47. Job Titles

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/30

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:38 PM on 8/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

31 Terms

1
New cards
administrator - quản trị viên, người quản lý
2
New cards
aide - trợ lý (cho người quan trọng)
3
New cards
chief technology officer - giám đốc công nghệ
4
New cards
curator - người phụ trách (bảo tàng, bộ sưu tập)
5
New cards
promoter - người tổ chức sự kiện, nhà tài trợ
6
New cards
fire chief - đội trưởng đội cứu hỏa
7
New cards
full professor - giáo sư chính thức
8
New cards
optometrist - chuyên gia khúc xạ nhãn khoa
9
New cards
physiotherapist - chuyên gia vật lý trị liệu
10
New cards
practitioner - người hành nghề (đặc biệt là y tế)
11
New cards
psychiatrist - bác sĩ tâm thần
12
New cards
au pair - người giúp việc/trông trẻ nước ngoài (trao đổi văn hóa)
13
New cards
beautician - chuyên viên làm đẹp
14
New cards
chauffeur - tài xế riêng
15
New cards
civil servant - công chức nhà nước
16
New cards
decorator - người trang trí nội thất
17
New cards
handyman - thợ sửa chữa lặt vặt
18
New cards
housekeeper - quản gia, người dọn dẹp phòng
19
New cards
jeweler - thợ kim hoàn, người bán trang sức
20
New cards
laborer - người lao động chân tay
21
New cards
lifeguard - nhân viên cứu hộ
22
New cards
maid - người giúp việc nữ
23
New cards
merchant - thương gia, nhà buôn
24
New cards
nanny - vú em, bảo mẫu
25
New cards
porter - người khuân vác
26
New cards
ranger - nhân viên kiểm lâm, người bảo vệ khu bảo tồn
27
New cards
tradesman - thợ thủ công, tiểu thương
28
New cards
trustee - người được ủy thác
29
New cards
CFO - giám đốc tài chính
30
New cards
monitor - giám thị, người giám sát
31
New cards
salesclerk - nhân viên bán hàng