D1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/14

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:31 AM on 8/31/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

15 Terms

1
New cards

On a salary (of sth)

ở mức lương, có mức lương (bao nhiêu)

2
New cards

A drop in sth

một sự sụt giảm về lượng, mức độ của cái gì

3
New cards

On the dole

hưởng trợ cấp thất nghiệp từ chính phủ

4
New cards

Out of a job

không có công việc, thất nghiệp

5
New cards

On the job

trong giờ làm việc, trong lúc làm việc

6
New cards

At work

đang làm việc; tại nơi làm việc

7
New cards

In employment

có việc

8
New cards

On request

theo yêu cầu, nếu có yêu cầu

9
New cards

At the request of sb/at sb's request

theo yêu cầu của ai

10
New cards

Off duty

hết phiên làm việc, được nghỉ

11
New cards

On duty

đang phiên làm việc, đang trực

12
New cards

Up to sth/doing sth

đủ tốt, đủ khả năng làm gì; đạt đến tiêu chuẩn gì

13
New cards

An application for sth

đơn xin, đơn đăng ký cái gì (công việc, khóa học, sự cho phép làm gì…)

14
New cards

The application of sth

sự áp dụng cái gì

15
New cards

Be punctual for sth

đến đúng giờ cho cái gì