1/40
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
工作
gōng zuò (v/n) : làm việc / công việc
上班
shàng bān (v) : đi làm
下班
xià bān(v) tan làm
加班
jiābān (v) OT
补班
bǔbān (v) : làm bù
经理
jīnglǐ: giám đốc
人员
rén yuán: nhân viên
员工
yuan2 gong1: nhân viên
同事
tóng shì: đồng nghiệp
挺
tǐng: khá là
挺好的: khá tốt
项目
xiàng mù: dự án/item
值得
zhí dé: xứng đáng/ + v: đáng làm gì
主要
zhǔ yào: chủ yếu
主题
zhǔ tí: chủ đề
负责
fù zé: phụ trách
联系
lián xì (v/n): liên hệ
安排
ān pái: sắp xếp/arrange
会议
huì yì: cuộc họp
开会
kāi huì(v) họp
整理
zhěng lǐ: sắp xếp (order tài liệu)
完整
wan2 zheng3: hoàn chỉnh
文件
wén jiàn: giấy tờ
处理
chú lǐ: xử lí
丰富
fēng fù: phong phú
本来….后来
Ben3 Lái..Hou4 lái: vốn dĩ / ban đầu … về sau / sau này
习惯
xíguàn: thói quen/quen
养成
yǎng chéng : hình thành
热情
rè qíng nhiệt tình
要求
yāo qiú: yêu cầu
严格
yángé: nghiêm khắc
照顾
zhào gù: chăm sóc
遇到
yù dào: gặp phải (encounter)
遇见
yu4 jian4 = 见到 jian4 dao4 : gặp gỡ
困难
kùn nán (n) : khó khăn
挑战
tiao3 zhan4: thử thách
优点
yōu diǎn: ưu điểm
缺点
quē diǎn: khuyết điểm
继续
jì xù (v) tiếp tục
外国
wài guó: nước ngoài
国际
guó jì : quốc tế
国内
guó nèi : quốc nội