1/116
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
보자기
khăn/vải gói đồ
조각보
vải/chăn ghép từ nhiều mảnh vải nhỏ
천 조각
mảnh vải
바느질
việc khâu vá
복을 받다
nhận phúc, được phúc
예술적으로 인정받다
được công nhận về mặt nghệ thuật
자유분방하다
tự do, phóng khoáng
사관
sử quan
간섭
sự can thiệp
기록
ghi chép
언행
lời nói và hành động
권력
quyền lực
장치
thiết chế, cơ chế
북극곰
gấu Bắc Cực
고지방 식사
chế độ ăn nhiều chất béo
심혈관 질환
bệnh tim mạch
유전자
gen
개체 수
số lượng cá thể
번식
sinh sản
한정된 공간
không gian hạn chế
스트레스
stress, căng thẳng
서식 환경
môi trường sống
휴식
nghỉ ngơi
편의
sự tiện lợi
욕실
phòng tắm
질 높은 휴식
nghỉ ngơi chất lượng cao
역사적 가치
giá trị lịch sử
시민운동
phong trào công dân
자발적으로
một cách tự nguyện
모금
gây quỹ
동참
cùng tham gia
점묘법
kỹ pháp chấm điểm
물감
màu MỰC
덧칠하다
tô chồng lên
탁해지다
trở nên đục
표현 기법
kỹ pháp biểu hiện
촘촘히
dày đặc, sít nhau
지표 생물
sinh vật chỉ thị
흰색 반점
đốm trắng
수질 오염
ô nhiễm nước
의약품
thuốc, dược phẩm
처방 이력
lịch sử kê đơn
의료 기관
cơ sở y tế
온라인으로 점검하다
kiểm tra trực tuyến
하루살이
thiêu thân/phù du
애벌레
ấu trùng
성충
con trưởng thành
퇴화하다
thoái hóa
물리적 자극
kích thích vật lý
항균 물질
chất kháng khuẩn
체내
trong cơ thể
해로운 물질
chất có hại
표준시
giờ chuẩn
태양의 위치
vị trí mặt trời
철도
đường sắt
불편을 겪다
gặp bất tiện
경도
kinh độ
나비 박사
tiến sĩ bướm
수정하다
sửa lại, điều chỉnh
날개 무늬
hoa văn trên cánh
배추흰나비
bướm trắng cải bắp
외래어
từ ngoại lai
앞장서다
đi đầu
가로 저축
tiết kiệm ngang, chia theo nhiều mục đích
세로 저축
tiết kiệm dọc, tập trung cho một mục đích
통장
sổ/tài khoản ngân hàng
분산하다
phân tán, chia ra
목돈
khoản tiền lớn
은퇴 후
sau khi nghỉ hưu
책가도
tranh kệ sách
문방구
đồ dùng văn phòng, văn phòng phẩm
궁중
cung đình
사대부
tầng lớp sĩ đại phu
출세하다
Trở nên nổi tiếng hoặc bước lên vị trí cao về mặt xã hội.
할랄 식품
thực phẩm Halal
이슬람 율법
luật Hồi giáo
무슬림
người Hồi giáo
다국적 기업
công ty đa quốc gia
시장 공략
tiếp cận/chinh phục thị trường
글씨체
phông chữ, kiểu chữ
명조체
phông Myeongjo
가독성
khả năng dễ đọc
균일하다
đồng đều
혼합하다
kết hợp, pha trộn
전쟁고아
trẻ mồ côi chiến tranh
원조
viện trợ
저금통
ống heo tiết kiệm
아동 후원
bảo trợ trẻ em
보건 사업
dự án y tế
회원국
quốc gia thành viên
늙다
già đi
청년 못지않다
không thua gì thanh niên
충분한 수면
giấc ngủ đầy đủ
젊음의 열쇠
chìa khóa của sự trẻ trung
자외선
tia cực tím
저항력
sức đề kháng, khả năng chống lại
흰머리
tóc bạc
역풍을 맞다
bị phản tác dụng
화장을 옅게 하다
trang điểm nhẹ
세련된 스타일
phong cách tinh tế