Cambridge 16 Test 3 Vocabulary

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/149

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:52 AM on 8/5/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

150 Terms

1
New cards

supervisor

người giám sát, người quản lý

2
New cards

spare

dự phòng

3
New cards

juggle

làm nhiều thứ cùng một lúc

4
New cards

guarantee

đảm bảo

5
New cards

intensive

mạnh mẽ, dồn dập, cấp tốc

6
New cards

permanent

cố định, lâu dài

7
New cards

cottage

nhà nhỏ ở nông thôn

8
New cards

candidate

ứng viên

9
New cards

grind

nghiền, xay

10
New cards

accurate

chính xác

11
New cards

manufacturer

nhà sản xuất

12
New cards

deliberately

một cách cố ý

13
New cards

overestimate

đánh giá hay ước tính quá cao so với sự thật

14
New cards

escalator

thang cuốn

15
New cards

modification

sự thay đổi

16
New cards

absorb

hấp thụ, hút vào

17
New cards

garment

quần áo

18
New cards

homely

ấm cúng

19
New cards

hardship

sự khó khăn

20
New cards

minimal

tối thiểu, tối giản

21
New cards

needle

cây kim

22
New cards

carve

đẽo, gọt, khắc

23
New cards

conquer

chinh phục

24
New cards

pass on to

truyền lại

25
New cards

craftsman

thợ thủ công, người điêu luyện, người lành nghề

26
New cards

fix

cố định vị trí

27
New cards

stitch

đính, đơm, khâu, may

28
New cards

Mediterranean

thuộc biển Địa Trung Hải

29
New cards

frame

khung, sườn, cấu trúc

30
New cards

era

Thời đại; Kỷ nguyên

31
New cards

proceed

chuyển sang làm gì, tiếp tục

32
New cards

component

Thành phần

33
New cards

navy

Hải quân

34
New cards

rower

người chèo thuyền

35
New cards

contrary

trái, ngược, nghịch

36
New cards

perception

Nhận thức

37
New cards

military

quân đội, quân sự

38
New cards

vessel

thuyền lớn, tàu lớn

39
New cards

dominant

chiếm ưu thế

40
New cards

interior

phần bên trong

41
New cards

triangular

có dạng hình tam giác

42
New cards

bow

mũi tàu thuyền

43
New cards

coordinate

Điều hành

44
New cards

oarsman

tay chèo, người chèo thuyền

45
New cards

port

cảng

46
New cards

cargo

Hàng hoá

47
New cards

raw

thô, chưa tinh chế

48
New cards

inhabitant

Cư dân

49
New cards

situate

đặt vị trí

50
New cards

approach

Tiếp cận, đến gần

51
New cards

intercept

chắn, chặn, chặn đứng

52
New cards

drag

kéo lê

53
New cards

quay

bến cảng

54
New cards

merchant

nhà buôn; thương gia

55
New cards

afloat

lênh đênh trên nước

56
New cards

steer

điều hướng

57
New cards

landmark

mốc ranh giới, giới hạn

58
New cards

navigate

Định hướng

59
New cards

sophisticated

tinh vi, phức tạp

60
New cards

inherit

kế thừa

61
New cards

description

Sự miêu tả, sự mô tả

62
New cards

representation

sự thể hiện, sự trình bày

63
New cards

excavate

đào bới, khai quật

64
New cards

initially

lúc đầu

65
New cards

unequalled

không ai bằng, không ai sánh kịp

66
New cards

excess

dư thừa

67
New cards

cripple

Làm hỏng, phá hỏng

68
New cards

expose

tiếp xúc với

69
New cards

supersede

thay thế

70
New cards

vary

Thay đổi, khác nhau

71
New cards

phenomenon

hiện tượng

72
New cards

visibility

tầm nhìn xa

73
New cards

facilitate

tạo điều kiện

74
New cards

relative

cân xứng với, cân đối với, tuỳ theo

75
New cards

succession

tràng, chuỗi

76
New cards

mariner

thuỷ thủ

77
New cards

resemble

Tạo hình giống nhau

78
New cards

vanish

Biến mất

79
New cards

thaw out

tan

80
New cards

degradation

Sự xuống cấp

81
New cards

swiftly

nhanh

82
New cards

stationary

tĩnh, không chuyển động

83
New cards

record

ghi chép

84
New cards

associate

liên tưởng, liên kết

85
New cards

traverse

băng qua, đi qua

86
New cards

indicate

chỉ ra, hiển thị

87
New cards

supplement

bổ sung

88
New cards

prehistory

tiền sử

89
New cards

misplace

để không đúng chỗ

90
New cards

discard

Vứt bỏ, loại bỏ

91
New cards

expedition

Cuộc thám hiểm

92
New cards

fieldwork

công tác thực địa

93
New cards

retreat

lùi, rút lui

94
New cards

artefact

đồ tạo tác

95
New cards

disintegrate

rã ra, phân hủy

96
New cards

boom

phồn vinh, phát triển nhanh chóng

97
New cards

systematic

Có hệ thống

98
New cards

decay

Phân rã

99
New cards

textile

vải dệt

100
New cards

congregate

tụ họp, tụ tập