1/78
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Depends on several factors including…
Phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm…
Management goals for a given forest
Các mục tiêu quản lý đối với một khu rừng nhất định
Valued very differently by each person
Được định giá/đánh giá rất khác nhau bởi mỗi người
High value as timber
Có giá trị cao dưới dạng gỗ xẻ
Wildlife habitat
Môi trường sống của động vật hoang dã
Suffer from black knot disease
Bị mắc bệnh đen thắt nút (một loại bệnh ở cây)
An opportunity for a unique and beautiful piece of art
Một cơ hội để tạo ra một tác phẩm nghệ thuật độc bản và đẹp đẽ
Solely interested in the value of their trees
Chỉ quan tâm duy nhất đến giá trị của cây cối
Remove the stems of highest quality
Loại bỏ những thân cây có chất lượng cao nhất
The norm was to…
Tiêu chuẩn/Thói quen thông thường trước đây là…
Leave a legacy of 'low-use wood'
Để lại một "di sản" (hệ quả) là gỗ giá trị thấp
Abundant in Pennsylvania
Có rất nhiều/dồi dào ở Pennsylvania
Compete for growth with higher-value trees
Cạnh tranh tăng trưởng với những cây có giá trị cao hơn
Shade out desirable regeneration
Che bóng làm mất đi sự tái sinh mong muốn (của các cây con)
Leave it more vulnerable to poor weather and disease
Khiến nó (khu rừng) dễ bị tổn thương hơn trước thời tiết xấu và dịch bệnh
Specifically target low-use wood
Nhắm mục tiêu cụ thể vào gỗ giá trị thấp
Promote forest health issues
Thúc đẩy/Hỗ trợ các vấn đề về sức khỏe rừng
Suitable for traditional timber markets
Phù hợp với các thị trường gỗ truyền thống
Produce heat or electricity through combustion
Sản xuất nhiệt hoặc điện thông qua quá trình đốt cháy
Incorporate wood into their coal streams
Kết hợp gỗ vào dòng chảy (nguồn nguyên liệu) than đá
Gasified for electrical generation
Được khí hóa để phát điện
Improve the long-term quality of a forest
Cải thiện chất lượng lâu dài của một khu rừng
Timber Stand Improvement (TSI) Cut
Chặt tỉa cải thiện tầng cây gỗ
Allow more space, light, and other resources to…
Cung cấp thêm không gian, ánh sáng và các nguồn lực khác cho…
Remove invasive plants
Loại bỏ các thực vật xâm lấn
Develop more foliage and larger crowns
Phát triển nhiều tán lá hơn và vòm lá lớn hơn
Regenerate in a less crowded environment
Tái sinh trong một môi trường ít đông đúc hơn
Tailored to one farmer's specific management goals
Được điều chỉnh cho phù hợp với mục tiêu quản lý cụ thể của một nông dân
Yield a high amount of low-use wood
Mang lại/Cho ra một lượng lớn gỗ giá trị thấp
A Salvage Cut
Chặt tận thu (chặt để cứu vãn sau dịch bệnh/thiên tai)
Ease these issues through cutting procedures
Giảm bớt các vấn đề này thông qua các quy trình chặt hạ
Manage the future spread of a pest problem
Kiểm soát sự lây lan trong tương lai của vấn đề sâu bệnh
Survive the outbreak
Sống sót qua đợt bùng phát (dịch bệnh/sâu hại)
A Shelterwood Cut
Chặt tạo tầng che bóng
Already been thinned several times
Đã được tỉa thưa vài lần
Seedlings have become established
Cây con đã được hình thành/mọc ổn định
Develop a two-tier forest
Phát triển một khu rừng hai tầng
Spread out over a decade or more
Trải dài trong một thập kỷ hoặc hơn
Fire prevention
Phòng chống cháy rừng
Retention of… is very important
Việc giữ lại… là rất quan trọng
Nutrients cycle back into the soil
Các chất dinh dưỡng quay vòng trở lại đất
Extremely important habitats for insect predators
Môi trường sống cực kỳ quan trọng cho các loài săn côn trùng
Increase the health and resilience of the forest
Tăng cường sức khỏe và khả năng phục hồi của khu rừng
Add to its structural diversity
Góp phần vào sự đa dạng về cấu trúc của nó
Straight black cherry tree
Cây anh đào đen thân thẳng
Pests and pathogens visiting forests
Các loài sâu bệnh và tác nhân gây bệnh xâm nhập rừng
Hemlock wooly adelgid / Asian longhorned beetle
Rệp muội thông / Xén tóc châu Á
Emerald ash borer / Gypsy moth
Bọ ánh kim hại cây tro / Sâu bướm đêm
Vigorous trees
Những cây khỏe mạnh, đầy sức sống
Survive the outbreak
Sống sót sau đợt bùng phát (dịch bệnh)
Insect predators like woodpeckers, bats
Động vật ăn côn trùng như chim gõ kiến, dơi
Hawthorn (species)
Cây sơn tra (loài cây cung cấp thức ăn cho động vật)
Structural diversity
Sự đa dạng về mặt cấu trúc (của rừng)
Tailored to specific management goals
Được thiết kế riêng cho các mục tiêu quản lý cụ thể
Yield a high amount of…
Tạo ra/mang lại một lượng lớn…
Ease these issues through…
Giảm bớt các vấn đề này thông qua…
Seek to manage the future spread
Cố gắng kiểm soát sự lây lan trong tương lai
Money… is spread out over a decade
Số tiền… được rải đều/chia nhỏ trong hơn một thập kỷ
Centre on the production of…
Tập trung vào việc sản xuất…
Control problem insects
Kiểm soát các loài côn trùng gây hại
Stay behind
Được để lại (không bị chặt hạ)
To name just a few
Chỉ để kể tên một vài ví dụ (dùng khi liệt kê chưa hết)
In addition
Thêm vào đó / Ngoài ra
However, it is important to remember that…
Tuy nhiên, điều quan trọng cần nhớ là…
For example
Ví dụ như
Finally
Cuối cùng
Which only takes place in…
Cái mà chỉ diễn ra trong… (Mệnh đề quan hệ giới hạn)
As they add to…
Bởi vì chúng góp phần vào… (As = Because)
Accessibility and management goals
Khả năng tiếp cận và các mục tiêu quản lý
Cut into logs or made into furniture
Được xẻ thành khúc gỗ hoặc chế tạo thành đồ nội thất
The real value of that stem (or trunk)
Giá trị thực sự của thân cây đó
Well suited to the site where they grew
Rất phù hợp với địa điểm mà chúng đã sinh trưởng
Lower economic value for traditional timber markets
Giá trị kinh tế thấp hơn đối với thị trường gỗ truyền thống
Wood boiler systems to heat and power their facilities
Hệ thống lò hơi đốt gỗ để sưởi ấm và cung cấp điện cho các cơ sở
Focus strongly or solely on the use of wood
Tập trung mạnh mẽ hoặc duy nhất vào việc sử dụng gỗ
Produce more coverage for wildlife
Tạo ra nhiều sự che phủ/nơi trú ẩn hơn cho động vật hoang dã
Regenerate in a less crowded environment
Tái sinh trong một môi trường ít bị chen chúc/dày đặc hơn
Future spread of a pest problem
Sự lây lan trong tương lai của một vấn đề sâu bệnh
Nutrients cycle back into the soil
Các chất dinh dưỡng quay vòng/tuần hoàn trở lại đấ