Beyond the blue horizon ( Vượt qua đường chân trời xanh )

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/18

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:12 AM on 7/1/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

19 Terms

1
New cards

seafaring

  • Phiên âm: /ˈsiːˌferɪŋ/

  • Từ loại: tính từ (adjective) hoặc danh từ (noun)

1. seafaring (adjective) — đi biển / hàng hải

👉 Liên quan đến việc đi biển, đi tàu hoặc nghề hàng hải.

Ví dụ minh hoạ: He comes from a seafaring family.
→ Anh ấy xuất thân từ một gia đình có truyền thống đi biển.

2. seafaring (noun) — nghề đi biển / việc đi biển

👉 Hoạt động hoặc nghề nghiệp liên quan đến việc đi biển.

Ví dụ: Seafaring was one of the country's oldest professions.
→ Nghề đi biển là một trong những nghề lâu đời nhất của đất nước.

2
New cards

derelict

/ˈdɛrəlɪkt/

(adjective)

Nghĩa: bị bỏ hoang

Từ/Cấu trúc liên quan: derelict building/land/ship

Giải thích nghĩa tiếng Việt: Trong đoạn văn, "derelict" được sử dụng để miêu tả một đồn điền bị bỏ hoang.

Ví dụ:

The old house was derelict and falling apart. (Ngôi nhà cũ bị bỏ hoang và đổ nát.)

The derelict factory was a haven for homeless people. (Nhà máy bị bỏ hoang là nơi trú ẩn của những người vô gia cư.)

Từ đồng nghĩa: derelict ~ abandoned

3
New cards

grave

/ɡreɪv/

(noun)

Nghĩa: ngôi mộ

Từ/Cấu trúc liên quan: dig a grave/visit a grave/from the grave

Giải thích nghĩa tiếng Việt: Trong đoạn văn, "grave" được sử dụng để chỉ nơi chôn cất người chết.

Ví dụ:

They dug a grave for the deceased. (Họ đã đào một ngôi mộ cho người đã khuất.)

She visited her grandmother's grave. (Cô ấy đã đến thăm mộ của bà mình.)

4
New cards

burial

/ˈbɛriəl/

(noun)

Nghĩa: chôn cất

Từ/Cấu trúc liên quan: burial ground/burial service/burial site

Giải thích nghĩa tiếng Việt: Trong đoạn văn, "burial" được sử dụng để chỉ việc chôn cất người chết.

Ví dụ:

The burial took place at the local cemetery. (Lễ chôn cất diễn ra tại nghĩa trang địa phương.)

The archaeologist discovered an ancient burial site. (Nhà khảo cổ học đã phát hiện ra một địa điểm chôn cất cổ xưa.)

5
New cards

cemetery

/ˈseməteri/

(noun)

Nghĩa: nghĩa địa

Từ/Cấu trúc liên quan: None

Giải thích nghĩa tiếng Việt: Trong đoạn văn, "cemetery" dùng để chỉ khu vực chôn cất người chết.

Ví dụ:

The cemetery is located on a hill overlooking the town. (Nghĩa trang nằm trên một ngọn đồi nhìn xuống thị trấn.)

Many famous people are buried in this cemetery. (Nhiều người nổi tiếng được chôn cất trong nghĩa trang này.)

6
New cards

pacific

/pəˈsɪfɪk/

(adjective)

Nghĩa: Thái Bình Dương

Từ/Cấu trúc liên quan: None

Giải thích nghĩa tiếng Việt: Trong đoạn văn, "Pacific" dùng để chỉ Thái Bình Dương, vị trí của các đảo nơi tìm thấy nghĩa trang.

Ví dụ:

The Pacific Ocean is the largest ocean in the world. (Thái Bình Dương là đại dương lớn nhất thế giới.)

Many Pacific islands are popular tourist destinations. (Nhiều đảo ở Thái Bình Dương là những điểm du lịch nổi tiếng.)

7
New cards

harbor

/ˈhɑːrbər/

(verb (transitive verb))

Nghĩa: chứa đựng

Từ/Cấu trúc liên quan: harbor something

Giải thích nghĩa tiếng Việt: Trong đoạn văn, "harbors" dùng để chỉ nghĩa địa chứa đựng hài cốt của người Lapita cổ đại.

Ví dụ:

The old house harbors many memories. (Ngôi nhà cũ chứa đựng nhiều kỷ niệm.)

He harbors a grudge against his former boss. (Anh ta vẫn còn oán giận ông chủ cũ của mình.)

8
New cards

remain

/rɪˈmeɪnz/

(noun)

Nghĩa: hài cốt

Từ/Cấu trúc liên quan: None

Giải thích nghĩa tiếng Việt: Trong đoạn văn, "remains" dùng để chỉ hài cốt, di tích còn sót lại của người chết.

Ví dụ:

The remains of the ancient city were discovered by archaeologists. (Các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra tàn tích của thành phố cổ đại.)

The police are still searching for the remains of the missing person. (Cảnh sát vẫn đang tìm kiếm hài cốt của người mất tích.)

Từ đồng nghĩa: remain~bone

9
New cards

archaeologist

/ˌɑːrkiˈɒlədʒɪst/

(noun)

Nghĩa: nhà khảo cổ học

Từ/Cấu trúc liên quan: None

Giải thích nghĩa tiếng Việt: Trong đoạn văn, "archaeologists" dùng để chỉ các nhà khảo cổ học, những người nghiên cứu về lịch sử và văn hóa của con người qua việc khai quật và phân tích các di tích.

Ví dụ:

Archaeologists discovered an ancient burial site. (Các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra một địa điểm chôn cất cổ đại.)

The archaeologist carefully examined the artifacts. (Nhà khảo cổ học cẩn thận kiểm tra các hiện vật.)

10
New cards

voyage

  • Phiên âm: /ˈvɔɪɪdʒ/

  • Từ loại: danh từ (noun) & động từ (verb)

1. voyage (noun) — chuyến hải trình / chuyến đi dài

👉 Một chuyến đi dài, đặc biệt bằng tàu biển hoặc máy bay.

Ví dụ minh hoạ: The ship began its voyage across the Atlantic Ocean.
→ Con tàu bắt đầu chuyến hải trình băng qua Đại Tây Dương.

2. voyage (verb) — đi hải trình / du hành

👉 Thực hiện một chuyến đi dài, đặc biệt bằng đường biển.

Ví dụ: They voyaged across the Pacific Ocean.
→ Họ đã thực hiện chuyến hải trình băng qua Thái Bình Dương.

11
New cards

livestock

/ˈlaɪvstɒk/

(noun)

Nghĩa: vật nuôi

Từ/Cấu trúc liên quan: raise livestock

Giải thích nghĩa tiếng Việt: Trong đoạn văn, "livestock" được sử dụng để chỉ những động vật mà người Lapita mang theo để nuôi, phục vụ cho cuộc sống.

Ví dụ:

Farmers raise livestock for meat, milk, and other products. (Nông dân nuôi gia súc để lấy thịt, sữa và các sản phẩm khác.)

The livestock were grazing in the fields. (Gia súc đang gặm cỏ trên đồng.)

Từ đồng nghĩa: livestock~animal

12
New cards

taro

/ˈtɑːroʊ/

(noun)

Nghĩa: khoai môn

Từ/Cấu trúc liên quan: taro root

Giải thích nghĩa tiếng Việt: Trong đoạn văn, "taro" được sử dụng để chỉ một loại cây lương thực mà người Lapita mang theo để trồng.

Ví dụ:

Taro is a staple food in many Pacific Island cultures. (Khoai môn là thức ăn chính trong nhiều nền văn hóa đảo Thái Bình Dương.)

Taro root can be cooked in various ways. (Củ khoai môn có thể được nấu theo nhiều cách khác nhau.)

13
New cards

urn

/ɜːrn/

(noun)

Nghĩa: bình

Từ/Cấu trúc liên quan: None

Giải thích nghĩa tiếng Việt: Trong đoạn văn, "urn" được sử dụng để chỉ một loại bình được sử dụng để đựng hài cốt.

Ví dụ:

The urn was beautifully decorated with intricate designs. (Chiếc bình được trang trí đẹp mắt với những thiết kế tinh xảo.)

The ashes of the deceased were placed in an urn. (Tro cốt của người quá cố được đặt trong một chiếc bình.)

14
New cards

rim

/rɪm/

(noun)

Nghĩa: vành

Từ/Cấu trúc liên quan: None

Giải thích nghĩa tiếng Việt: Trong đoạn văn, "rim" được sử dụng để chỉ phần vành của bình đựng hài cốt.

Ví dụ:

The rim of the glass was chipped. (Vành ly bị sứt mẻ.)

He decorated the rim of the plate with gold paint. (Anh ta trang trí vành đĩa bằng sơn vàng.)

15
New cards

peer

/pɪər/

(verb (intransitive verb))

Nghĩa: nhìn chằm chằm

Từ/Cấu trúc liên quan: peer at something/somebody

Giải thích nghĩa tiếng Việt: Trong đoạn văn, "peering" được sử dụng để miêu tả hành động nhìn xuống một cách chăm chú của những con chim được tạo hình trên bình.

Ví dụ:

He peered at the small print on the contract. (Anh ta nhìn chằm chằm vào dòng chữ nhỏ trên hợp đồng.)

She peered through the fog, trying to see the road ahead. (Cô ta nhìn chằm chằm xuyên qua màn sương, cố gắng nhìn thấy con đường phía trước.)

16
New cards

seal

/siːl/

(verb (transitive verb))

Nghĩa: niêm phong

Từ/Cấu trúc liên quan: seal something with something

Giải thích nghĩa tiếng Việt: Trong đoạn văn, "sealed" được sử dụng để miêu tả việc hài cốt được niêm phong bên trong bình.

Ví dụ:

He sealed the envelope with wax. (Anh ấy niêm phong phong bì bằng sáp.)

The container was sealed to prevent leaks. (Hộp đựng đã được niêm phong để ngăn ngừa rò rỉ.)

17
New cards

extraordinary

  • Phiên âm: /ɪkˈstrɔːrdəneri/ (Anh-Mỹ)

  • Phiên âm: /ɪkˈstrɔːdnri/ (Anh-Anh)

  • Từ loại: tính từ (adjective)

Nghĩa: 👉 phi thường / xuất chúng / đặc biệt / đáng kinh ngạc

Giải thích:

"Extraordinary" dùng để miêu tả người hoặc sự vật:

  • vượt xa mức bình thường

  • rất ấn tượng hoặc hiếm có

Ví dụ minh hoạ: She has an extraordinary talent for music.
→ Cô ấy có một tài năng âm nhạc phi thường.

18
New cards

prevailing

  • Phiên âm: /prɪˈveɪlɪŋ/

  • Từ loại: tính từ (adjective)

Nghĩa: ngược chiều gió

Ví dụ: The prevailing winds come from the west.
→ Gió chủ đạo thổi từ hướng tây.

19
New cards

duration

  • Phiên âm: /djʊˈreɪʃən/ (Anh-Anh)

  • Phiên âm: /duˈreɪʃən/ (Anh-Mỹ)

  • Từ loại: danh từ (noun)

Nghĩa: 👉 khoảng thời gian / thời lượng / thời gian kéo dài

Giải thích: “Duration” dùng để chỉ:

  • khoảng thời gian một sự kiện, hoạt động hoặc quá trình kéo dài

  • thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật

Ví dụ minh hoạ: The duration of the meeting was two hours.
→ Thời lượng của cuộc họp là hai giờ.