space expenditure

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/34

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:59 AM on 7/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

35 Terms

1
New cards

the allocation of public funds to space exploration

việc phân bổ ngân sách công cho hoạt động khám phá không gian

2
New cards

irresponsible luxury

một sự xa xỉ thiếu trách nhiệm

3
New cards

pressing social and environmental problems persist

các vấn đề xã hội và môi trường cấp bách vẫn còn tồn tại

4
New cards

investment in space programmes is a waste of money

đầu tư vào các chương trình không gian là sự lãng phí tiền bạc

5
New cards

poor prioritisation

việc ưu tiên không hợp lý

6
New cards

mitigated through balanced and transparent budgeting

được giảm thiểu thông qua việc phân bổ ngân sách cân bằng và minh bạch

7
New cards

vast sums devoted to space missions

những khoản tiền khổng lồ được dành cho các sứ mệnh không gian

8
New cards

redirected towards urgent terrestrial challenges

được chuyển hướng để giải quyết những thách thức cấp bách trên Trái Đất

9
New cards

poverty alleviation, healthcare provision, and climate change mitigation

xóa đói giảm nghèo, cung cấp dịch vụ y tế và giảm thiểu biến đổi khí hậu

10
New cards

basic infrastructure remains inadequate

cơ sở hạ tầng cơ bản vẫn còn thiếu thốn

11
New cards

extraterrestrial research

nghiên cứu ngoài không gian

12
New cards

ethically questionable

gây tranh cãi về mặt đạo đức

13
New cards

allocate disproportionate resources

phân bổ nguồn lực một cách mất cân đối

14
New cards

neglecting essential public services, social inequality and environmental degradation

bỏ bê các dịch vụ công thiết yếu, làm gia tăng bất bình đẳng xã hội và suy thoái môi trường

15
New cards

stricter fiscal regulation

các quy định tài khóa chặt chẽ hơn

16
New cards

abandonment of space programmes altogether

việc từ bỏ hoàn toàn các chương trình không gian

17
New cards

substantial long-term contributions to solving Earth-based problems

những đóng góp đáng kể trong dài hạn cho việc giải quyết các vấn đề trên Trái Đất

18
New cards

fundamental to modern life

đóng vai trò nền tảng đối với cuộc sống hiện đại

19
New cards

satellite communication, GPS navigation, and advanced weather forecasting

thông tin liên lạc vệ tinh, định vị GPS và dự báo thời tiết tiên tiến

20
New cards

direct by-products of space research

những sản phẩm phụ trực tiếp từ nghiên cứu không gian

21
New cards

space-based observation systems

các hệ thống quan sát từ không gian

22
New cards

crucial role in monitoring deforestation, tracking climate patterns, and managing natural disasters

đóng vai trò then chốt trong việc giám sát nạn phá rừng, theo dõi các mô hình khí hậu và quản lý thiên tai

23
New cards

supporting sustainability and resource management

hỗ trợ phát triển bền vững và quản lý tài nguyên

24
New cards

scientific innovation would slow

sự đổi mới khoa học sẽ chậm lại

25
New cards

exacerbating the very problems critics seek to address

làm trầm trọng thêm chính những vấn đề mà những người chỉ trích muốn giải quyết

26
New cards

dual-investment model

mô hình đầu tư kép

27
New cards

complements social spending

bổ trợ cho chi tiêu xã hội

28
New cards

a more viable solution

một giải pháp khả thi hơn

29
New cards

misallocation of public funds poses genuine dangers

việc phân bổ sai ngân sách công gây ra những nguy cơ thực sự

30
New cards

unnecessary expense

khoản chi tiêu không cần thiết

31
New cards

governed responsibly

được quản lý một cách có trách nhiệm

32
New cards

indispensable technological and environmental benefits

những lợi ích về công nghệ và môi trường không thể thay thế

33
New cards

balanced funding strategy

chiến lược phân bổ ngân sách cân bằng

34
New cards

immediate human needs

những nhu cầu cấp thiết của con người

35
New cards

sustaining long-term scientific advancement

duy trì sự phát triển khoa học trong dài hạn