Thẻ ghi nhớ: Destination B2 - Unit 10 | Quizlet

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/134

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

135 Terms

1
New cards

Relationship

Quan hệ bạn bè, Quan hệ bà con, Mối quan hệ giữa 2 sự việc (gần gũi)

2
New cards

Connection

Mối liên quan, sự liên hệ (giữa người, sự vật với nhau)

3
New cards

(un)happy

4
New cards

Blame

Đổ lỗi, chê trách, khiển trách (cho một tình huống xấu đã xảy ra)

5
New cards

Fault

Sự nhận/có lỗi (nhận trách nhiệm vì đã gây ra lỗi)

6
New cards

Old

Cũ, tuổi già (tồn tại qua thời gian dài)

7
New cards

Ancient

Cổ xưa (liên quan đến 1 giai đoạn lịch sử, đã chấm dứt)

8
New cards

Crowd

Đám đông (tụ tập ở cùng một nơi)

9
New cards

Audience

Khán giả thính phòng

10
New cards

Enjoy

Thích thú, vui thích, tận hưởng (từ cái gì, từ sự việc gì)

11
New cards

Please

Làm vui lòng, làm hài lòng (làm người khác vui)

12
New cards

Support

Hỗ trợ (tiền, đồ ăn, chỗ ở hoặc tương đương...)

13
New cards

Assist

Hỗ trợ, trợ giúp (công sức, thời gian, kiến thức...)

14
New cards

Kind

Tử tế, có lòng tốt

15
New cards

Polite

Lịch sự (tuân theo quy tắc, cách thức giao tiếp, lễ nghĩa)

16
New cards

Sympathetic

Thông cảm, cảm thông (đối với vấn đề không vui/ buồn của người khác)

17
New cards

Likeable

Dễ thương, thân thiện (nhìn dễ thích)

18
New cards

Bad-tempered

Hay cáu, dễ nổi nóng, bực bội

19
New cards

Nervous

Phấn khích và Lo lắng, hồi hộp

20
New cards

Sensitive

Nhạy cảm

21
New cards

Sensible

Hợp lý

22
New cards

Company

khách khứa, sự hội họp bạn bè

23
New cards

Group

Nhóm (có mối tương đồng, liên quan với nhau)

24
New cards

Popular

Phổ biến, Được yêu thích/ được quý mến (trong phạm vi nhỏ)

25
New cards

Famous

Nổi tiếng, nổi danh xấu (tai tiếng)

26
New cards

Typical

Tiêu biểu, điển hình, nét đặc trưng của một người, một sự việc

27
New cards

Usual

Thông thường, thường lệ

28
New cards

Ordinary

Người hoặc sự việc bình thường, ở mức thường, không nổi bật

29
New cards

Close

Gần gũi (có mối quan hệ)

30
New cards

Near

Gần (vị trí địa lý)

31
New cards

Unknown

Chưa được biết đến, vô danh

32
New cards

Infamous

nổi tiếng về những tai tiếng của họ

33
New cards

Notorious

Nổi tiếng về việc gì đó xấu

34
New cards

Level-headed

Bình tĩnh, điềm đạm

35
New cards

Herd

Bầy đàn (bọn côn đồ, gia súc, voi, dê...)

36
New cards

Bully

Kẻ hay bắt nạt, bắt nạt

37
New cards

Ask after

Hỏi thông tin, hỏi tin tức

38
New cards

Bring up

Nuôi dạy

39
New cards

Fall for

Rơi vào tình yêu, yêu thích, say mê...

40
New cards

Fall out with

Cãi lộn với, tranh cãi với, nghỉ chơi với...

41
New cards

Get on with

Hòa hợp với, thân thiết với, hòa đồng với

42
New cards

Grow up

Lớn lên, phát triển

43
New cards

Look down on

Xem thường, coi thường

44
New cards

Look up to

Tôn trọng, ngưỡng mộ

45
New cards

Make up

Huề nhau, hết giận và làm bạn lại, chơi lại (bạn bè)

46
New cards

Pass away

Qua đời

47
New cards

Pick on

Ngược đãi, đối xử ai đó không công bằng

48
New cards

Put down

Chỉ trích, phê phán

49
New cards

Settle down

An cư lập nghiệp, ổn định cuộc sống, không lông ngông nữa

50
New cards

Stand up for

Đứng lên đấu tranh cho, đứng lên bênh vực, ủng hộ ...

51
New cards

Take aback

Bị làm cho ngạc nhiên

52
New cards

Show/give (your) approval of/for

Thể hiện sự ủng hộ

53
New cards

Meet with sb's approval

Được ai chấp nhận

54
New cards

Have an argument with sb about sth/doing

Cãi lộn, tranh cãi với ai

55
New cards

Win/lose an argument

Chiến thắng, thua (sự tranh cãi)

56
New cards

Take care of

Chăm sóc

57
New cards

Care

Quan tâm, trông nom

58
New cards

Have the courage to do

Có can đảm, dũng khí làm gì

59
New cards

It takes courage to do

Cần sự can đảm để làm gì

60
New cards

In disguise

Cải trang, ngụy trang

61
New cards

Wear a disguise

Mang đồ ngụy trang

62
New cards

Disguise yourself

Ngụy trang bản thân bạn

63
New cards

Disguised as sth/sb

Ngụy trang như cái gì đó/ai đó

64
New cards

Have a dream about

Có một giấc mơ về

65
New cards

Daydream

Mơ mộng hão huyền

66
New cards

Dream of/about

Mơ về

67
New cards

Have/start a family

Bắt đầu một gia đình

68
New cards

Nuclear family

gia đình hế hệ

69
New cards

Extended family

Gia đình 3 thế hệ (có ông bà)

70
New cards

Do/owe sb a favour

Giúp/ nợ ai đó một ân huệ

71
New cards

Be in favour of

Nghiên về, thiên về, ủng hộ

72
New cards

Make/become/stay/be friends with

Kết, trở lên làm bạn với

73
New cards

Be/fall in love with

Yêu, say mê, yêu...

74
New cards

In a good/bad mood

Trong một tâm trạng tốt/xấu

75
New cards

In the right/wrong mood

Tâm trạng (không) phù hợp

76
New cards

In the mood for sth

Trong tâm trạng thích làm gì

77
New cards

Pity sb

Thương (hại), trắc ẩn ai đó

78
New cards

Take pity on sb

Thương xót, trắc ẩn ai đó

79
New cards

Feel pity for sb

Cảm thấy thương xót ai đó

80
New cards

It's a pity (that)

Thật đáng tiếc là

81
New cards

Promise to do

Hứa để làm gì

82
New cards

Give/make sb a promise

Hứa

83
New cards

Break a/your promise

Hứa lèo

84
New cards

Agree with/on/to sth

Đồng ý với/về/đối với vấn đề

85
New cards

Agree with sb

Đồng ý với ai đó

86
New cards

Agree to do

Đồng ý để làm gì đó

87
New cards

Agree that

Đồng ý rằng

88
New cards

Allow sb to do

Cho phép ai đó làm gì

89
New cards

Allow sth

Cho phép điều gì đó

90
New cards

Approve of

Tán thành, ủng hộ

91
New cards

Approve sth

Đồng ý việc gì

92
New cards

Attack sth

Tấn công

93
New cards

Attack sb for sth

Tấn công ai đó về việc gì đó

94
New cards

An attack on sth/sb

Một sự tấn công lên người/sự việc

95
New cards

Ban sb from sth/doing

Cấm ai đó làm việc gì đó

96
New cards

Convince sb of sth

Thuyết phục ai đó việc gì đó

97
New cards

Convince sb to do

Thuyết phục ai đó làm gì đó

98
New cards

Convince sb that

Thuyết phục ai đó rằng

99
New cards

Force sb to do sth

Buộc ai đó làm gì đó

100
New cards

Force sb into doing

Buộc ai đó trong việc...