1/27
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Fundamental (adj)
cơ bản, thuộc về nền tảng
Dignity (n)
phẩm giá
Charter (n)
hiến chương
Be entitled to
có quyền đc
Human rights abuse (n)
sự xâm phạm quyền con người
Draw up (v)
soạn thảo
Consistent (adj)
một cách nhất quán, phù hợp
Violate (v)
vi phạm
Thorough (adj)
thấu đáo, triệt để
Torture (v,n)
(sự) tra tấn
Confidentiality (n)
sự bảo mật
Integrity (n)
sự chính trực
Underlying belief (n)
niềm tin cốt lõi, cơ sở thực tế
Circulate (v)
lưu hành, phát hành
Fellow student (n)
học sinh đồng trang lứa
In authority (adj)
có thẩm quyền, quyền lực
Quarry (v,n)
khai thác; mỏ đá
Lagoon (n)
đầm phá
Limb (n)
cánh tay, cánh chân
Jaw (n)
hàm
Predator (n)
kẻ săn mồi
Superior (n)
người có chức vụ cao
Peculiar (adj)
kì lạ, khác thường
Palate (n)
vòm miệng
Faint (adj)
yếu ớt, mỏng manh
Distinguishing (adj)
khác biệt
Shed light on (v)
làm sáng tỏ
Resemble (v)
trông giống với