đọc 32-24 đề công khai

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/116

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:59 PM on 6/28/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

117 Terms

1
New cards

보자기

khăn/vải gói đồ

2
New cards

조각보

vải/chăn ghép từ nhiều mảnh vải nhỏ

3
New cards

천 조각

mảnh vải

4
New cards

바느질

việc khâu vá

5
New cards

복을 받다

nhận phúc, được phúc

6
New cards

예술적으로 인정받다

được công nhận về mặt nghệ thuật

7
New cards

자유분방하다

tự do, phóng khoáng

8
New cards

사관

sử quan

9
New cards

간섭

sự can thiệp

10
New cards

기록

ghi chép

11
New cards

언행

lời nói và hành động

12
New cards

권력

quyền lực

13
New cards

장치

thiết chế, cơ chế

14
New cards

북극곰

gấu Bắc Cực

15
New cards

고지방 식사

chế độ ăn nhiều chất béo

16
New cards

심혈관 질환

bệnh tim mạch

17
New cards

유전자

gen

18
New cards

개체 수

số lượng cá thể

19
New cards

번식

sinh sản

20
New cards

한정된 공간

không gian hạn chế

21
New cards

스트레스

stress, căng thẳng

22
New cards

서식 환경

môi trường sống

23
New cards

휴식

nghỉ ngơi

24
New cards

편의

sự tiện lợi

25
New cards

욕실

phòng tắm

26
New cards

질 높은 휴식

nghỉ ngơi chất lượng cao

27
New cards

역사적 가치

giá trị lịch sử

28
New cards

시민운동

phong trào công dân

29
New cards

자발적으로

một cách tự nguyện

30
New cards

모금

gây quỹ

31
New cards

동참

cùng tham gia

32
New cards

점묘법

kỹ pháp chấm điểm

33
New cards

물감

màu MỰC

34
New cards

덧칠하다

tô chồng lên

35
New cards

탁해지다

trở nên đục

36
New cards

표현 기법

kỹ pháp biểu hiện

37
New cards

촘촘히

dày đặc, sít nhau

38
New cards

지표 생물

sinh vật chỉ thị

39
New cards

흰색 반점

đốm trắng

40
New cards

수질 오염

ô nhiễm nước

41
New cards

의약품

thuốc, dược phẩm

42
New cards

처방 이력

lịch sử kê đơn

43
New cards

의료 기관

cơ sở y tế

44
New cards

온라인으로 점검하다

kiểm tra trực tuyến

45
New cards

하루살이

thiêu thân/phù du

46
New cards

애벌레

ấu trùng

47
New cards

성충

con trưởng thành

48
New cards

퇴화하다

thoái hóa

49
New cards

물리적 자극

kích thích vật lý

50
New cards

항균 물질

chất kháng khuẩn

51
New cards

체내

trong cơ thể

52
New cards

해로운 물질

chất có hại

53
New cards

표준시

giờ chuẩn

54
New cards

태양의 위치

vị trí mặt trời

55
New cards

철도

đường sắt

56
New cards

불편을 겪다

gặp bất tiện

57
New cards

경도

kinh độ

58
New cards

나비 박사

tiến sĩ bướm

59
New cards

수정하다

sửa lại, điều chỉnh

60
New cards

날개 무늬

hoa văn trên cánh

61
New cards

배추흰나비

bướm trắng cải bắp

62
New cards

외래어

từ ngoại lai

63
New cards

앞장서다

đi đầu

64
New cards

가로 저축

tiết kiệm ngang, chia theo nhiều mục đích

65
New cards

세로 저축

tiết kiệm dọc, tập trung cho một mục đích

66
New cards

통장

sổ/tài khoản ngân hàng

67
New cards

분산하다

phân tán, chia ra

68
New cards

목돈

khoản tiền lớn

69
New cards

은퇴 후

sau khi nghỉ hưu

70
New cards

책가도

tranh kệ sách

71
New cards

문방구

đồ dùng văn phòng, văn phòng phẩm

72
New cards

궁중

cung đình

73
New cards

사대부

tầng lớp sĩ đại phu

74
New cards

출세하다

Trở nên nổi tiếng hoặc bước lên vị trí cao về mặt xã hội.

75
New cards

할랄 식품

thực phẩm Halal

76
New cards

이슬람 율법

luật Hồi giáo

77
New cards

무슬림

người Hồi giáo

78
New cards

다국적 기업

công ty đa quốc gia

79
New cards

시장 공략

tiếp cận/chinh phục thị trường

80
New cards

글씨체

phông chữ, kiểu chữ

81
New cards

명조체

phông Myeongjo

82
New cards

가독성

khả năng dễ đọc

83
New cards

균일하다

đồng đều

84
New cards

혼합하다

kết hợp, pha trộn

85
New cards

전쟁고아

trẻ mồ côi chiến tranh

86
New cards

원조

viện trợ

87
New cards

저금통

ống heo tiết kiệm

88
New cards

아동 후원

bảo trợ trẻ em

89
New cards

보건 사업

dự án y tế

90
New cards

회원국

quốc gia thành viên

91
New cards

늙다

già đi

92
New cards

청년 못지않다

không thua gì thanh niên

93
New cards

충분한 수면

giấc ngủ đầy đủ

94
New cards

젊음의 열쇠

chìa khóa của sự trẻ trung

95
New cards

자외선

tia cực tím

96
New cards

저항력

sức đề kháng, khả năng chống lại

97
New cards

흰머리

tóc bạc

98
New cards

역풍을 맞다

bị phản tác dụng

99
New cards

화장을 옅게 하다

trang điểm nhẹ

100
New cards

세련된 스타일

phong cách tinh tế