H55 - 5/9/2026

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/19

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:45 AM on 9/5/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

20 Terms

1
New cards

/zhǎi/ (a): chật, hẹp

2
New cards

业余

/yèyú/ (a): rảnh rỗi

3
New cards

了不起

/liǎobuqǐ/ (a): tài ba, phi thường

4
New cards

典型

/diǎnxíng/ (n): điển hình

5
New cards

动画片

/dònghuàpiàn/ (n): phim hoạt hình

6
New cards

名牌儿

/míngpáir/ (n): nhãn hiệu nổi tiếng

7
New cards

善于

/shànyú/ (v): giỏi về

8
New cards

实用

/shíyòng/ (a): thực dụng

9
New cards

软件

/ruǎnjiàn/ (n): phần mềm, ứng dụng

10
New cards

/kuǎn/ (LT): cái, chiếc

11
New cards

显著

/xiǎnzhù/ (a): rõ rệt

12
New cards

概括

/gàikuò/ (v): tóm tắt, khái quát

13
New cards

熟练

/shúliàn/ (a): thông thạo

14
New cards

经典

/jīngdiǎn/ (a): kinh điển

15
New cards

动作片

/dòngzuòpiàn/ (n): phim hành động

16
New cards

著名

/zhùmíng/ (a): có tiếng, trứ danh

17
New cards

议论

/yìlùn/ (v): bàn luận

18
New cards

议事

/yìshì/ (v): nghị sự

19
New cards

记载

/jìzǎi/ (v): ghi chép

20
New cards

会计

/kuàijì/ (n): kế toán