Thẻ ghi nhớ: Kanji - N5 - 4 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/244

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:37 PM on 6/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

245 Terms

1
New cards

TRUNG (中 ちゅう)

Kun: なか | On: チュウ・ジュウ

2
New cards

なか

ở giữa

3
New cards

真ん中

まんなか

chính giữa

4
New cards

中身

なかみ

nội dung bên trong

5
New cards

中国

ちゅうごく

Trung Quốc

6
New cards

使用中

しようちゅう

đang sử dụng

7
New cards

募集中

ぼしゅうちゅう

đang tuyển dụng

8
New cards

中学校

ちゅうがっこう

trường THCS

9
New cards

中止

ちゅうし

đình chỉ, tạm dừng

10
New cards

世界中

せかいじゅう

vòng quanh thế giới

11
New cards

NGOẠI (外 がい)

Kun: そと・はず・れます・はず・します | On: ガイ

12
New cards

そと

bên ngoài

13
New cards

外れます

はずれます

tuột ra

14
New cards

chệch ra

15
New cards

外します

はずします

tháo ra, cởi ra

16
New cards

外国

がいこく

nước ngoài

17
New cards

海外

かいがい

hải ngoại

18
New cards

HẠ (下 か)

Kun: した・さ・げます・さ・がります・お・ります・お・ろします | On: カ・ゲ・ヘ

19
New cards

した

bên dưới

20
New cards

下着

したぎ

đồ lót

21
New cards

靴下

くつした

tất

22
New cards

下げます

さげます

hạ xuống, giảm đi

23
New cards

下がります

さがります

rơi, lao xuống

24
New cards

下ろします

おろします

rút tiền

25
New cards

地下

ちか

dưới lòng đất

26
New cards

地下鉄

ちかてつ

tàu điện ngầm

27
New cards

廊下

ろうか

hành lang

28
New cards

以下

いか

dưới đây

29
New cards

下手な

へたな

kém, không giỏi

30
New cards

THƯỢNG (上 じょう)

Kun: うえ・うわ・あ・がります・あ・げます・のぼ・ります | On: ジョウ

31
New cards

うえ

bên trên

32
New cards

上着

うわぎ

áo khoác

33
New cards

上がり

あがり

lên trên, tiến bộ

34
New cards

召し上がります

めしあがります

ăn, uống kính ngữ của 食べます

35
New cards

上げます

あげます

nâng lên

36
New cards

上ります

のぼります

leo, trèo

37
New cards

上手

じょうず

giỏi, thông thạo

38
New cards

屋上

おくじょう

mái nhà

39
New cards

以上

いじょう

hơn, nhiều hơn

40
New cards

TẢ (左 さ)

Kun: ひだり | On: サ

41
New cards

ひだり

phía bên trái

42
New cards

HỮU (右 う)

Kun: みぎ | On: ウ

43
New cards

みぎ

phía bên phải

44
New cards

ĐẠI (大 だい)

Kun: おお・きい | On: ダイ・タイ

45
New cards

大きい

おおきい

to, lớn

46
New cards

大きさ

おおきさ

độ lớn

47
New cards

大勢 của

おおぜいの

đông, nhiều ~

48
New cards

大人

おとな

người lớn

49
New cards

大丈夫

だいじょうぶ

không sao

50
New cards

お大事に

おだいじに

bảo trọng nhé

51
New cards

大好きな

だいすきな

rất thích, yêu

52
New cards

大学院

だいがくいん

cao học

53
New cards

大統領

だいとうりょう

thủ tướng

54
New cards

大変

たいへん

vất vả, khó khăn

55
New cards

大切

たいせつ

quan trọng, cần thiết

56
New cards

大会

たいかい

đại hội

57
New cards

TIỂU (小 しょう)

Kun: ちい・さい・こ | On: ショウ

58
New cards

小さい

ちいさい

nhỏ, bé

59
New cards

小さな

ちいさな

độ nhỏ

60
New cards

小説

しょうせつ

tiểu thuyết

61
New cards

小説家

しょうせつか

tiểu thuyết gia

62
New cards

小学生

しょうがくせい

học sinh tiểu học

63
New cards

小学校

しょうがっこう

trường tiểu học

64
New cards

CỔ (古 こ)

Kun: ふる・い | On: コ

65
New cards

古い

ふるい

cũ, cổ

66
New cards

CAO (高 こう)

Kun: たか・い | On: コウ

67
New cards

高い

たかい

cao

68
New cards

高さ

たかさ

độ cao

69
New cards

高校

こうこう

trường THPT

70
New cards

AN (安 あん)

Kun: やす・い | On: アン

71
New cards

安い

やすい

rẻ

72
New cards

安心します

あんしんします

an tâm, yên tâm

73
New cards

安全

あんぜん

an toàn

74
New cards

ĐA (多 た)

Kun: おお・い | On: タ

75
New cards

多い

おおい

nhiều

76
New cards

NAM (男 だん)

Kun: おとco | On: ダン

77
New cards

男の人

おtocoのひと

người con trai

78
New cards

男の子

おtocoのこ

bé trai

79
New cards

男性

だんせい

nam giới, nam tính

80
New cards

NỮ (女 じょ)

Kun: おんな | On: ジョ

81
New cards

女の人

おんなのひと

người con gái

82
New cards

女の子

おんなのこ

bé gái

83
New cards

彼女

かのじょ

bạn gái

84
New cards

女性

じょせい

nữ giới, nữ tính

85
New cards

TỬ (子 し)

Kun: こ・ご | On: シ・ス

86
New cards

子ども

こども

trẻ em

87
New cards

子どもたち

こどもたち

bọn trẻ con

88
New cards

息子

むすこ

người con trai

89
New cards

お子さん

おこさん

con của người khác

90
New cards

親子どんぶり

おやこどんぶり

cơm thịt gà và trứng

91
New cards

双子

ふたご

cặp sinh đôi

92
New cards

電子辞書

でんしじしょ

từ điển điện tử

93
New cards

調子

ちょうし

tình trạng, trạng thái

94
New cards

帽子

ぼうし

cái mũ

95
New cards

お菓子

おかし

kẹo bánh

96
New cards

様子

ようす

bộ dạng, dáng

97
New cards

PHỤ (父 ふ)

Kun: ちち | On: フ

98
New cards

ちち

bố, cha

99
New cards

祖父

そふ

ông

100
New cards

MẪU (母 ぼ)

Kun: はは | On: ボ