1/99
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
creature
(n) sinh vật
credit
(n) tín dụng
crew
(n) phi hành đoàn/thủy thủ đoàn
crime
(n) tội phạm
criminal
(n) kẻ phạm tội
criminal law
(n) luật hình sự
crisis
(n) khủng hoảng
criterion
(n) tiêu chí
critic
(n) nhà phê bình
critical
(adj) nguy kịch/chỉ trích
criticism
(n) sự chỉ trích
criticize
(v) chỉ trích
crop
(n) vụ mùa
cross
(v) băng qua
crowd
(n) đám đông
crowded
(adj) đông đúc
crucial
(adj) quan trọng
cruel
(adj) độc ác
cry
(v) khóc
cry
(n) tiếng kêu
cultural
(adj) thuộc về văn hóa
culture
(n) văn hóa
cup
(n) cái tách/ly
cupboard
(n) tủ chén
cure
(n) phương thuốc/chữa trị
curly
(adj) xoăn
currency
(n) tiền tệ
current
(adj) hiện tại
current
(n) dòng chảy
currently
(adv) hiện tại
curtain
(n) rèm cửa
curve
(n) khúc cua
curved
(adj) cong
custom
(n) phong tục
customer
(n) khách hàng
cut
(v) cắt
dad
(n) bố
daily
(adj) hàng ngày
damage
(n) thiệt hại
dance
(v) nhảy múa
dancer
(n) vũ công
dancing
(n) việc nhảy múa
danger
(n) nguy hiểm
dangerous
(adj) nguy hiểm
dark
(adj) tối
data
(n) dữ liệu
date
(n) ngày/ngày tháng
daughter
(n) con gái
day
(n) ngày
dead
(adj) chết
deal
(n) thỏa thuận
dear
(adj) thân mến
death
(n) cái chết
debate
(v) tranh luận
debt
(n) khoản nợ
decade
(n) thập kỷ
decent
(adj) tử tế
decide
(v) quyết định
decision
(n) quyết định
declare
(v) tuyên bố
decline
(n) sự sụt giảm
decorate
(v) trang trí
decoration
(n) đồ trang trí
decrease
(v) giảm bớt
deep
(adj) sâu
deeply
(adv) một cách sâu sắc
defeat
(v) đánh bại
defend
(v) phòng thủ/bảo vệ
defense
(n) sự phòng thủ
define
(v) định nghĩa
definite
(adj) rõ ràng/xác định
definitely
(adv) chắc chắn
definition
(n) định nghĩa
degree
(n) bằng cấp
delay
(v) trì hoãn
deliberate
(adj) cố ý
deliberately
(adv) một cách cố ý
delicious
(adj) ngon lành
delight
(n) sự vui mừng
delighted
(adj) vui mừng
deliver
(v) giao hàng
delivery
(n) sự giao hàng
demand
(v) yêu cầu
demonstrate
(v) chứng minh
dentist
(n) nha sĩ
deny
(v) phủ nhận
department
(n) phòng ban
departure
(n) sự khởi hành
depend
(v) phụ thuộc
depressed
(adj) chán nản
depressing
(adj) gây nản lòng
depth
(n) độ sâu
describe
(v) mô tả
description
(n) sự mô tả
desert
(n) sa mạc
deserve
(v) xứng đáng
design
(v) thiết kế
designer
(n) nhà thiết kế
desire
(n) khao khát
desk
(n) bàn làm việc