1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Nhiễm khuẩn sơ sinh được định nghĩa là hội chứng nhiễm khuẩn xảy ra trong khoảng thời gian nào?
A. Từ lúc mới sinh đến 7 ngày tuổi
B. Từ lúc mới sinh đến 28 ngày tuổi
C. Sau 72 giờ tuổi đến 6 tháng tuổi
D. Trong vòng 1 năm đầu đời
B. Từ lúc mới sinh đến 28 ngày tuổi
👉 Giải thích:
Theo mục 7.2, "Nhiễm khuẩn sơ sinh là hội chứng nhiễm khuẩn xảy ra từ lúc mới sinh đến 28 ngày tuổi."
Nhiễm khuẩn khởi phát sớm ở trẻ sơ sinh được xác định khi các triệu chứng xuất hiện trong khoảng thời gian nào?
A. Trong vòng 24 giờ đầu sau sinh
B. Trong vòng 48 giờ đầu sau sinh
C. Trong vòng 72 giờ đầu sau sinh
D. Sau 72 giờ tuổi
C. Trong vòng 72 giờ đầu sau sinh
👉 Giải thích: Mục 7.2 định nghĩa: "Nhiễm khuẩn khởi phát sớm: là nhiễm khuẩn khởi phát trong vòng 72 giờ đầu sau sinh…"
Nhiễm khuẩn khởi phát muộn ở trẻ sơ sinh thường do lây truyền từ nguồn nào?
A. Lây nhiễm dọc từ mẹ qua nước ối
B. Lây nhiễm từ mẹ qua đường âm đạo trong cuộc sinh
C. Lây truyền từ môi trường trẻ đang được chăm sóc
D. Lây nhiễm qua nhau thai trước khi sinh
C. Lây truyền từ môi trường trẻ đang được chăm sóc (ở nhà hoặc bệnh viện)
👉 Giải thích:
Theo mục 7.2, Nhiễm khuẩn khởi phát muộn: "…do lây truyền từ môi trường trẻ đang được chăm sóc (ở nhà hoặc bệnh viện)."
→ Các đáp án A, B, D là nguồn lây của nhiễm khuẩn khởi phát sớm.
Nhiễm khuẩn bệnh viện ở trẻ sơ sinh thường có biểu hiện lâm sàng từ thời điểm nào kể từ khi vào viện?
A. Ngay khi mới sinh
B. Từ sau 24 giờ kể từ khi vào viện
C. Từ sau 48 giờ kể từ khi vào viện
D. Từ sau 72 giờ kể từ khi vào viện
C. Từ sau 48 giờ kể từ khi vào viện
👉 Giải thích: Mục 7.2 định nghĩa Nhiễm khuẩn bệnh viện: "…có biểu hiện lâm sàng từ sau 48 giờ kể từ khi vào viện."
Yếu tố nào sau đây được coi là nguy cơ làm cho trẻ dễ bị nhiễm trùng rốn? (Chọn nhiều đáp án)
A. Cân nặng lúc sanh thấp
B. Sinh mổ chủ động
C. Vỡ ối sớm
D. Có đặt catheter vào tĩnh mạch rốn
A, C, D. Cân nặng lúc sanh thấp, Vỡ ối sớm, Có đặt catheter vào tĩnh mạch rốn
👉 Giải thích: Mục 7.2.1.2 a liệt kê các yếu tố nguy cơ: "Cân nặng lúc sanh thấp, sanh không vô trùng, có đặt catheter vào tĩnh mạch rốn, vỡ ối sớm, mẹ sốt khi sanh."
→ Sinh mổ chủ động không nằm trong danh sách này.
Theo Tổ chức Y tế Thế giới, "Nhiễm trùng rốn nặng" được phân loại khi có dấu hiệu nào sau đây?
A. Mất ranh giới bình thường giữa da và dây rốn, rỉ máu
B. Dây rốn viêm đỏ có mủ
C. Viêm đỏ cứng quanh rốn, tạo quầng đỏ đường kính > 1 cm
D. Chỉ có mủ tại chân rốn, không viêm đỏ xung quanh
C. Viêm đỏ cứng quanh rốn, tạo quầng đỏ đường kính > 1 cm
👉 Giải thích: Theo phân độ của WHO (mục 7.2.1.2 b): "Nhiễm trùng rốn nặng: nhiễm trùng lan ra mô liên kết xung quanh, gây viêm đỏ cứng quanh rốn, tạo quầng rốn đường kính > 1 cm."
Khi chân rốn có mủ tại chỗ, không tấy đỏ (nhiễm trùng khu trú), kháng sinh điều trị được khuyến cáo là gì?
A. Ampicillin
B. Oxacillin
C. Vancomycin
D. Cefotaxim
B. Oxacillin uống 50 mg/kg/ngày x 5 - 7 ngày
👉 Giải thích:
Mục 7.2.1.3 b quy định: "Trường hợp chân rốn có mủ tại chỗ, không tấy đỏ (nhiễm trùng khu trú): Oxacillin liều 50 mg/kg/ngày uống x 5 - 7 ngày."
Viêm phổi sớm ở trẻ sơ sinh xuất hiện trong khoảng thời gian nào?
A. Trước 3 ngày tuổi
B. Từ 3 đến 7 ngày tuổi
C. Sau 7 ngày tuổi
D. Sau 28 ngày tuổi
A. Trước 3 ngày tuổi
👉 Giải thích: Theo mục 7.2.2.1 a, "Viêm phổi sớm: Xuất hiện trước 3 ngày tuổi."
Nguyên nhân SIÊU VI phổ biến nhất gây viêm phổi KHỞI PHÁT MUỘN ở trẻ sơ sinh là gì?
A. Herpes simplex
B. Rubella
C. Adenovirus
D. RSV
D. RSV (Respiratory Syncytial Virus)
👉 Giải thích: Mục 7.2.2.1 b nêu rõ: "RSV là tác nhân siêu vi phổ biến nhất gây viêm phổi khởi phát muộn…"
→ Các virus khác ở đáp án A, B thường gặp trong viêm phổi sớm (hội chứng TORCH).
Chỉ định thở NCPAP (áp lực dương liên tục qua mũi) trong điều trị suy hô hấp ở trẻ viêm phổi sơ sinh được áp dụng khi nào?
A. Ngay khi trẻ có dấu hiệu thở nhanh > 60 lần/phút
B. Khi SpO2 < 90% nhưng chưa được cho thở Oxy
C. Khi thất bại với thở Oxy qua cannula
D. Khi trẻ có những cơn ngưng thở kéo dài > 20 giây
C. Khi thất bại với thở Oxy qua cannula
👉 Giải thích: Mục 7.2.2.3 b quy định các bước hỗ trợ hô hấp: "Thở NCPAP: chỉ định khi thất bại với thở O2 qua cannula."
Đối với bệnh nhân viêm phổi sơ sinh CHƯA điều trị kháng sinh trước đó, phác đồ kháng sinh ban đầu thường được khuyến cáo là gì? (Chọn nhiều đáp án)
A. Ampicillin + Gentamycin
B. Vancomycin + Amikacin
C. Cefotaxim + Gentamycin
D. Meropenem đơn trị liệu
A, C. Ampicillin + Gentamycin và Cefotaxim + Gentamycin
👉 Giải thích: Theo mục 7.2.2.3 c, đối với "Bệnh nhân chưa điều trị kháng sinh trước đó", phác đồ là "Ampicillin + Gentamycin hoặc Cefotaxim + Gentamycin."
Tác nhân gây viêm màng não mủ sơ sinh từ CỘNG ĐỒNG thường gặp nhất là gì? (Chọn nhiều đáp án)
A. Pseudomonas aeruginosa
B. Streptococcus nhóm B (GBS)
C. E.coli
D. Listeria
B, C, D. Streptococcus nhóm B (GBS), E.coli, Listeria
👉 Giải thích: Mục 7.2.3.1 nêu rõ: "Tác nhân gây nhiễm trùng huyết từ cộng đồng thường là: Streptococcus nhóm B, E.coli, Listeria. Hầu hết tác nhân gây viêm màng não ở trẻ sơ sinh là Streptococcus agalactiae (GBS) và Escherichia coli."
Trong chẩn đoán xác định viêm màng não mủ sơ sinh dựa vào dịch não tủy, tiêu chuẩn nào sau đây là ĐÚNG đối với lượng ĐƯỜNG?
A. Đường DNT > 1/2 đường máu thử cùng lúc
B. Đường DNT < 1/2 đường máu thử cùng lúc
C. Đường DNT bình thường không thay đổi
D. Đường DNT < 1/3 đường máu thử cùng lúc
B. Đường DNT < 1/2 đường máu thử cùng lúc
👉 Giải thích: Theo mục 7.2.3.2 b, tiêu chuẩn chẩn đoán xác định qua dịch não tủy bao gồm: "Đường < 1/2 đường máu thử cùng lúc."
Tiêu chuẩn tăng tế bào bạch cầu trong dịch não tủy để chẩn đoán viêm màng não mủ ở trẻ ĐỦ THÁNG là bao nhiêu?
A. > 10 tế bào bạch cầu/mm³
B. > 20 tế bào bạch cầu/mm³
C. > 30 tế bào bạch cầu/mm³
D. > 50 tế bào bạch cầu/mm³
B. > 20 tế bào bạch cầu/mm³
👉 Giải thích:
→ Mục 7.2.3.2 b quy định: "Tế bào tăng > 30 bạch cầu/mm³ ở trẻ non tháng và > 20 tế bào bạch cầu/mm³ ở trẻ đủ tháng."
Nếu nhuộm Gram dịch não tủy phát hiện "song cầu Gram âm", tác nhân gây bệnh nghĩ đến nhiều nhất là gì?
A. Phế cầu
B. Hemophilus influenzae (HiB)
C. Não mô cầu
D. Staphylococcus aureus
C. Não mô cầu
👉 Giải thích: Mục 7.2.3.2 c ghi rõ: "Não mô cầu: song cầu Gram âm".
Phế cầu là song cầu Gram dương
HiB là cầu trực khuẩn Gram âm
S. aureus là cầu khuẩn Gram dương dạng chùm.
Phác đồ kháng sinh KHỞI ĐẦU trong điều trị viêm màng não mủ sơ sinh là sự phối hợp của các loại thuốc nào?
A. Ampicillin + Cefotaxim + Gentamycin
B. Cefepim + Amikacin + Metronidazol
C. Vancomycin + Cefotaxim + Gentamycin
D. Meropenem + Amikacin
A. Ampicillin + Cefotaxim + Gentamycin
👉 Giải thích: Theo mục 7.2.3.3 b, phác đồ "Khởi đầu phối hợp 3 kháng sinh: Ampicillin + Cefotaxim + Gentamycin."
Thời gian điều trị kháng sinh được khuyến cáo đối với viêm màng não mủ sơ sinh là bao lâu?
A. 7 - 10 ngày
B. 10 - 14 ngày
C. 14 - 21 ngày
D. 21 - 28 ngày
D. 21 - 28 ngày
👉 Giải thích: Mục 7.2.3.3 b ghi rõ: "Thời gian điều trị kháng sinh: 21 - 28 ngày."
→ Nhóm Aminoglycosid thì không dùng quá 5-7 ngày.
Trong điều trị hỗ trợ chống phù não ở trẻ viêm màng não mủ sơ sinh, nếu trẻ có RỐI LOẠN TRI GIÁC, lượng dịch nhập (nước) được khuyến cáo là bao nhiêu?
A. Bằng 100% nhu cầu bình thường
B. Bằng 1/2 - 2/3 nhu cầu
C. Bằng 1/3 - 1/4 nhu cầu
D. Hạn chế hoàn toàn dịch đường tĩnh mạch
B. Bằng 1/2 - 2/3 nhu cầu
👉 Giải thích: Theo mục 7.2.3.3 c, phần chống phù não: "Hạn chế nước: nếu có rối loạn tri giác: lượng dịch nhập bằng 1/2 - 2/3 nhu cầu."
→ Giảm ALNS.
Sau bao lâu điều trị kháng sinh khởi đầu, trẻ viêm màng não mủ sơ sinh cần được chọc dò tủy sống lần 2 để đánh giá đáp ứng?
A. 24 giờ
B. 48 giờ
C. 72 giờ
D. 7 ngày
B. 48 giờ
👉 Giải thích: Mục 7.2.3.3 b yêu cầu: "Chọc dò tủy sống lần 2: 48 giờ sau."
→ Việc này nhằm quyết định có nên tiếp tục phác đồ hiện tại hay cần đổi kháng sinh.
Khi điều trị viêm màng não mủ sơ sinh, nếu nghi ngờ nguyên nhân do vi khuẩn yếm khí, kháng sinh nào sau đây cần được bổ sung vào phác đồ?
A. Vancomycin
B. Amikacin
C. Metronidazol
D. Ciprofloxacin
C. Metronidazol
👉 Giải thích:
→ Mục 7.2.3.3 b hướng dẫn đổi kháng sinh: "Nghi do vi trùng yếm khí: dùng thêm Metronidazol."