1/51
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
교수
giáo sư
연구원
người nghiên cứu
군인
bộ đội
사업가
doanh nhân
변호사
luật sư
경찰
cảnh sát
농부
nông dân
사업을 하다
kinh doanh
장사를 하다
buôn bán
출장을 가다
đi công tác
농사를 짓다
làm nông
계시다
có, đang sống (kính ngữ)
주무시다
ngủ (kính ngữ)
돌아가시다
mất (chết, qua đời) (kính ngữ)
말씀하시다
nói (kính ngữ)
댁
nhà (kính ngữ)
생신
ngày sinh (kính ngữ)
진지
cơm (kính ngữ)
성함
tên, quý danh, danh tánh (kính ngữ)
연세
tuổi (kính ngữ)
호칭
xưng hô
결혼식
lễ cưới
고모
cô
고모부
dượng (chồng của cô)
근무
làm việc
근처
gần
나중에
sau này
사촌
anh chị em họ
삼촌
chú, cậu
술
rượu
아내
vợ
아들
con trai
유치원생
trẻ mẫu giáo
전공하다
học chuyên ngành
초등학생
học sinh tiểu học
큰아버지
bác trai
큰어머니
bác gái
할아버지
ông nội
할머니
bà nội
외할아버지
ông ngoại
외할머니
bà ngoại
아버지
bố
어머니
mẹ
통역사
người thông dịch
먹다 - 드시다
ăn (kính ngữ)
강아지
chó con, cún con
대가족
đại gia đình
되다
trở thành
딸
con gái
분
vị, người ( kính ngữ)
열심히
một cách chăm chỉ
외동딸
con gái duy nhất