Lis

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/47

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:49 AM on 9/7/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

48 Terms

1
New cards

pavilion

gian nhà

2
New cards

lamppost

cột đèn đường

3
New cards

council

hội đồng

4
New cards

swelling

sự sưng lên, tấy lên

5
New cards

lessen

làm giảm đi

6
New cards

not for another + time

còn time nữa

7
New cards

bed

(N): luống (hoa, cây…)

8
New cards

paperback

bìa mềm

9
New cards

pier

bến tàu

10
New cards

stick

(V): đâm, chọc vào

11
New cards

roster

danh sách thành viên, danh sách đội hình

12
New cards

far off

rất xa

13
New cards

troubleshooting

(N): khắc phục sự cố

14
New cards

catch

bắt, chụp / điểm khó khăn

15
New cards

cap

(N): mũ / giới hạn, mức tối đa

16
New cards

wrap up

(V): hoàn tất, kết thúc / gói, bọc lại

17
New cards

stage play

vở kịch sân khấu

18
New cards

that’s a fair point

hợp lý đó

19
New cards

height

chiều cao

20
New cards

encouraging

(Adj): đáng khích lệ

21
New cards

rush

(N): giờ cao điểm

(V): đẩy nhanh, vội vàng

22
New cards

lattern-lit

được thắp sáng bằng đèn lồng

23
New cards

trail

đường mòn

24
New cards

noctural animal

động vật sống về đêm

25
New cards

blend

(V): trộn, hòa quyện

26
New cards

dread

(V): lo sợ, e ngại

27
New cards

lift

(V): nâng, nhấc lên

28
New cards

striking

(Adj): ấn tượng, nổi bật, bắt mắt

29
New cards

unveil

(V): công bố, ra mắt

30
New cards

mural

(N): trang tường

31
New cards

occasion

(N): dịp, cơ hội đặc biệt

32
New cards

anticipate

(V): dự đoán, mong đợi

33
New cards

nuisance

(N): điều phiền toái

34
New cards

make up for

bù đắp, đền bù cho

35
New cards

hospitality

(N): lòng hiếu khách / ngành dịch vụ nhà hàng, khách sạn

36
New cards

mayor

(N): thị trưởng

37
New cards

give back

đền đáp, đóng góp

38
New cards

fundraiser

(N): người / tổ chức / sự kiện gây quỹ

39
New cards

underwritten

(V): bảo lãnh, tài trợ

40
New cards

shelter

(N): trạm cứu hộ

41
New cards

portion

(N): 1 phần

42
New cards

proceeds

(N): số tiền thu được

43
New cards

land

(V): giành được, kiếm được, nhận được

44
New cards

tight

(Adj): chật, bó / nghiêm ngặt / gấp

45
New cards

hands-on

thực hành

46
New cards

walk a shopper through

hướng dẫn khách hàng từng bước

47
New cards

suspect

(V): nghi ngờ, tình nghi

48
New cards

check out

khớp, đúng chính xác / thanh toán / trả phòng