Global 12 - Ôn thi

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/78

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:25 PM on 6/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

79 Terms

1
New cards

Medicine

Thuốc

2
New cards

Volunteer (to V)

Tình nguyện làm gì đó

3
New cards

At the age of …

Ở độ tuổi …

4
New cards

Resistance

Sức chống cự, sức kháng cự

5
New cards

Unfortunately

Đáng tiếc thay

6
New cards

Enemy

Kẻ thù, kẻ địch

7
New cards

Province

Tỉnh

8
New cards

Publish

Xuất bản, công bố

9
New cards

Consider

Xem xét, được coi như là

10
New cards

Devote

Cống hiến

11
New cards

Whole

Toàn bộ

12
New cards

Finish + V-ing

Hoàn thành việc gì

13
New cards

Lend

Cho mượn

14
New cards

Admire

Ngưỡng mộ

15
New cards

Decades

Thập kỉ (10 năm)

16
New cards

Attention

Sự chú ý

17
New cards

While

Trong lúc, trong khi

18
New cards

Attend

Tham gia, tham dự

19
New cards

Impressive

Ấn tượng

20
New cards

Achievement

Thành tựu

21
New cards

Childhood


Tuổi thơ, thời thơ ấu

22
New cards

Marriage

Sự kết hôn, cuộc hôn nhân

23
New cards

Translate

Dịch thuật

24
New cards

Several

Một vài, một số

25
New cards

Creative

Sáng tạo

26
New cards

Genius

Thiên tài

27
New cards

Famous for …

Nổi tiếng về …

28
New cards

Accessible

Có thể truy cập, dễ dàng tiếp cận

29
New cards

Success

Sự thành công

30
New cards

Increase

Tăng

31
New cards

Decrease

Giảm

32
New cards

Ideas

Ý tưởng, ý kiến

33
New cards

Return (to)

Trở về, trở lại

34
New cards

Invent

Sáng chế, phát minh

35
New cards

Product

Sản phẩm

36
New cards

Introduce

Giới thiệu

37
New cards

Cutting-edge = Modern

Hiện đại

38
New cards

Contribute to …

Cống hiến, góp phần vào ….

39
New cards

Diagnose (with)

Chẩn đoán

40
New cards

Length

Độ dài

41
New cards

Disease

Căn bệnh

42
New cards

Vision

Tầm nhìn

43
New cards

Human being

Nhân loại, con người

44
New cards

Electronics

Đồ điện tử

45
New cards

Ordinary

Bình thường

46
New cards

Pleasure

Sự hài lòng

47
New cards

Regret + (not) + V-ing

Hối hận đã làm điều gì

48
New cards

Rare

Hiếm

49
New cards

Adopt

Nhận nuôi

50
New cards

Arrive

Đến, đến nơi

51
New cards

Popular ~ Common

Phổ biến

52
New cards

Culture

Văn hoá

53
New cards

Location

Địa điểm, nơi chốn

54
New cards

Cultural diversity

Sự đa dạng văn hoá

55
New cards

Traditional

Truyền thống

56
New cards

Cuisine

Ẩm thực

57
New cards

Famous

Nổi tiếng

58
New cards

Huge

To, lớn

59
New cards

Join

Tham gia

60
New cards

Probably

Có lẽ

61
New cards

Suggest + N/V-ing

Đề xuất …

62
New cards

As well as … ~ and

Cũng như, và ….

63
New cards

Tourist attraction

Địa điểm du lịch

64
New cards

A variety of ….

Đa dạng loại …

65
New cards

Delicious = Tasty

Ngon miệng

66
New cards

Origin

Nguồn gốc, xuất xứ

67
New cards

Popularity

Sự phổ biến

68
New cards

Identity

Danh tính

69
New cards

Trend ~ Tendency

Xu hướng, khuynh hướng

70
New cards

Organise

Tổ chức

71
New cards

Celebrate

Ăn mừng

72
New cards

Moment

Khoảnh khắc, thời điểm

73
New cards

Exist

Tồn tại

74
New cards

General

Chung chung, khái quát

75
New cards

Characteristic ~ Feature

Đặc điểm, nét đặc trưng

76
New cards

Situation

Tình huống, tình hình, hoàn cảnh

77
New cards

Belief

Niềm tin, sự tin tưởng

78
New cards

Special occasions

Những dịp đặc biệt

79
New cards

Admire

Ngưỡng mộ / Chiêm ngưỡng