Objective CAE | Unit 4

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/50

flashcard set

Earn XP

Last updated 10:46 PM on 9/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

51 Terms

1
New cards
accessible - /əkˈsesəbəl/
dễ tìm thấy, dễ tiếp cận
2
New cards
acquire - /əˈkwaɪə/
học được, đạt được
3
New cards
albeit - /ɔːlˈbiːɪt/
mặc dù
4
New cards
alert - /əˈlɜːt/
cảnh giác, lanh lợi
5
New cards
associate - /əˈsəʊʃieɪt/
liên tưởng, liên kết
6
New cards
auditory - /ˈɔːdɪtəri/
thuộc về thính giác
7
New cards
avatar - /ˈævətɑː/
ảnh đại diện (điện tử, trò chơi)
8
New cards
benefactor - /ˈbenɪfæktə/
nhà hảo tâm, ân nhân
9
New cards
conclusive - /kənˈkluːsɪv/
mang tính thuyết phục, xác đáng
10
New cards
content - /kənˈtent/
hài lòng, bằng lòng
11
New cards
continual - /kənˈtɪnjuəl/
liên tục, lặp đi lặp lại
12
New cards
at your earliest convenience - /æt jɔː ˈɜːliɪst kənˈviːniəns/
lúc rảnh rỗi sớm nhất, càng sớm càng tốt
13
New cards
co-opt - /kəʊˈɒpt/
kết nạp, thu nạp (vào nhóm)
14
New cards
core - /kɔː/
cốt lõi, phần quan trọng nhất
15
New cards
cue - /kjuː/
gợi ý, tín hiệu
16
New cards
deceit - /dɪˈsiːt/
sự lừa dối
17
New cards
device - /dɪˈvaɪs/
thiết bị, dụng cụ
18
New cards
dramatise - /ˈdræmətaɪz/
kịch tính hóa, phóng đại
19
New cards
effective - /ɪˈfektɪv/
hiệu quả
20
New cards
efficient - /ɪˈfɪʃənt/
năng suất cao, làm việc hiệu quả
21
New cards
elapse - /ɪˈlæps/
trôi qua (thời gian)
22
New cards
emancipate - /ɪˈmænsɪpeɪt/
giải phóng (khỏi sự kiểm soát)
23
New cards
engage - /ɪnˈgeɪdʒ/
thu hút, làm ai đó hứng thú
24
New cards
exclusive - /ɪksˈkluːsɪv/
độc quyền, dành riêng
25
New cards
formula (plur formulae) - /ˈfɔːmjələ/
công thức, phương thức
26
New cards
fundamental - /ˌfʌndəˈmentəl/
cơ bản, trọng yếu
27
New cards
geared towards - /gɪəd təˈwɔːdz/
hướng tới, được thiết kế cho
28
New cards
gender - /ˈdʒendə/
giới tính
29
New cards
give sb a ring - /gɪv ə rɪŋ/
gọi điện thoại cho ai
30
New cards
hand out - /hænd aʊt/
phân phát
31
New cards
hold the line - /həʊld ðə laɪn/
giữ máy (điện thoại)
32
New cards
judgement - /ˈdʒʌdʒmənt/
sự phán xét, đánh giá
33
New cards
keep an eye open - /kiːp ən aɪ ˈəʊpən/
để mắt tới, chú ý theo dõi
34
New cards
literate - /ˈlɪtərət/
biết đọc biết viết, có học thức
35
New cards
mature - /məˈtʃʊə/
trưởng thành, phát triển hoàn thiện
36
New cards
mnemonic - /nɪˈmɒnɪk/
mẹo ghi nhớ, thuật ghi nhớ
37
New cards
oriental - /ˌɔːriˈentəl/
thuộc phương Đông (Đông Á)
38
New cards
personnel - /ˌpɜːsənˈel/
nhân sự, nhân viên
39
New cards
pond - /pɒnd/
cái ao
40
New cards
promotional - /prəˈməʊʃənəl/
mang tính quảng cáo, khuyến mãi
41
New cards
rate - /reɪt/
đánh giá, xếp loại
42
New cards
rational - /ˈræʃənəl/
có lý trí, hợp lý
43
New cards
recall - /rɪˈkɔːl/
nhớ lại
44
New cards
remote - /rɪˈməʊt/
xa xôi, hẻo lánh
45
New cards
representative - /ˌreprɪˈzentətɪv/
người đại diện (bán hàng/dịch vụ)
46
New cards
speculate - /ˈspekjəleɪt/
suy đoán, phỏng đoán
47
New cards
stimulating - /ˈstɪmjəleɪtɪŋ/
thú vị, mang tính kích thích (ý tưởng mới)
48
New cards
sumptuous - /ˈsʌmptʃuəs/
xa hoa, lộng lẫy
49
New cards
take on - /teɪk ɒn/
đảm nhận (công việc, trách nhiệm)
50
New cards
tendency - /ˈtendənsi/
xu hướng, khuynh hướng
51
New cards
visual - /ˈvɪʒuəl/
thuộc thị giác, trực quan