Bai Khoa 15

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/40

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:35 AM on 7/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

41 Terms

1
New cards

工作

gōng zuò (v/n) : làm việc / công việc

2
New cards

上班

shàng bān (v) : đi làm

3
New cards

下班

xià bān(v) tan làm

4
New cards

加班

jiābān (v) OT

5
New cards

补班

bǔbān (v) : làm bù

6
New cards

经理

jīnglǐ: giám đốc

7
New cards

人员

rén yuán: nhân viên

8
New cards

员工

yuan2 gong1: nhân viên

9
New cards

同事

tóng shì: đồng nghiệp

10
New cards

tǐng: khá là

挺好的: khá tốt

11
New cards

项目

xiàng mù: dự án/item

12
New cards

值得

zhí dé: xứng đáng/ + v: đáng làm gì

13
New cards

主要

zhǔ yào: chủ yếu

14
New cards

主题

zhǔ tí: chủ đề

15
New cards

负责

fù zé: phụ trách

16
New cards

联系

lián xì (v/n): liên hệ

17
New cards

安排

ān pái: sắp xếp/arrange

18
New cards

会议

huì yì: cuộc họp

19
New cards

开会

kāi huì(v) họp

20
New cards

整理

zhěng lǐ: sắp xếp (order tài liệu)

21
New cards

完整

wan2 zheng3: hoàn chỉnh

22
New cards

文件

wén jiàn: giấy tờ

23
New cards

处理

chú lǐ: xử lí

24
New cards

丰富

fēng fù: phong phú

25
New cards

本来….后来

Ben3 Lái..Hou4 lái: vốn dĩ / ban đầu … về sau / sau này

26
New cards

习惯

xíguàn: thói quen/quen

27
New cards

养成

yǎng chéng : hình thành

28
New cards

热情

rè qíng nhiệt tình

29
New cards

要求

yāo qiú: yêu cầu

30
New cards

严格

yángé: nghiêm khắc

31
New cards

照顾

zhào gù: chăm sóc

32
New cards

遇到

yù dào: gặp phải (encounter)

33
New cards

遇见

yu4 jian4 = 见到 jian4 dao4 : gặp gỡ

34
New cards

困难

kùn nán (n) : khó khăn

35
New cards

挑战

tiao3 zhan4: thử thách

36
New cards

优点

yōu diǎn: ưu điểm

37
New cards

缺点

quē diǎn: khuyết điểm

38
New cards

继续

jì xù (v) tiếp tục

39
New cards

外国

wài guó: nước ngoài

40
New cards

国际

guó jì : quốc tế

41
New cards

国内

guó nèi : quốc nội