1/81
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
ancient
(adj) cổ xưa, cổ đại
checked
(adj) có họa tiết ô vuông
cotton
(n) vải cotton, bông
create
(v) tạo ra
design
(v, n) thiết kế; kiểu dáng
fix
(v) sửa chữa, cố định
fold
(v) gấp
gallery
(n) phòng trưng bày, triển lãm
improvement
(n) sự cải tiến, cải thiện
loose
(adj) rộng, lỏng
maintain
(v) duy trì, bảo trì
match
(v) hợp với, phù hợp
material
(n) vật liệu, chất liệu
notice
(v, n) chú ý; thông báo
pattern
(n) hoa văn, họa tiết
pile
(n) đống, chồng
practical
(adj) thiết thực, thực tế
rough
(adj) thô, ráp
shape
(n) hình dạng, hình
silk
(n) lụa
sleeve
(n) tay áo
smooth
(adj) mịn, trơn
stretch
(v) kéo giãn
striped
(adj) có sọc
style
(n) kiểu, phong cách
suit
(v, n) hợp với; bộ quần áo
suitable
(adj) phù hợp, thích hợp
tear
(v, n) xé; vết rách
tight
(adj) chật, bó sát
tool
(n) công cụ, dụng cụ
cut off
(v) cắt bỏ hoàn toàn
do up
(v) cài, kéo khóa một món đồ mặc
fill up
(v) làm cho đầy
have on
(v) đang mặc
leave out
(v) không bao gồm, bỏ qua
put on
(v) mặc, đeo
take off
(v) cởi, tháo
try on
(v) mặc thử để xem có vừa và hợp không
at the back (of)
(prep) ở phía sau
at the end (of)
(prep) ở cuối
in fashion/style
(prep) đang thịnh hành, hợp mốt
in front (of)
(prep) ở phía trước
in the corner (of)
(prep) ở góc của
out of fashion/style
(prep) lỗi mốt, không còn hợp thời
art
(n) nghệ thuật
artist
(n) nghệ sĩ
artistic
(adj) thuộc nghệ thuật, có tính nghệ thuật
break
(v, n) phá vỡ; sự phá vỡ
broke
(adj) hỏng, vỡ
broken
(adj) bị hỏng, bị vỡ
(un)breakable
(adj) (không) thể phá vỡ
compose
(v) sáng tác, cấu tạo
composition
(n) tác phẩm; sự cấu tạo
composer
(n) nhà soạn nhạc
exhibit
(v, n) trưng bày; vật trưng bày
exhibition
(n) cuộc triển lãm
free
(adj, v) tự do; giải phóng
freedom
(n) sự tự do
hand
(n, v) bàn tay; đưa, trao
handful
(n) một nắm, một ít
handle
(v, n) xử lý; tay cầm
imagine
(v) tưởng tượng
imaginative
(adj) giàu trí tưởng tượng
intelligent
(adj) thông minh
intelligence
(n) trí thông minh
perfect
(adj, v) hoàn hảo; hoàn thiện
perfection
(n) sự hoàn hảo
imperfect
(adj) không hoàn hảo
prepare
(v) chuẩn bị
preparation
(n) sự chuẩn bị
amazed at/by
(adj) kinh ngạc về/bởi
disappointed with
(adj) thất vọng về
familiar with
(adj) quen thuộc với
involved in
(adj) tham gia vào, liên quan đến
similar to
(adj) tương tự, giống với
describe sth as
(v) mô tả điều gì là
explain sth to
(v) giải thích điều gì cho ai
remind sb of
(v) nhắc ai nhớ về
remove sth from
(v) loại bỏ điều gì khỏi
change sth (from sth) into
(v) biến đổi điều gì (từ cái gì) thành
an influence on
(n) ảnh hưởng đến
a picture of
(n) một bức ảnh/hình của