SC1 (bài 10)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/51

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:59 AM on 8/31/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

52 Terms

1
New cards

교수

giáo sư

2
New cards

연구원

người nghiên cứu

3
New cards

군인

bộ đội

4
New cards

사업가

doanh nhân

5
New cards

변호사

luật sư

6
New cards

경찰

cảnh sát

7
New cards

농부

nông dân

8
New cards

사업을 하다

kinh doanh

9
New cards

장사를 하다

buôn bán

10
New cards

출장을 가다

đi công tác

11
New cards

농사를 짓다

làm nông

12
New cards

계시다

có, đang sống (kính ngữ)

13
New cards

주무시다

ngủ (kính ngữ)

14
New cards

돌아가시다

mất (chết, qua đời) (kính ngữ)

15
New cards

말씀하시다

nói (kính ngữ)

16
New cards

nhà (kính ngữ)

17
New cards

생신

ngày sinh (kính ngữ)

18
New cards

진지

cơm (kính ngữ)

19
New cards

성함

tên, quý danh, danh tánh (kính ngữ)

20
New cards

연세

tuổi (kính ngữ)

21
New cards

호칭

xưng hô

22
New cards

결혼식

lễ cưới

23
New cards

고모

24
New cards

고모부

dượng (chồng của cô)

25
New cards

근무

làm việc

26
New cards

근처

gần

27
New cards

나중에

sau này

28
New cards

사촌

anh chị em họ

29
New cards

삼촌

chú, cậu

30
New cards

rượu

31
New cards

아내

vợ

32
New cards

아들

con trai

33
New cards

유치원생

trẻ mẫu giáo

34
New cards

전공하다

học chuyên ngành

35
New cards

초등학생

học sinh tiểu học

36
New cards

큰아버지

bác trai

37
New cards

큰어머니

bác gái

38
New cards

할아버지

ông nội

39
New cards

할머니

bà nội

40
New cards

외할아버지

ông ngoại

41
New cards

외할머니

bà ngoại

42
New cards

아버지

bố

43
New cards

어머니

mẹ

44
New cards

통역사

người thông dịch

45
New cards

먹다 - 드시다

ăn (kính ngữ)

46
New cards

강아지

chó con, cún con

47
New cards

대가족

đại gia đình

48
New cards

되다

trở thành

49
New cards

con gái

50
New cards

vị, người ( kính ngữ)

51
New cards

열심히

một cách chăm chỉ

52
New cards

외동딸

con gái duy nhất