1/18
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
nature (n)
thiên nhiên, tính chất, bản tính
natural (a)
tự nhiên
naturally (adv)
một cách tự nhiên
nearby (a)
lân cận
neighbourhood (n)
vùng lân cận, khu phố
neighbor (n)
hàng xóm
nephew (n)
cháu trai
niece (n)
cháu gái
nourishing (a)
bổ dưỡng
nuclear family (np)
gia định hạt nhân (có 2 thế hệ)
extended family (np)
đại gia đình (có từ 3 thế hệ trở lên)
nutrient (n)
chất dinh dưỡng
nutrition (n)
sự dinh dưỡng; khoa dinh dưỡng
nutritious (a)
bổ dưỡngnutritional (a)
nutritionist (n)
chuyên gia dinh dưỡng
obese (a)
béo phì
obesity (n)
sự béo phì
obligation (n)
nghĩa vụ, sự bắt buộc
obligatory (a)
có tính bắt buộc