1/27
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
broadcast (v,n)
phát sóng, chương trình phát sóng
interrupt (v)
ngắt quãng, ngắt lời

pause (v,n)
tạm dừng, khoảng dừng

persuade (v)
thuyết phục

request (v,n)
yêu cầu, sự yêu cầu

report (v,n)
báo cáo, bản báo cáo

signal (n)
tín hiệu

swear (v)
chửi thề

whisper (v,n)
thì thầm, lời thì thầm

call back
gọi lại

come out
đc xuất bản
cut off
ngắt kết nối

fill in
điền vào đơn

log off
đăng xuất

print out
in ra cái gì đó

on the Internet/ news/ phone/ radio
trên mạng/ tin tức/ điện thoại/ đài phát thanh

comment on
bình luận về

communicate with
giao tiếp

glance at
liếc qua

receive st from
nhận cái gì từ

reply to
đáp lại

send st to sb
gửi cái gì cho ai

talk ( to sb) about st
nói với ai về cái gì

tell sb about
kể với ai về điều gì

translate (from st) into
dịch từ cái này sang

write (to sb) about
viết cho ai về cái gì
information about
thông tin về

a letter (from sb) about
bức thư từ ai về cái gì
