SPEAK

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/211

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:05 PM on 7/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

212 Terms

1
New cards
Extroverted
Hướng ngoại
2
New cards
Sociable
Hòa đồng, thích giao lưu
3
New cards
Gregarious
Cực kỳ hòa đồng, thích ở trong một nhóm người
4
New cards
A people person
Người thân thiện, giỏi giao tiếp và thích ở gần mọi người
5
New cards
A social butterfly
Người hướng ngoại, thích giao lưu với nhiều nhóm người khác nhau
6
New cards
The life of the party
Người năng nổ, luôn là tâm điểm của các cuộc vui
7
New cards
Thrive on social interactions
Nạp năng lượng từ việc tương tác xã hội
8
New cards
Spring to mind
Nảy ra trong đầu, xuất hiện đầu tiên trong tâm trí
9
New cards
Cultivate a magnificent garden
Trồng trọt và vun vén một khu vườn tuyệt vời
10
New cards
A stone's throw away
Ngay gần nhà, một khoảng cách rất ngắn
11
New cards
Captivated by the crisp, fresh air
Bị cuốn hút bởi không khí trong lành, mát mẻ
12
New cards
Vibrant flowers
Hoa rực rỡ sắc màu
13
New cards
Ultimate sanctuary
Nơi trú ẩn tuyệt vời nhất, nơi bình yên nhất
14
New cards
Painstaking attention to detail
Sự tỉ mỉ, cẩn thận cực kỳ lớn đối với chi tiết
15
New cards
Single-handedly
Tự một tay làm hết, không cần ai giúp
16
New cards
Decompress
Giải tỏa áp lực, thư giãn đầu óc
17
New cards
Escape the hustle and bustle
Trốn khỏi sự xô bồ, náo nhiệt của cuộc sống
18
New cards
Demand a significant investment
Đòi hỏi sự đầu tư lớn về thời gian hoặc tiền bạc
19
New cards
Recharge my batteries
Nạp lại năng lượng sau thời gian mệt mỏi
20
New cards
Stumbled upon
Tình cờ đọc được, tình cờ bắt gặp
21
New cards
Foster environmental stewardship
Nuôi dưỡng tinh thần trách nhiệm với môi trường
22
New cards
Rapid urban sprawl
Sự mở rộng đô thị quá nhanh chóng gây mất đất tự nhiên
23
New cards
Instill awareness
Thấm nhuần nhận thức, làm cho ai đó hiểu rõ điều gì
24
New cards
Utterly detrimental
Cực kỳ có hại, mang tính hủy hoại
25
New cards
Horticulture
Nghề làm vườn, việc trồng cây nói chung
26
New cards
Acts as a catalyst for
Đóng vai trò như chất xúc tác cho cái gì xảy ra nhanh hơn
27
New cards
Exacerbate environmental degradation
Làm trầm trọng thêm sự suy thoái môi trường
28
New cards
Wither
Héo úa (cây cối)
29
New cards
Hectic schedule
Lịch trình dày đặc, bận rộn ngập đầu
30
New cards
Quite a challenge
Khá là thử thách, khó khăn
31
New cards
Healthy competition
Cuộc cạnh tranh lành mạnh
32
New cards
Innate biophilic desire
Khao khát bẩm sinh là được kết nối với thiên nhiên
33
New cards
Concrete jungle
Đô thị toàn bê tông, thiếu mảng xanh
34
New cards
Active meditation
Thiền động, vừa làm hành động vừa tĩnh tâm
35
New cards
Tangible sense of accomplishment
Cảm giác thành tựu rõ ràng, sờ thấy được
36
New cards
Food traceability
Khả năng truy xuất nguồn gốc thực phẩm
37
New cards
Commercially mass-produced produce
Nông sản sản xuất hàng loạt mang tính thương mại
38
New cards
Peak ripeness
Độ chín hoàn hảo nhất, ngon nhất của quả
39
New cards
Nutrient-dense
Giàu chất dinh dưỡng
40
New cards
Have peace of mind
Có được sự an tâm
41
New cards
Deemed a time-consuming endeavor
Được coi là một công việc tốn thời gian
42
New cards
Involves multiple laborious stages
Bao gồm nhiều giai đoạn tốn công sức
43
New cards
Source ingredients
Mua hoặc chuẩn bị nguyên liệu
44
New cards
Cater to preferences
Phục vụ, đáp ứng đúng sở thích của ai đó
45
New cards
Prep work
Công đoạn sơ chế như rửa, thái, băm
46
New cards
Instant gratification
Sự thỏa mãn tức thì, muốn là có ngay
47
New cards
Born and raised
Sinh ra và lớn lên
48
New cards
Currently reside
Hiện tại đang cư trú hoặc sinh sống tại
49
New cards
Settle down
Định cư, lập gia đình và ổn định cuộc sống
50
New cards
Absorb it naturally
Thấm nhuần nó một cách tự nhiên
51
New cards
Street food culture
Văn hóa ẩm thực đường phố
52
New cards
Local delicacies
Các món đặc sản địa phương
53
New cards
High-rises / Towering skyscrapers
Tòa nhà cao tầng, nhà chọc trời
54
New cards
Far from the bustling city center
Xa trung tâm thành phố nhộn nhịp
55
New cards
Under construction
Đang được khởi công xây dựng
56
New cards
Be slated for completion
Dự kiến sẽ hoàn thành
57
New cards
Preserve precious memories
Gìn giữ những ký ức trân quý
58
New cards
Stumble upon
Tình cờ bắt gặp, tình cờ biết đến
59
New cards
Striking exterior
Mặt tiền, bên ngoài nổi bật
60
New cards
Intricate interior design
Thiết kế nội thất tinh xảo
61
New cards
Capture a snapshot
Chụp một bức ảnh nhanh
62
New cards
Reminisce about
Hồi tưởng, nhớ về kỷ niệm cũ
63
New cards
Serves as a visual diary
Đóng vai trò như một nhật ký bằng hình ảnh
64
New cards
Pop into my mind
Chợt nảy ra, xuất hiện trong đầu
65
New cards
To the best of my recollection
Theo tôi nhớ không nhầm thì...
66
New cards
Globally renowned
Nổi tiếng toàn cầu
67
New cards
Caught my eye
Thu hút ánh nhìn, sự chú ý của tôi
68
New cards
Stand out
Nổi bật, xuất sắc
69
New cards
Share the exact same birth date
Trùng ngày sinh nhật
70
New cards
Can't quite afford
Không đủ điều kiện tài chính (mua vé...)
71
New cards
Embark on world tours
Thực hiện các chuyến lưu diễn thế giới
72
New cards
Fulfill my dream
Hiện thực hóa ước mơ
73
New cards
Incredibly witty
Cực kỳ dí dỏm, thông minh
74
New cards
Crack jokes
Tấu hài, bắn miếng, kể chuyện cười
75
New cards
Burst into laughter
Bật cười lớn, cười phá lên
76
New cards
De-compress / Unwind
Xả stress, giải tỏa áp lực
77
New cards
Class clown / Life of the party
Cây hài của nhóm, người luôn làm không khí sôi động
78
New cards
Deadpan sense of humor
Kiểu hài hước mặt tỉnh bơ (nói câu buồn cười nhưng mặt nghiêm túc)
79
New cards
Inside jokes
Trò đùa nội bộ (chỉ những người trong cuộc mới hiểu)
80
New cards
Get each other's humor
Hiểu được gu hài hước của nhau
81
New cards
Not my cup of tea
Không phải gu, không phải sở thích của tôi
82
New cards
A wide range of subjects
Nhiều môn học đa dạng
83
New cards
Core academic subjects
Các môn học chính khóa / cốt lõi
84
New cards
Incredibly fascinating
Cực kỳ thú vị, hấp dẫn
85
New cards
Capture someone's interest
Thu hút sự chú ý / sự yêu thích của ai đó
86
New cards
Broaden my horizons
Mở rộng tầm mắt / kiến thức của tôi
87
New cards
Keep someone engaged
Giữ cho ai đó tập trung / hứng thú
88
New cards
Not a morning person
Không phải là người thích buổi sáng (dậy muộn)
89
New cards
Night owl
Cú đêm (người hay thức khuya)
90
New cards
Stay up late
Thức khuya
91
New cards
Burn the midnight oil
Thức khuya học bài / làm việc
92
New cards
Tired and drowsy
Mệt mỏi và lờ đờ, buồn ngủ
93
New cards
Groggy
Lơ mơ, loạng choạng (vì thiếu ngủ)
94
New cards
Vibrant and driven
Tràn đầy năng lượng và có động lực
95
New cards
Peak time for productivity
Thời gian năng suất đỉnh điểm
96
New cards
Keep track of
Theo dõi (giờ giấc, tiến độ)
97
New cards
Dedicate a substantial amount of time to
Dành một lượng lớn thời gian cho việc gì
98
New cards
Play a pivotal / indispensable role
Đóng vai trò nòng cốt / không thể thiếu
99
New cards
Boost brand awareness
Thúc đẩy nhận thức về thương hiệu
100
New cards
Enhance brand visibility
Nâng cao độ nhận diện thương hiệu