N3 Bài 3: Phi (非) - Thường (常) - Giai (階) - Đoạn (段) - Tương (箱) - Nguy (危) - Hiểm (険) - Xả (捨)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/21

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:47 AM on 8/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

22 Terms

1
New cards
非常
ひじょう - Khẩn cấp, cấp bách
2
New cards
非常に
ひじょうに - Rất, cực kỳ
3
New cards
非常口
ひじょうぐち - Cửa thoát hiểm
4
New cards
非常階段
ひじょうかいだん - Cầu thang thoát hiểm
5
New cards
日常
にちじょう - Thường ngày, hàng ngày
6
New cards
正常
せいじょう - Bình thường
7
New cards
~階
~かい - Tầng...
8
New cards
階段
かいだん - Cầu thang
9
New cards
はこ - Cái hộp
10
New cards
ごみ箱
ごみばこ - Thùng rác
11
New cards
危険
きけん - Nguy hiểm
12
New cards
危ない
あぶない - Nguy hiểm, nguy cấp
13
New cards
捨てる
すてる - Vứt bỏ, ném đi
14
New cards
足元注意
あしもとちゅうい - Chú ý dưới chân / Chú ý bước chân
15
New cards
入口
いりぐち - Cửa vào
16
New cards
出口
でぐち - Cửa ra
17
New cards
常に
つねに - Luôn luôn, lúc nào cũng
18
New cards
手段
しゅだん - Phương tiện, biện pháp, thủ đoạn
19
New cards
保険
ほけん - Bảo hiểm
20
New cards
険しい
けわしい - Hiểm trở, dốc, khắt khe
21
New cards
拾う
ひろう - Nhặt, lượm
22
New cards
ゴミを捨てない
ごみをすてない - Không vứt rác