Accommodation of dissent
Sự dung hòa / Chấp nhận các ý kiến trái chiều
Dualism of religion and state
Sự nhị nguyên (tách biệt/nhị diện) giữa tôn giáo và nhà nước
Alien power
Thế lực ngoại lai / Nhập ngoại
Ecclesiastical hierarchy
Tầng lớp / Hệ thống giáo phẩm Giáo hội
Overt trial of strength
Cuộc đọ sức / Tranh giành quyền lực công khai
Discordance
Sự lệch tông / Không ăn khớp
Antagonism
Sự đối kháng / Mâu thuẫn gay gắ