1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
窄
/zhǎi/ (a): chật, hẹp
业余
/yèyú/ (a): rảnh rỗi
了不起
/liǎobuqǐ/ (a): tài ba, phi thường
典型
/diǎnxíng/ (n): điển hình
动画片
/dònghuàpiàn/ (n): phim hoạt hình
名牌儿
/míngpáir/ (n): nhãn hiệu nổi tiếng
善于
/shànyú/ (v): giỏi về
实用
/shíyòng/ (a): thực dụng
软件
/ruǎnjiàn/ (n): phần mềm, ứng dụng
款
/kuǎn/ (LT): cái, chiếc
显著
/xiǎnzhù/ (a): rõ rệt
概括
/gàikuò/ (v): tóm tắt, khái quát
熟练
/shúliàn/ (a): thông thạo
经典
/jīngdiǎn/ (a): kinh điển
动作片
/dòngzuòpiàn/ (n): phim hành động
著名
/zhùmíng/ (a): có tiếng, trứ danh
议论
/yìlùn/ (v): bàn luận
议事
/yìshì/ (v): nghị sự
记载
/jìzǎi/ (v): ghi chép
会计
/kuàijì/ (n): kế toán