R2 - Forest Management in Pennsylvania, USA

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/78

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:29 AM on 5/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

79 Terms

1
New cards

Depends on several factors including…

Phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm…

2
New cards

Management goals for a given forest

Các mục tiêu quản lý đối với một khu rừng nhất định

3
New cards

Valued very differently by each person

Được định giá/đánh giá rất khác nhau bởi mỗi người

4
New cards

High value as timber

Có giá trị cao dưới dạng gỗ xẻ

5
New cards

Wildlife habitat

Môi trường sống của động vật hoang dã

6
New cards

Suffer from black knot disease

Bị mắc bệnh đen thắt nút (một loại bệnh ở cây)

7
New cards

An opportunity for a unique and beautiful piece of art

Một cơ hội để tạo ra một tác phẩm nghệ thuật độc bản và đẹp đẽ

8
New cards

Solely interested in the value of their trees

Chỉ quan tâm duy nhất đến giá trị của cây cối

9
New cards

Remove the stems of highest quality

Loại bỏ những thân cây có chất lượng cao nhất

10
New cards

The norm was to…

Tiêu chuẩn/Thói quen thông thường trước đây là…

11
New cards

Leave a legacy of 'low-use wood'

Để lại một "di sản" (hệ quả) là gỗ giá trị thấp

12
New cards

Abundant in Pennsylvania

Có rất nhiều/dồi dào ở Pennsylvania

13
New cards

Compete for growth with higher-value trees

Cạnh tranh tăng trưởng với những cây có giá trị cao hơn

14
New cards

Shade out desirable regeneration

Che bóng làm mất đi sự tái sinh mong muốn (của các cây con)

15
New cards

Leave it more vulnerable to poor weather and disease

Khiến nó (khu rừng) dễ bị tổn thương hơn trước thời tiết xấu và dịch bệnh

16
New cards

Specifically target low-use wood

Nhắm mục tiêu cụ thể vào gỗ giá trị thấp

17
New cards

Promote forest health issues

Thúc đẩy/Hỗ trợ các vấn đề về sức khỏe rừng

18
New cards

Suitable for traditional timber markets

Phù hợp với các thị trường gỗ truyền thống

19
New cards

Produce heat or electricity through combustion

Sản xuất nhiệt hoặc điện thông qua quá trình đốt cháy

20
New cards

Incorporate wood into their coal streams

Kết hợp gỗ vào dòng chảy (nguồn nguyên liệu) than đá

21
New cards

Gasified for electrical generation

Được khí hóa để phát điện

22
New cards

Improve the long-term quality of a forest

Cải thiện chất lượng lâu dài của một khu rừng

23
New cards

Timber Stand Improvement (TSI) Cut

Chặt tỉa cải thiện tầng cây gỗ

24
New cards

Allow more space, light, and other resources to…

Cung cấp thêm không gian, ánh sáng và các nguồn lực khác cho…

25
New cards

Remove invasive plants

Loại bỏ các thực vật xâm lấn

26
New cards

Develop more foliage and larger crowns

Phát triển nhiều tán lá hơn và vòm lá lớn hơn

27
New cards

Regenerate in a less crowded environment

Tái sinh trong một môi trường ít đông đúc hơn

28
New cards

Tailored to one farmer's specific management goals

Được điều chỉnh cho phù hợp với mục tiêu quản lý cụ thể của một nông dân

29
New cards

Yield a high amount of low-use wood

Mang lại/Cho ra một lượng lớn gỗ giá trị thấp

30
New cards

A Salvage Cut

Chặt tận thu (chặt để cứu vãn sau dịch bệnh/thiên tai)

31
New cards

Ease these issues through cutting procedures

Giảm bớt các vấn đề này thông qua các quy trình chặt hạ

32
New cards

Manage the future spread of a pest problem

Kiểm soát sự lây lan trong tương lai của vấn đề sâu bệnh

33
New cards

Survive the outbreak

Sống sót qua đợt bùng phát (dịch bệnh/sâu hại)

34
New cards

A Shelterwood Cut

Chặt tạo tầng che bóng

35
New cards

Already been thinned several times

Đã được tỉa thưa vài lần

36
New cards

Seedlings have become established

Cây con đã được hình thành/mọc ổn định

37
New cards

Develop a two-tier forest

Phát triển một khu rừng hai tầng

38
New cards

Spread out over a decade or more

Trải dài trong một thập kỷ hoặc hơn

39
New cards

Fire prevention

Phòng chống cháy rừng

40
New cards

Retention of… is very important

Việc giữ lại… là rất quan trọng

41
New cards

Nutrients cycle back into the soil

Các chất dinh dưỡng quay vòng trở lại đất

42
New cards

Extremely important habitats for insect predators

Môi trường sống cực kỳ quan trọng cho các loài săn côn trùng

43
New cards

Increase the health and resilience of the forest

Tăng cường sức khỏe và khả năng phục hồi của khu rừng

44
New cards

Add to its structural diversity

Góp phần vào sự đa dạng về cấu trúc của nó

45
New cards

Straight black cherry tree

Cây anh đào đen thân thẳng

46
New cards

Pests and pathogens visiting forests

Các loài sâu bệnh và tác nhân gây bệnh xâm nhập rừng

47
New cards

Hemlock wooly adelgid / Asian longhorned beetle

Rệp muội thông / Xén tóc châu Á

48
New cards

Emerald ash borer / Gypsy moth

Bọ ánh kim hại cây tro / Sâu bướm đêm

49
New cards

Vigorous trees

Những cây khỏe mạnh, đầy sức sống

50
New cards

Survive the outbreak

Sống sót sau đợt bùng phát (dịch bệnh)

51
New cards

Insect predators like woodpeckers, bats

Động vật ăn côn trùng như chim gõ kiến, dơi

52
New cards

Hawthorn (species)

Cây sơn tra (loài cây cung cấp thức ăn cho động vật)

53
New cards

Structural diversity

Sự đa dạng về mặt cấu trúc (của rừng)

54
New cards

Tailored to specific management goals

Được thiết kế riêng cho các mục tiêu quản lý cụ thể

55
New cards

Yield a high amount of…

Tạo ra/mang lại một lượng lớn…

56
New cards

Ease these issues through…

Giảm bớt các vấn đề này thông qua…

57
New cards

Seek to manage the future spread

Cố gắng kiểm soát sự lây lan trong tương lai

58
New cards

Money… is spread out over a decade

Số tiền… được rải đều/chia nhỏ trong hơn một thập kỷ

59
New cards

Centre on the production of…

Tập trung vào việc sản xuất…

60
New cards

Control problem insects

Kiểm soát các loài côn trùng gây hại

61
New cards

Stay behind

Được để lại (không bị chặt hạ)

62
New cards

To name just a few

Chỉ để kể tên một vài ví dụ (dùng khi liệt kê chưa hết)

63
New cards

In addition

Thêm vào đó / Ngoài ra

64
New cards

However, it is important to remember that…

Tuy nhiên, điều quan trọng cần nhớ là…

65
New cards

For example

Ví dụ như

66
New cards

Finally

Cuối cùng

67
New cards

Which only takes place in…

Cái mà chỉ diễn ra trong… (Mệnh đề quan hệ giới hạn)

68
New cards

As they add to…

Bởi vì chúng góp phần vào… (As = Because)

69
New cards

Accessibility and management goals

Khả năng tiếp cận và các mục tiêu quản lý

70
New cards

Cut into logs or made into furniture

Được xẻ thành khúc gỗ hoặc chế tạo thành đồ nội thất

71
New cards

The real value of that stem (or trunk)

Giá trị thực sự của thân cây đó

72
New cards

Well suited to the site where they grew

Rất phù hợp với địa điểm mà chúng đã sinh trưởng

73
New cards

Lower economic value for traditional timber markets

Giá trị kinh tế thấp hơn đối với thị trường gỗ truyền thống

74
New cards

Wood boiler systems to heat and power their facilities

Hệ thống lò hơi đốt gỗ để sưởi ấm và cung cấp điện cho các cơ sở

75
New cards

Focus strongly or solely on the use of wood

Tập trung mạnh mẽ hoặc duy nhất vào việc sử dụng gỗ

76
New cards

Produce more coverage for wildlife

Tạo ra nhiều sự che phủ/nơi trú ẩn hơn cho động vật hoang dã

77
New cards

Regenerate in a less crowded environment

Tái sinh trong một môi trường ít bị chen chúc/dày đặc hơn

78
New cards

Future spread of a pest problem

Sự lây lan trong tương lai của một vấn đề sâu bệnh

79
New cards

Nutrients cycle back into the soil

Các chất dinh dưỡng quay vòng/tuần hoàn trở lại đấ